O'yinchi qidirish Qidirish

Juftliklar/natijalar

3. Tur

Tx.№OqFEDRtgOch. NatijaOch. QoraFEDRtg№
11GMLê Tuấn MinhHNO26202 1 - 02 FMLê Minh HoàngHCM217218
222Nguyễn Trường An KhangHNO21372 0 - 12 GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH25342
35GMTrần Tuấn MinhHNO23792 1 - 02 FMNgô Đức TríHNO216120
425ACMBùi Quang HuyQDO21212 1 - 02 IMĐinh Nho KiệtHNO22896
511CMNguyễn Nam KiệtHNO22442 0 - 12 Võ Phạm Thiên PhúcHCM213124
633CMNguyễn Lương VũDNA20612 0 - 12 GMNguyễn Văn HuyHNO224012
713CMNguyễn Xuân PhươngHNO22392 1 - 02 Phạm Trường PhúHNO208528
815FMTrần Đăng Minh QuangHNO22182 ½ - ½2 FMLê Minh TúQDO197546
939Lương Giang SơnHUE20232 0 - 12 IMĐào Minh NhậtHPH221216
109CMLê Phan Hoàng QuânHCM22821½ 1 - 02 Ngô Thanh TùngHUE201341
1119CMTrần Võ Quốc BảoHCM21681½ 0 - 11½ CMNguyễn Quang AnhHNO205834
1223FMHoàng Cảnh HuấnDNA21341½ ½ - ½1½ Lê Tất ĐạtHCM170877
1331CMPhạm Xuân ĐạtHNO20731½ 0 - 11½ Nguyễn Nam LongCTH198645
1437FMTrần Ngọc LânHNO20461½ 1 - 01 GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH24074
153IMĐầu Khương DuyHNO24541 1 - 01 Nguyễn Xuân VinhHCM194651
167IMĐặng Hoàng SơnHCM22861 1 - 01 AGMVũ Bá KhôiHCM195749
1748Nguyễn Đình TrungQDO19661 ½ - ½1 FMLê Trí KiênHCM22848
1850Lê Minh Hoàng ChínhCTH19551 0 - 11 Lê Hữu TháiLDO227310
1917Võ Hoài ThươngHUE22121 0 - 11 Nguyễn Hoàng HiệpHNO191253
2021CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO21371 1 - 01 Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH189257
2152CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO19341 0 - 11 IMPhạm ChươngHCM209926
2227Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM20931 1 - 01 Nguyễn Quang HuyHCM187659
2354Trần Phát ĐạtDTH19001 0 - 11 FMBùi Trọng HàoHPH208130
2461Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM18621 0 - 11 IMTừ Hoàng TháiCTH206332
2535CMHoàng Tấn VinhQDO20481 1 - 01 AIMHồ Nhật VinhHCM185963
2662Võ Huỳnh ThiênCTH18601 0 - 11 CMNguyễn Phước TâmCTH204736
2778Hồ Việt HoàngHCM17051 0 - 11 Ngô Minh KhangHCM204038
2893Lương Tuấn MẫnVLO14171 0 - 11 Bùi Đức HuyTNI201540
2942Nguyễn Lê Nhật HuyDTH20001 0 - 11 Phạm Minh HiếuDON185165
3043FMNguyễn Hoàng NamQDO19871 1 - 01 Bùi Đăng KhoaDTH183167
3144Nguyễn Đức ViệtHNO19861 0 - 11 Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH173375
3214IMNguyễn Văn HảiHNO2238½ 0 - 11 Đỗ Quang MinhHNO167680
3358Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880½ 0 - 1½ ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH180869
3460Nguyễn Thanh LiêmCTH1863½ 1 - 0½ Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH166181
3564Phạm Xuân AnVCH1858½ 1 - 0½ Nguyễn Tùng QuânDON164783
3629IMTrần Minh ThắngHNO20820 1 - 0½ Lê Nguyễn Nhật QuangHCM162487
3756Nguyễn Thành LongHCM18990 1 - 00 Huỳnh Khánh LâmHCM172676
3882Trịnh Lê BảoHCM16540 0 - 10 Đoàn Văn ĐứcQDO183266
3970Cao Kiến BìnhDON17960 1 - 00 Nguyễn Thành NamKTL170579
4084Nguyễn Đức MinhHCM16400 0 - 10 Đỗ Đăng KhoaHCM177271
4172AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH17520 1 - 00 AGMTrần An NguyênHCM163385
4286Nguyễn Đặng Kiến VănCTH16270 0 - 10 Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM174173
4374Lê Huỳnh Duy AnhHCM17340 ½ - ½0 Nguyễn Hoàng QuýHCM146792
4447Hoàng Minh HiếuHCM19700 0 juftlanmagan 
4555Nguyễn Quang TrungTNI18990 0 juftlanmagan 
4668Trần Lê Thành DũHCM18250 0 juftlanmagan 
4788Nguyễn Việt DũngAGI16020 0 juftlanmagan 
4889AIMLương Phúc ThịnhHCM15850 0 juftlanmagan 
4990Nguyễn Tiến ThànhAGI15720 0 juftlanmagan 
5091Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM14900 0 juftlanmagan