Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 8

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội7,500063287,57,310,19101,9
215FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội7000644985,682,322046,4
313CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội6,5000642975,501,502030
42GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ6000643977,87-0,8710-8,7
512GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội6000542975,341,661016,6
625ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội600064296,53,712,7940111,6
724Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh6000542963,582,422048,4
85GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội6000643966,87-0,8710-8,7
923FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng6000544965,230,772015,4
107IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh6000643966,44-0,4420-8,8
1134CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội5,500054296,53,463,0440121,6
129CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh5,500044285,55,330,17406,8
136IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội5,500055396,56,270,23204,6
143IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội5,500054296,57,85-1,3510-13,5
1522Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội5,500044384,54,59-0,0940-3,6
168FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh5,500054295,57,21-1,7120-34,2
1711CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội5000533965,820,18407,2
1830FMBùi Trọng HàoHPH2081Hải Phòng5000452964,491,512030,2
1916IMĐào Minh NhậtHPH2212Hải Phòng5000443955,95-0,9520-19
2027Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh500053295,54,670,834033,2
2110Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng5000543956,65-1,6520-33
2221CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội500054295,56,13-0,6340-25,2
2317Võ Hoài ThươngHUE2212Huế5000543966,72-0,7220-14,4
2478Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh5000442951,643,362067,2
2529IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội5000542956,65-1,6520-33
2644Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội5000432844,25-0,2520-5
2728Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội4,5000442954,760,24409,6
2820FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội4,500044295,55,78-0,2820-5,6
2943FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội4,500034184,52,442,062041,2
3041Ngô Thanh TùngHUE2013Huế4,500044194,53,371,132022,6
3167Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp4,5000442951,963,0440121,6
3238Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044394,54,290,21408,4
3349AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh4,500034195,54,540,964038,4
3419CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044295,56,50-1,0020-20
3548Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội4,500044295,53,472,032040,6
3631CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội4,500045394,55,66-1,1620-23,2
3736CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ4,500044394,55,26-0,7620-15,2
3814IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội4,500044294,57,61-3,1120-62,2
3926IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh4000443955,57-0,5720-11,4
4046FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội4000341944,17-0,1720-3,4
4177Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh4000341951,143,8640154,4
4233CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng4000442944,88-0,8840-35,2
4339Lương Giang SơnHUE2023Huế4000443954,650,35207
4454Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp400044394,54,170,33206,6
4580Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội4000442951,493,5140140,4
4666Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội4000342943,210,792015,8
474GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ400044294,58,23-3,7310-37,3
4852CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội400043294,54,400,10202
4942Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp400033183,55,22-1,7240-68,8
5050Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ4000442944,80-0,8040-32
5118FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034293,56,22-2,7220-54,4
5245Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ3,500024283,53,170,334013,2
5337FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội3,5000341944,26-0,2620-5,2
5451Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034193,54,65-1,1520-23
5563AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034294,52,531,974078,8
5635CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội3,500034094,54,490,01400,4
5740Bùi Đức HuyTNI2015Tây Ninh3,500034294,54,58-0,0820-1,6
5832IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ3,500034294,55,83-1,3320-26,6
5969ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ3,5000342942,421,584063,2
6071Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034293,53,250,254010
6176Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034193,52,980,524020,8
6272AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ3,500034193,53,69-0,1940-7,6
6361Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh3000342933,23-0,2340-9,2
6465Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai3000341943,150,854034
6557Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp300034193,54,44-0,9440-37,6
6662Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ3000343933,26-0,2620-5,2
6759Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh3000340944,83-0,8340-33,2
6870Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai3000340933,16-0,1640-6,4
6956Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh3000341944,78-0,7840-31,2
7058Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880Tây Ninh3000241935,11-2,1120-42,2
7179Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai300034093,52,920,584023,2
7281Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp3000241942,791,214048,4
7374Lê Huỳnh Duy AnhHCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh300024293,54,32-0,8240-32,8
7453Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội2,500024293,53,72-0,2220-4,4
7587Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh2,500024192,51,840,662013,2
7664Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess2,5000241934,61-1,6100
7775Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp2000242932,060,944037,6
7860Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ2000140935,32-2,3240-92,8
7983Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai2000040922,22-0,2240-8,8
8073Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh2000242934,24-1,2440-49,6
8184Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh2000230922,60-0,6040-24
8285AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh2000241933,34-0,3440-13,6
8382Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh2000241923,77-1,7740-70,8
8492Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1,500014191,51,400,10202
8586Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ1000140923,90-1,9040-76
8693Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long1000040801,14-1,1440-45,6
8747Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8855Nguyễn Quang TrungTNI1899Tây Ninh0000000000,000,00200
8968Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9088Nguyễn Việt DũngAGI1602An Giang0000000000,000,00400
9189AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9290Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9391Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)