Search for player 搜索

配对/成绩

8. 轮

棋盘序号White协会等级分分 结果分 Black协会等级分序号
11GMLê Tuấn MinhHNO26206½ 1 - 06 ACMBùi Quang HuyQDO212125
223FMHoàng Cảnh HuấnDNA21346 0 - 16 FMTrần Đăng Minh QuangHNO221815
313CMNguyễn Xuân PhươngHNO22395½ 1 - 05½ IMĐinh Nho KiệtHNO22896
412GMNguyễn Văn HuyHNO22405½ ½ - ½5½ Võ Phạm Thiên PhúcHCM213124
52GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH25345 1 - 05 Võ Hoài ThươngHUE221217
611CMNguyễn Nam KiệtHNO22445 0 - 15 GMTrần Tuấn MinhHNO23795
727Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM20935 0 - 15 IMĐặng Hoàng SơnHCM22867
83IMĐầu Khương DuyHNO24544½ 1 - 04½ CMPhạm Xuân ĐạtHNO207331
98FMLê Trí KiênHCM22844½ 1 - 04½ FMNguyễn Hoàng NamQDO198743
1028Phạm Trường PhúHNO20854½ 0 - 14½ CMLê Phan Hoàng QuânHCM22829
1116IMĐào Minh NhậtHPH22124½ ½ - ½4½ FMBùi Trọng HàoHPH208130
1234CMNguyễn Quang AnhHNO20584½ 1 - 04½ FMNgô Đức TríHNO216120
1338Ngô Minh KhangHCM20404½ 0 - 14½ Nguyễn Trường An KhangHNO213722
1444Nguyễn Đức ViệtHNO19864 1 - 04 GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH24074
1510Lê Hữu TháiLDO22734 1 - 04 CMNguyễn Lương VũDNA206133
1677Lê Tất ĐạtHCM17084 0 - 14 CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO213721
1726IMPhạm ChươngHCM20994 0 - 14 Hồ Việt HoàngHCM170578
1829IMTrần Minh ThắngHNO20824 1 - 04 Trần Phát ĐạtDTH190054
1914IMNguyễn Văn HảiHNO22383½ 1 - 03½ Nguyễn Nam LongCTH198645
2018FMLê Minh HoàngHCM21723½ 0 - 13½ Nguyễn Đình TrungQDO196648
2140Bùi Đức HuyTNI20153½ 0 - 13½ CMTrần Võ Quốc BảoHCM216819
2232IMTừ Hoàng TháiCTH20633½ 0 - 13½ Bùi Đăng KhoaDTH183167
2341Ngô Thanh TùngHUE20133½ 1 - 03½ CMHoàng Tấn VinhQDO204835
2436CMNguyễn Phước TâmCTH20473½ 1 - 03½ AIMHồ Nhật VinhHCM185963
2549AGMVũ Bá KhôiHCM19573½ 1 - 03½ FMTrần Ngọc LânHNO204637
2671Đỗ Đăng KhoaHCM17723½ 0 - 13 Lương Giang SơnHUE202339
2742Nguyễn Lê Nhật HuyDTH20003 1 - 03 Cao Kiến BìnhDON179670
2846FMLê Minh TúQDO19753 1 - 03 Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM186261
2965Phạm Minh HiếuDON18513 0 - 13 Lê Minh Hoàng ChínhCTH195550
3051Nguyễn Xuân VinhHCM19463 ½ - ½3 Huỳnh Khánh LâmHCM172676
3152CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO19343 1 - 03 Nguyễn Thành NamKTL170579
3266Đoàn Văn ĐứcQDO18323 1 - 03 Nguyễn Thành LongHCM189956
3357Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH18923 0 - 13 Đỗ Quang MinhHNO167680
3469ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH18082½ 1 - 02½ Phạm Xuân AnVCH185864
3587Lê Nguyễn Nhật QuangHCM16242½ 0 - 12½ AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH175272
3653Nguyễn Hoàng HiệpHNO19122 ½ - ½2½ Lưu Hương Cường ThịnhTNI188058
3759Nguyễn Quang HuyHCM18762 1 - 02 Trịnh Lê BảoHCM165482
3875Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH17332 0 - 12 Võ Huỳnh ThiênCTH186062
3984Nguyễn Đức MinhHCM16402 0 - 12 Lê Huỳnh Duy AnhHCM173474
4085AGMTrần An NguyênHCM16332 0 - 12 Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH166181
4183Nguyễn Tùng QuânDON16471½ ½ - ½1½ Nguyễn Thanh LiêmCTH186360
4292Nguyễn Hoàng QuýHCM14671½ 0 - 11 Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM174173
4386Nguyễn Đặng Kiến VănCTH16270 1 - 01 Lương Tuấn MẫnVLO141793
4447Hoàng Minh HiếuHCM19700 0 没有配对 
4555Nguyễn Quang TrungTNI18990 0 没有配对 
4668Trần Lê Thành DũHCM18250 0 没有配对 
4788Nguyễn Việt DũngAGI16020 0 没有配对 
4889AIMLương Phúc ThịnhHCM15850 0 没有配对 
4990Nguyễn Tiến ThànhAGI15720 0 没有配对 
5091Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM14900 0 没有配对