Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 7

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội6,500053287,57,310,19101,9
225ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội600063296,53,712,7940111,6
315FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội6000533985,682,322046,4
423FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng6000544965,230,772015,4
512GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội5,5000542975,341,661016,6
66IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội5,500054396,56,270,23204,6
724Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh5,5000532963,582,422048,4
813CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội5,5000542975,501,502030
92GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ5000543977,87-0,8710-8,7
1011CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội5000533965,820,18407,2
115GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội5000532966,87-0,8710-8,7
127IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh5000532966,44-0,4420-8,8
1327Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh500053295,54,670,834033,2
1417Võ Hoài ThươngHUE2212Huế5000533966,72-0,7220-14,4
1534CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội4,500044296,53,463,0440121,6
169CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh4,500033185,55,330,17406,8
1716IMĐào Minh NhậtHPH2212Hải Phòng4,5000443955,95-0,9520-19
1828Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội4,5000442954,760,24409,6
1943FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội4,500033184,52,442,062041,2
2030FMBùi Trọng HàoHPH2081Hải Phòng4,5000442964,491,512030,2
2120FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội4,500043295,55,78-0,2820-5,6
223IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội4,500044296,57,85-1,3510-13,5
2338Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044394,54,290,21408,4
248FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh4,500044295,57,21-1,7120-34,2
2522Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội4,500033284,54,59-0,0940-3,6
2631CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội4,500044394,55,66-1,1620-23,2
2726IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh4000443955,57-0,5720-11,4
2833CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng4000432944,88-0,8840-35,2
2910Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng4000443956,65-1,6520-33
3077Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh4000341951,143,8640154,4
3129IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội4000442956,65-1,6520-33
3221CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội400043195,56,13-0,6340-25,2
3378Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh4000331951,643,362067,2
3454Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp400043394,54,170,33206,6
354GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ400043294,58,23-3,7310-37,3
3644Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội4000332844,25-0,2520-5
3741Ngô Thanh TùngHUE2013Huế3,500034194,53,371,132022,6
3845Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ3,500023283,53,170,334013,2
3918FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034293,56,22-2,7220-54,4
4067Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp3,5000331951,963,0440121,6
4163AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033294,52,531,974078,8
4219CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033195,56,50-1,0020-20
4348Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội3,500033195,53,472,032040,6
4437FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội3,5000331944,26-0,2620-5,2
4535CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội3,500033094,54,490,01400,4
4632IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ3,500034294,55,83-1,3320-26,6
4736CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ3,500034394,55,26-0,7620-15,2
4849AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh3,500024195,54,540,964038,4
4940Bùi Đức HuyTNI2015Tây Ninh3,500034294,54,58-0,0820-1,6
5071Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034293,53,250,254010
5114IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội3,500034294,57,61-3,1120-62,2
5239Lương Giang SơnHUE2023Huế3000332954,650,35207
5346FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội3000241944,17-0,1720-3,4
5451Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh300034193,54,65-1,1520-23
5566Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội3000242943,210,792015,8
5657Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp300034193,54,44-0,9440-37,6
5752CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội300033294,54,400,10202
5861Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh3000332933,23-0,2340-9,2
5980Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội3000331951,493,5140140,4
6065Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai3000341943,150,854034
6170Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai3000330933,16-0,1640-6,4
6242Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp300023183,55,22-1,7240-68,8
6356Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh3000331944,78-0,7840-31,2
6450Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ3000331944,80-0,8040-32
6576Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh300033193,52,980,524020,8
6679Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai300033093,52,920,584023,2
6769ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ2,5000242942,421,584063,2
6858Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880Tây Ninh2,5000231935,11-2,1120-42,2
6972AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ2,500023093,53,69-0,1940-7,6
7087Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh2,500024192,51,840,662013,2
7164Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess2,5000231934,61-1,6100
7253Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội200024293,53,72-0,2220-4,4
7375Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp2000242932,060,944037,6
7459Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh2000240944,83-0,8340-33,2
7562Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ2000232933,26-0,2620-5,2
7674Lê Huỳnh Duy AnhHCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh200013193,54,32-0,8240-32,8
7784Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh2000230922,60-0,6040-24
7881Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp2000130942,791,214048,4
7985AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh2000241933,34-0,3440-13,6
8082Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh2000231923,77-1,7740-70,8
8160Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ1,5000130935,32-2,3240-92,8
8283Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai1,5000040922,22-0,2240-8,8
8392Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1,500014191,51,400,10202
8493Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long1000030801,14-1,1440-45,6
8573Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh1000131934,24-1,2440-49,6
8686Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000040923,90-1,9040-76
8747Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8855Nguyễn Quang TrungTNI1899Tây Ninh0000000000,000,00200
8968Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9088Nguyễn Việt DũngAGI1602An Giang0000000000,000,00400
9189AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9290Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9391Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)