Nota: Para reducir la carga del servidor en los escaneos diarios de motores como Google o Yahoo, todos los torneos finalizados hace más de 2 semanas se muestran tras pulsar el siguiente botón:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Última actualización02.11.2026 04:48:09, Propietario/Última carga: RoyalChess

Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
14WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2088Thành Phố Hồ Chí Minh200021196,56,82-0,3220-6,4
25WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2069Vĩnh Long200021195,56,02-0,5220-10,4
36WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2038Thành Phố Hồ Chí Minh2000211975,871,132022,6
47WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2018Thành Phố Hồ Chí Minh200021195,54,710,792015,8
59WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN2003Nghệ An200021194,56,06-1,5640-62,4
611Tống Thái Hoàng ÂnHCM1975Thành Phố Hồ Chí Minh2000211965,500,504020
747Hầu Nguyễn Kim NgânDTH1770Đồng Tháp2000211962,383,6240144,8
82WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2157Hà Nội200021198,56,422,082041,6
93WIMNguyễn Hồng AnhHCM2145Thành Phố Hồ Chí Minh200021196,56,63-0,1320-2,6
1013WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1947Ninh Bình2000211974,952,054082
1114WIMNguyễn Bình VyHNO1942Hà Nội200021196,54,561,944077,6
1219Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1923Đồng Tháp200021195,55,270,23204,6
1320Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1918Hà Nội2000211973,843,1640126,4
1423WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1907Cần Thơ200021194,54,99-0,4940-19,6
1535WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1840Ninh Bình200021194,54,140,36207,2
1626WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai200011183,55,01-1,5140-60,4
1716WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1934Vĩnh Long1,5000111956,06-1,0620-21,2
1855Trần Thị Mộng ThuVLO1722Vĩnh Long1,500011093,53,210,29205,8
1937Trương Thanh VânNAN1837Nghệ An1,500001084,53,101,404056
2024Lê Đặng Bảo NgọcNBI1904Ninh Bình1,500011193,56,09-2,5940-103,6
2138WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1827Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011095,53,192,314092,4
2222Lê Minh AnhHUE1912Huế1000111946,23-2,2340-89,2
2334WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1868Hà Nội1000111954,970,03401,2
2452Bùi Linh AnhDTH1738Đồng Tháp1000111943,720,284011,2
2558Trương Nguyễn Thiên AnDNA1715Đà Nẵng1000111933,73-0,7340-29,2
2664Trần Mai Xuân UyênDTH1670Đồng Tháp1000111923,23-1,2340-49,2
2731WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1872Hà Nội1000110945,25-1,2520-25
2845Nguyễn Minh ThưDTH1781Đồng Tháp1000110934,15-1,1540-46
2928WIMNguyễn Thiên NgânHNO1886Hà Nội1000010844,01-0,0120-0,2
3036Hà Phương Hoàng MaiHUE1839Huế100001084,54,400,10202
311IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH2233Cần Thơ1000010968,01-2,0110-20,1
3212Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1955Nghệ An1000111965,650,354014
3330WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO1885Vĩnh Long100011194,54,220,28205,6
3432WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1872Thành Phố Hồ Chí Minh100011195,55,330,17406,8
3541Phạm Mai Phương NghiDTH1819Đồng Tháp100011194,54,72-0,2240-8,8
3643AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1793Cần Thơ100011195,53,032,472049,4
3754Phan Nguyễn Hà NhưTNI1728Tây Ninh1000111943,250,752015
3866Đinh Ngọc LanNBI1637Ninh Bình1000111932,480,524020,8
3910WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1992Bắc Ninh1000110956,33-1,3320-26,6
4033WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1869Huế1000110954,570,434017,2
4142WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1802Thành Phố Hồ Chí Minh100011094,53,980,524020,8
4244Dương Ngọc NgàHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh1000110963,552,454098
4346Nguyễn Xuân NhiCTH1773Cần Thơ1000110943,730,27205,4
4448Ngô Xuân QuỳnhDTH1758Đồng Tháp1000110935,20-2,2020-44
4571Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1422Thành Phố Hồ Chí Minh1000000811,39-0,3940-15,6
4675Trần Thanh TrúcAGI0An Giang100000000
4718WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1927Ninh Bình1000110956,38-1,3840-55,2
4853Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1730Cần Thơ100010094,52,332,174086,8
4962Hoàng Nguyên GiangHNO1695Hà Nội100001093,52,790,714028,4
5015WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1936Đà Nẵng100011195,55,450,05201
5121WCMNguyễn Hồng NgọcNBI1917Ninh Bình1000111965,660,34206,8
5227Lê Thùy AnHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh1000111954,990,01200,2
5359Phạm Thị Minh NgọcNBI1701Ninh Bình1000111942,871,134045,2
548WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2003Thành Phố Hồ Chí Minh100011096,56,230,27205,4
5568Bùi Nguyễn An NhiênCTH1590Cần Thơ1000110922,56-0,5640-22,4
5665Trần Lý Ngân ChâuCTH1661Cần Thơ100010083,52,570,934037,2
5725Quan Mỹ LinhHCM1900Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,56,25-2,7540-110
5839Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1827Nghệ An000001093,54,80-1,3020-26
5940Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1822Đồng Tháp000001093,55,24-1,7420-34,8
6050Nguyễn Thị Khánh VânNBI1757Ninh Bình0000010935,09-2,0920-41,8
6151WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1756Đồng Tháp000001094,54,200,30206
6256Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1718Đồng Tháp0000010943,740,26205,2
6357Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1717Vĩnh Long000001094,52,621,884075,2
6460Võ Thị Thủy TiênCTH1701Cần Thơ000001094,53,021,482029,6
6563Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh000001091,54,58-3,0840-123,2
6672Bảo Kim NgânDNA1420Đà Nẵng000001091,51,78-0,2840-11,2
6761Mai Nhất Thiên KimCTH1698Cần Thơ0000010943,530,474018,8
6817Nguyễn Hồng Hà MyHNO1933Hà Nội000001092,56,76-4,2640-170,4
6929Lê Thái NgaHUE1886Huế0000010937,14-4,1420-82,8
7049Nguyễn Thị Phương UyênNAN1758Nghệ An0000010953,581,424056,8
7167Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1605Hà Nội0000010923,40-1,4040-56
7269Đào Lê Bảo NgânVLO1542Vĩnh Long000001094,51,852,6540106
7370Trịnh Lê Bảo TrânHCM1504Thành Phố Hồ Chí Minh0000010931,641,364054,4
7473Nguyễn Thiên NgânAGI1411An Giang0000000000,000,00400
7574Trần Như PhúcAGI0An Giang000000000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)