GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 02.11.2026 04:49:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | M |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 47 | | Hoàng, Minh Hiếu | HCM | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 89 | AIM | Lương, Phúc Thịnh | HCM | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 93 | | Lương, Tuấn Mẫn | VLO | miễn đấu | | | | | | | | |
| 55 | | Nguyễn, Quang Trung | TNI | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 90 | | Nguyễn, Tiến Thành | AGI | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 91 | | Nguyễn, Trầm Thiện Thắng | HCM | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 88 | | Nguyễn, Việt Dũng | AGI | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 68 | | Trần, Lê Thành Dũ | HCM | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|