GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Акыркы жаңыртуу 02.11.2026 04:49:25, Түзгөн/Акыркы жүктөө: RoyalChess

Турнир тандооStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Параметрлер Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү, Турнир календары менен байланыштыруу
Команда боюнча серепAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Топтор боюнча серепM
ТизмелерБаштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги
9 турдан кийинки жыйынтыктоочу кайчылаш таблица, Баштапкы номер боюнча кайчылаш таблица
Такталар боюнча жуптарТур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9/9 , жупташтырылган эмес
Орундар тизмеси:Тур 1, Тур 2, Тур 3, Тур 4, Тур 5, Тур 6, Тур 7, Тур 8, Тур 9
Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы
Excel жана басып чыгарууExcelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes
Оюнчу издөө Издөө

Жуптар/жыйынтыктар

7. Тур

Т.№АкFEDРейтУп. ЖыйынтыкУп. КараFEDРейт№
115FMTrần Đăng Minh QuangHNO22185½ ½ - ½6 GMLê Tuấn MinhHNO26201
211CMNguyễn Nam KiệtHNO22445 0 - 15 FMHoàng Cảnh HuấnDNA213423
324Võ Phạm Thiên PhúcHCM21315 ½ - ½5 CMNguyễn Xuân PhươngHNO223913
425ACMBùi Quang HuyQDO21215 1 - 04½ FMLê Trí KiênHCM22848
520FMNgô Đức TríHNO21614½ 0 - 14½ IMĐinh Nho KiệtHNO22896
612GMNguyễn Văn HuyHNO22404½ 1 - 04½ CMLê Phan Hoàng QuânHCM22829
75GMTrần Tuấn MinhHNO23794 1 - 04½ CMNguyễn Quang AnhHNO205834
821CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO21374 0 - 14 GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH25342
97IMĐặng Hoàng SơnHCM22864 1 - 04 IMPhạm ChươngHCM209926
1027Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM20934 1 - 04 Lê Hữu TháiLDO227310
1117Võ Hoài ThươngHUE22124 1 - 04 IMTrần Minh ThắngHNO208229
1235CMHoàng Tấn VinhQDO20483½ 0 - 13½ IMĐầu Khương DuyHNO24543
1338Ngô Minh KhangHCM20403½ 1 - 03½ IMNguyễn Văn HảiHNO223814
1437FMTrần Ngọc LânHNO20463½ 0 - 13½ IMĐào Minh NhậtHPH221216
1543FMNguyễn Hoàng NamQDO19873½ 1 - 03½ FMLê Minh HoàngHCM217218
1619CMTrần Võ Quốc BảoHCM21683½ 0 - 13½ CMPhạm Xuân ĐạtHNO207331
1722Nguyễn Trường An KhangHNO21373½ 1 - 03½ Bùi Đức HuyTNI201540
1845Nguyễn Nam LongCTH19863½ 0 - 13½ Phạm Trường PhúHNO208528
1930FMBùi Trọng HàoHPH20813½ 1 - 03½ Ngô Thanh TùngHUE201341
204GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH24073 1 - 03 Nguyễn Thành LongHCM189956
2163AIMHồ Nhật VinhHCM18593 ½ - ½3 IMTừ Hoàng TháiCTH206332
2233CMNguyễn Lương VũDNA20613 1 - 03 Phạm Minh HiếuDON185165
2367Bùi Đăng KhoaDTH18313 ½ - ½3 CMNguyễn Phước TâmCTH204736
2439Lương Giang SơnHUE20233 0 - 13 Lê Tất ĐạtHCM170877
2561Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM18623 0 - 13 Nguyễn Đức ViệtHNO198644
2678Hồ Việt HoàngHCM17053 1 - 03 Nguyễn Xuân VinhHCM194651
2754Trần Phát ĐạtDTH19003 1 - 03 Đỗ Quang MinhHNO167680
2846FMLê Minh TúQDO19752½ ½ - ½2½ Đoàn Văn ĐứcQDO183266
2948Nguyễn Đình TrungQDO19662½ 1 - 02½ ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH180869
3064Phạm Xuân AnVCH18582½ 0 - 12½ AGMVũ Bá KhôiHCM195749
3158Lưu Hương Cường ThịnhTNI18802½ 0 - 12½ Đỗ Đăng KhoaHCM177271
3262Võ Huỳnh ThiênCTH18602 0 - 12 Nguyễn Lê Nhật HuyDTH200042
3350Lê Minh Hoàng ChínhCTH19552 1 - 02 Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH173375
3452CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO19342 1 - 02 Nguyễn Đức MinhHCM164084
3570Cao Kiến BìnhDON17962 1 - 02 Nguyễn Hoàng HiệpHNO191253
3674Lê Huỳnh Duy AnhHCM17342 0 - 12 Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH189257
3776Huỳnh Khánh LâmHCM17262 1 - 02 Nguyễn Quang HuyHCM187659
3879Nguyễn Thành NamKTL17052 1 - 01½ Nguyễn Tùng QuânDON164783
3960Nguyễn Thanh LiêmCTH18631½ 0 - 11½ Lê Nguyễn Nhật QuangHCM162487
4072AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH17521½ 1 - 01½ Nguyễn Hoàng QuýHCM146792
4173Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM17411 0 - 11 AGMTrần An NguyênHCM163385
4282Trịnh Lê BảoHCM16541 1 - 01 Lương Tuấn MẫnVLO141793
4381Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH16611 1 - 00 Nguyễn Đặng Kiến VănCTH162786
4447Hoàng Minh HiếuHCM19700 0 жупташтырылган эмес 
4555Nguyễn Quang TrungTNI18990 0 жупташтырылган эмес 
4668Trần Lê Thành DũHCM18250 0 жупташтырылган эмес 
4788Nguyễn Việt DũngAGI16020 0 жупташтырылган эмес 
4889AIMLương Phúc ThịnhHCM15850 0 жупташтырылган эмес 
4990Nguyễn Tiến ThànhAGI15720 0 жупташтырылган эмес 
5091Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM14900 0 жупташтырылган эмес