Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 6

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội600052287,57,310,19101,9
215FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội5,5000533985,682,322046,4
324Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh5000532963,582,422048,4
425ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội500053296,53,712,7940111,6
511CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội5000533965,820,18407,2
613CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội5000532975,501,502030
723FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng5000433965,230,772015,4
834CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội4,500043296,53,463,0440121,6
912GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội4,5000442975,341,661016,6
106IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội4,500043296,56,270,23204,6
119CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh4,500032185,55,330,17406,8
1220FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội4,500043295,55,78-0,2820-5,6
138FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh4,500043295,57,21-1,7120-34,2
142GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ4000432977,87-0,8710-8,7
155GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội4000432966,87-0,8710-8,7
1610Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng4000433956,65-1,6520-33
1726IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh4000433955,57-0,5720-11,4
187IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh4000432966,44-0,4420-8,8
1927Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh400043295,54,670,834033,2
2021CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội400043195,56,13-0,6340-25,2
2129IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội4000432956,65-1,6520-33
2217Võ Hoài ThươngHUE2212Huế4000433966,72-0,7220-14,4
2316IMĐào Minh NhậtHPH2212Hải Phòng3,5000332955,95-0,9520-19
2441Ngô Thanh TùngHUE2013Huế3,500033194,53,371,132022,6
2545Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ3,500023283,53,170,334013,2
2643FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội3,500023184,52,442,062041,2
2728Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội3,5000331954,760,24409,6
2819CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033195,56,50-1,0020-20
2938Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh3,500034394,54,290,21408,4
3030FMBùi Trọng HàoHPH2081Hải Phòng3,5000342964,491,512030,2
3118FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033293,56,22-2,7220-54,4
323IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội3,500033196,57,85-1,3510-13,5
3337FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội3,5000331944,26-0,2620-5,2
3422Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội3,500023284,54,59-0,0940-3,6
3540Bùi Đức HuyTNI2015Tây Ninh3,500033294,54,58-0,0820-1,6
3635CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội3,500033094,54,490,01400,4
3731CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội3,500033294,55,66-1,1620-23,2
3814IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội3,500033294,57,61-3,1120-62,2
3939Lương Giang SơnHUE2023Huế3000332954,650,35207
4067Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp3000331951,963,0440121,6
4163AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh300033294,52,531,974078,8
4277Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh3000230951,143,8640154,4
4336CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ300033394,55,26-0,7620-15,2
4480Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội3000321951,493,5140140,4
4533CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng3000332944,88-0,8840-35,2
4632IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ300033294,55,83-1,3320-26,6
4751Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh300033193,54,65-1,1520-23
4854Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp300033394,54,170,33206,6
4961Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh3000332933,23-0,2340-9,2
5078Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh3000231951,643,362067,2
5165Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai3000331943,150,854034
5256Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh3000321944,78-0,7840-31,2
534GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ300033294,58,23-3,7310-37,3
5444Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội3000221844,25-0,2520-5
5546FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội2,5000241944,17-0,1720-3,4
5648Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội2,500023195,53,472,032040,6
5769ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ2,5000232942,421,584063,2
5866Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội2,5000232943,210,792015,8
5949AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh2,500013095,54,540,964038,4
6071Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh2,500023193,53,250,254010
6158Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880Tây Ninh2,5000231935,11-2,1120-42,2
6264Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess2,5000231934,61-1,6100
6353Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội200023293,53,72-0,2220-4,4
6475Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp2000232932,060,944037,6
6552CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội200023294,54,400,10202
6657Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp200023093,54,44-0,9440-37,6
6759Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh2000230944,83-0,8340-33,2
6842Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp200012083,55,22-1,7240-68,8
6962Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ2000232933,26-0,2620-5,2
7070Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai2000230933,16-0,1640-6,4
7150Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ2000231944,80-0,8040-32
7276Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh200023193,52,980,524020,8
7379Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai200023093,52,920,584023,2
7474Lê Huỳnh Duy AnhHCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh200013193,54,32-0,8240-32,8
7584Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh2000220922,60-0,6040-24
7660Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ1,5000130935,32-2,3240-92,8
7783Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai1,5000030922,22-0,2240-8,8
7887Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013092,51,840,662013,2
7972AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ1,500013093,53,69-0,1940-7,6
8092Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013191,51,400,10202
8193Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long1000020801,14-1,1440-45,6
8281Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp1000030942,791,214048,4
8373Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh1000131934,24-1,2440-49,6
8485AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh1000130933,34-0,3440-13,6
8582Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh1000131923,77-1,7740-70,8
8686Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000030923,90-1,9040-76
8747Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8855Nguyễn Quang TrungTNI1899Tây Ninh0000000000,000,00200
8968Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9088Nguyễn Việt DũngAGI1602An Giang0000000000,000,00400
9189AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9290Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9391Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)