Search for player Buscar

Clasificación Final después de 9 rondas

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
12WGMVõ Thị Kim PhụngHNO2157Hà Nội8,5050,54785498,56,422,082041,6
26WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM2038Thành Phố Hồ Chí Minh705651,5754975,871,132022,6
320Vũ Nguyễn Bảo LinhHNO1918Hà Nội705047653973,843,1640126,4
413WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI1947Ninh Bình704845643974,952,054082
53WIMNguyễn Hồng AnhHCM2145Thành Phố Hồ Chí Minh6,5052,54954396,56,63-0,1320-2,6
614WIMNguyễn Bình VyHNO1942Hà Nội6,505146,565396,54,561,944077,6
74WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM2088Thành Phố Hồ Chí Minh6,50484465396,56,82-0,3220-6,4
88WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM2003Thành Phố Hồ Chí Minh6,50403765396,56,230,27205,4
911Tống Thái Hoàng ÂnHCM1975Thành Phố Hồ Chí Minh605350552965,500,504020
1047Hầu Nguyễn Kim NgânDTH1770Đồng Tháp604844642962,383,6240144,8
1112Nguyễn Anh Bảo ThyNAN1955Nghệ An6045,541,5654965,650,354014
121IMPhạm Lê Thảo NguyênCTH2233Cần Thơ604440,5542968,01-2,0110-20,1
1321WCMNguyễn Hồng NgọcNBI1917Ninh Bình603936642965,660,34206,8
1444Dương Ngọc NgàHCM1781Thành Phố Hồ Chí Minh6038,537643963,552,454098
157WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM2018Thành Phố Hồ Chí Minh5,5054,55055395,54,710,792015,8
165WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO2069Vĩnh Long5,505449,554395,56,02-0,5220-10,4
1743AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH1793Cần Thơ5,504745,554295,53,032,472049,4
1819Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH1923Đồng Tháp5,5046,544,544295,55,270,23204,6
1938WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM1827Thành Phố Hồ Chí Minh5,5046,54354295,53,192,314092,4
2015WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA1936Đà Nẵng5,50444154295,55,450,05201
2137Trương Thanh VânNAN1837Nghệ An5,5043,54044284,53,101,404056
2232WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM1872Thành Phố Hồ Chí Minh5,50423955495,55,330,17406,8
2336Hà Phương Hoàng MaiHUE1839Huế5,5040,537,544184,54,400,10202
2410WFMLương Hoàng Tú LinhBNI1992Bắc Ninh5047,544552956,33-1,3320-26,6
2528WIMNguyễn Thiên NgânHNO1886Hà Nội5045,542441844,01-0,0120-0,2
2616WFMTrần Lê Đan ThụyVLO1934Vĩnh Long5044,541453956,06-1,0620-21,2
2727Lê Thùy AnHCM1896Thành Phố Hồ Chí Minh5042,540,5543954,990,01200,2
2849Nguyễn Thị Phương UyênNAN1758Nghệ An504240541953,581,424056,8
2933WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE1869Huế504139542954,570,434017,2
3018WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI1927Ninh Bình504037552956,38-1,3840-55,2
3134WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO1868Hà Nội5039,537,5443954,970,03401,2
329WCMNguyễn Thị Phương AnhNAN2003Nghệ An4,50494544194,56,06-1,5640-62,4
3323WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH1907Cần Thơ4,5048,545,544294,54,99-0,4940-19,6
3430WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO1885Vĩnh Long4,50444245394,54,220,28205,6
3535WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI1840Ninh Bình4,504240,544394,54,140,36207,2
3653Nguyễn Ngọc Tường VyCTH1730Cần Thơ4,5041,53944294,52,332,174086,8
3757Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO1717Vĩnh Long4,504037,545294,52,621,884075,2
3826WFMTrần Thị Hồng PhấnDON1897Đồng Nai4,503937,534283,55,01-1,5140-60,4
3942WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM1802Thành Phố Hồ Chí Minh4,5038,535,545194,53,980,524020,8
4041Phạm Mai Phương NghiDTH1819Đồng Tháp4,50383644294,54,72-0,2240-8,8
4151WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH1756Đồng Tháp4,503735,544194,54,200,30206
4260Võ Thị Thủy TiênCTH1701Cần Thơ4,5035,532,545294,53,021,482029,6
4369Đào Lê Bảo NgânVLO1542Vĩnh Long4,50343245294,51,852,6540106
4422Lê Minh AnhHUE1912Huế404339452946,23-2,2340-89,2
4531WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO1872Hà Nội404038440945,25-1,2520-25
4659Phạm Thị Minh NgọcNBI1701Ninh Bình403835453942,871,134045,2
4746Nguyễn Xuân NhiCTH1773Cần Thơ4036,534,5440943,730,27205,4
4856Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH1718Đồng Tháp4036,534,5351943,740,26205,2
4954Phan Nguyễn Hà NhưTNI1728Tây Ninh403634453943,250,752015
5052Bùi Linh AnhDTH1738Đồng Tháp403533442943,720,284011,2
5161Mai Nhất Thiên KimCTH1698Cần Thơ402927452943,530,474018,8
5255Trần Thị Mộng ThuVLO1722Vĩnh Long3,504238,534093,53,210,29205,8
5339Nguyễn Thị Hà PhươngNAN1827Nghệ An3,5038,536,534093,54,80-1,3020-26
5462Hoàng Nguyên GiangHNO1695Hà Nội3,5038,535,525293,52,790,714028,4
5525Quan Mỹ LinhHCM1900Thành Phố Hồ Chí Minh3,50373524193,56,25-2,7540-110
5640Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH1822Đồng Tháp3,503634,535193,55,24-1,7420-34,8
5724Lê Đặng Bảo NgọcNBI1904Ninh Bình3,5035,533,535293,56,09-2,5940-103,6
5865Trần Lý Ngân ChâuCTH1661Cần Thơ3,5032,52934183,52,570,934037,2
5945Nguyễn Minh ThưDTH1781Đồng Tháp304240342934,15-1,1540-46
6058Trương Nguyễn Thiên AnDNA1715Đà Nẵng3039,538352933,73-0,7340-29,2
6166Đinh Ngọc LanNBI1637Ninh Bình303937352932,480,524020,8
6250Nguyễn Thị Khánh VânNBI1757Ninh Bình3035,534353935,09-2,0920-41,8
6348Ngô Xuân QuỳnhDTH1758Đồng Tháp3034,533351935,20-2,2020-44
6470Trịnh Lê Bảo TrânHCM1504Thành Phố Hồ Chí Minh3029,528352931,641,364054,4
6529Lê Thái NgaHUE1886Huế3029,527,5343937,14-4,1420-82,8
6617Nguyễn Hồng Hà MyHNO1933Hà Nội2,5032,53125192,56,76-4,2640-170,4
6764Trần Mai Xuân UyênDTH1670Đồng Tháp2037,534,5241923,23-1,2340-49,2
6867Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO1605Hà Nội2030,529252923,40-1,4040-56
6971Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM1422Thành Phố Hồ Chí Minh2030,529040811,39-0,3940-15,6
7068Bùi Nguyễn An NhiênCTH1590Cần Thơ202725,5241922,56-0,5640-22,4
7172Bảo Kim NgânDNA1420Đà Nẵng1,512826,514091,51,78-0,2840-11,2
7263Trịnh Lê Bảo NgânHCM1690Thành Phố Hồ Chí Minh1,522826,514191,54,58-3,0840-123,2
7375Trần Thanh TrúcAGI0An Giang109800000
7473Nguyễn Thiên NgânAGI1411An Giang0000000000,000,00400
7574Trần Như PhúcAGI0An Giang000000000

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)