Logged on: Gast
Servertime 08.11.2026 15:47:17
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Почетна
Турнир-База на податоци
Првенство на Австрија
Слики
FAQ
Online Регистрација
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Забелешка: За да се намали работата на серверот внесувајќи ги сите линкови на пребарувачите Google, Yahoo and Co, сите линкови за турнири постари од 2 недели (време на завршување на турнирот) ќе се прикажат по кликнување на следните копчиња:
покажите податоци за турнирот
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
последно ажурирање02.11.2026 04:49:25, Creator/Last Upload: RoyalChess
Search for player
Пребарувај
Парови/Резултати
6. Коло
Бо.
Бр.
White
ФЕД.
Ртг
Поени
Резултат
Поени
Black
ФЕД.
Ртг
Бр.
1
1
GM
Lê Tuấn Minh
HNO
2620
5
1 - 0
5
Võ Phạm Thiên Phúc
HCM
2131
24
2
9
CM
Lê Phan Hoàng Quân
HCM
2282
4½
0 - 1
4½
FM
Trần Đăng Minh Quang
HNO
2218
15
3
2
GM
Nguyễn Ngọc Trường Sơn
CTH
2534
4
0 - 1
4
CM
Nguyễn Nam Kiệt
HNO
2244
11
4
6
IM
Đinh Nho Kiệt
HNO
2289
4
½ - ½
4
GM
Nguyễn Văn Huy
HNO
2240
12
5
13
CM
Nguyễn Xuân Phương
HNO
2239
4
1 - 0
4
IM
Đặng Hoàng Sơn
HCM
2286
7
6
10
Lê Hữu Thái
LDO
2273
4
0 - 1
4
ACM
Bùi Quang Huy
QDO
2121
25
7
23
FM
Hoàng Cảnh Huấn
DNA
2134
4
1 - 0
3½
CM
Trần Võ Quốc Bảo
HCM
2168
19
8
8
FM
Lê Trí Kiên
HCM
2284
3½
1 - 0
3½
FM
Trần Ngọc Lân
HNO
2046
37
9
41
Ngô Thanh Tùng
HUE
2013
3½
0 - 1
3½
FM
Ngô Đức Trí
HNO
2161
20
10
34
CM
Nguyễn Quang Anh
HNO
2058
3½
1 - 0
3½
Nguyễn Trường An Khang
HNO
2137
22
11
3
IM
Đầu Khương Duy
HNO
2454
3
½ - ½
3
FM
Bùi Trọng Hào
HPH
2081
30
12
32
IM
Từ Hoàng Thái
CTH
2063
3
0 - 1
3
GM
Trần Tuấn Minh
HNO
2379
5
13
16
IM
Đào Minh Nhật
HPH
2212
3
½ - ½
3
CM
Hoàng Tấn Vinh
QDO
2048
35
14
36
CM
Nguyễn Phước Tâm
CTH
2047
3
0 - 1
3
Võ Hoài Thương
HUE
2212
17
15
18
FM
Lê Minh Hoàng
HCM
2172
3
½ - ½
3
Ngô Minh Khang
HCM
2040
38
16
51
Nguyễn Xuân Vinh
HCM
1946
3
0 - 1
3
CM
Nguyễn Vương Tùng Lâm
HNO
2137
21
17
26
IM
Phạm Chương
HCM
2099
3
1 - 0
3
Lương Giang Sơn
HUE
2023
39
18
67
Bùi Đăng Khoa
DTH
1831
3
0 - 1
3
Nguyễn Vũ Bảo Lâm
HCM
2093
27
19
28
Phạm Trường Phú
HNO
2085
3
½ - ½
3
FM
Nguyễn Hoàng Nam
QDO
1987
43
20
77
Lê Tất Đạt
HCM
1708
3
0 - 1
3
IM
Trần Minh Thắng
HNO
2082
29
21
14
IM
Nguyễn Văn Hải
HNO
2238
2½
1 - 0
2½
FM
Lê Minh Tú
QDO
1975
46
22
31
CM
Phạm Xuân Đạt
HNO
2073
2½
1 - 0
2½
Lưu Hương Cường Thịnh
TNI
1880
58
23
40
Bùi Đức Huy
TNI
2015
2½
1 - 0
2½
Nguyễn Đình Trung
QDO
1966
48
24
69
ACM
Nguyễn Đỗ Minh Trí
CTH
1808
2½
0 - 1
2½
Nguyễn Nam Long
CTH
1986
45
25
4
GM
Nguyễn Huỳnh Minh Huy
CTH
2407
2
1 - 0
2
Võ Huỳnh Thiên
CTH
1860
62
26
57
Trần Nguyễn Đăng Khoa
DTH
1892
2
0 - 1
2
CM
Nguyễn Lương Vũ
DNA
2061
33
27
42
Nguyễn Lê Nhật Huy
DTH
2000
2
0 - 1
2
Nguyễn Thế Tuấn Anh
HCM
1862
61
28
44
Nguyễn Đức Việt
HNO
1986
2
1 - 0
2
Cao Kiến Bình
DON
1796
70
29
49
AGM
Vũ Bá Khôi
HCM
1957
2
½ - ½
2
Đỗ Đăng Khoa
HCM
1772
71
30
63
AIM
Hồ Nhật Vinh
HCM
1859
2
1 - 0
2
Lê Minh Hoàng Chính
CTH
1955
50
31
65
Phạm Minh Hiếu
DON
1851
2
1 - 0
2
CM
Nguyễn Văn Toàn Thành
QDO
1934
52
32
53
Nguyễn Hoàng Hiệp
HNO
1912
2
0 - 1
2
Hồ Việt Hoàng
HCM
1705
78
33
75
Trần Nguyễn Bảo Khanh
DTH
1733
2
0 - 1
2
Trần Phát Đạt
DTH
1900
54
34
56
Nguyễn Thành Long
HCM
1899
2
1 - 0
2
Nguyễn Thành Nam
KTL
1705
79
35
80
Đỗ Quang Minh
HNO
1676
2
1 - 0
1½
Nguyễn Thanh Liêm
CTH
1863
60
36
92
Nguyễn Hoàng Quý
HCM
1467
1½
0 - 1
1½
Phạm Xuân An
VCH
1858
64
37
87
Lê Nguyễn Nhật Quang
HCM
1624
1½
0 - 1
1½
Đoàn Văn Đức
QDO
1832
66
38
59
Nguyễn Quang Huy
HCM
1876
1
1 - 0
1
Hồ Nguyễn Minh Hiếu
DTH
1661
81
39
83
Nguyễn Tùng Quân
DON
1647
1
½ - ½
1
AFM
Nguyễn Đoàn Minh Bằng
CTH
1752
72
40
84
Nguyễn Đức Minh
HCM
1640
1
1 - 0
1
Nguyễn Phúc Hải Đăng
HCM
1741
73
41
85
AGM
Trần An Nguyên
HCM
1633
1
0 - 1
1
Lê Huỳnh Duy Anh
HCM
1734
74
42
93
Lương Tuấn Mẫn
VLO
1417
1
0 - 1
1
Huỳnh Khánh Lâm
HCM
1726
76
43
86
Nguyễn Đặng Kiến Văn
CTH
1627
0
0 - 1
0
Trịnh Lê Bảo
HCM
1654
82
44
47
Hoàng Minh Hiếu
HCM
1970
0
0
без пар
45
55
Nguyễn Quang Trung
TNI
1899
0
0
без пар
46
68
Trần Lê Thành Dũ
HCM
1825
0
0
без пар
47
88
Nguyễn Việt Dũng
AGI
1602
0
0
без пар
48
89
AIM
Lương Phúc Thịnh
HCM
1585
0
0
без пар
49
90
Nguyễn Tiến Thành
AGI
1572
0
0
без пар
50
91
Nguyễn Trầm Thiện Thắng
HCM
1490
0
0
без пар
Сервер на Chess-Tournament-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 05.11.2026 12:57, Node S4
masthead