Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 5

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội500042287,57,310,19101,9
224Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh5000522963,582,422048,4
39CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh4,500032185,55,330,17406,8
415FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội4,5000422985,682,322046,4
52GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ4000432977,87-0,8710-8,7
611CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội4000422965,820,18407,2
712GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội4000432975,341,661016,6
825ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội400042196,53,712,7940111,6
913CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội4000432975,501,502030
106IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội400043296,56,270,23204,6
1110Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng4000433956,65-1,6520-33
1223FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng4000333965,230,772015,4
137IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh4000422966,44-0,4420-8,8
1434CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội3,500033296,53,463,0440121,6
1541Ngô Thanh TùngHUE2013Huế3,500033194,53,371,132022,6
1622Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội3,500022284,54,59-0,0940-3,6
1719CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh3,500032195,56,50-1,0020-20
1837FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội3,5000321944,26-0,2620-5,2
198FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh3,500033295,57,21-1,7120-34,2
2020FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội3,500032195,55,78-0,2820-5,6
215GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội3000321966,87-0,8710-8,7
2216IMĐào Minh NhậtHPH2212Hải Phòng3000332955,95-0,9520-19
233IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội300033196,57,85-1,3510-13,5
2428Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội3000331954,760,24409,6
2543FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội300022184,52,442,062041,2
2639Lương Giang SơnHUE2023Huế3000322954,650,35207
2718FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh300033293,56,22-2,7220-54,4
2826IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh3000333955,57-0,5720-11,4
2938Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh300033394,54,290,21408,4
3035CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội300032094,54,490,01400,4
3177Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh3000230951,143,8640154,4
3267Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp3000331951,963,0440121,6
3321CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội300032095,56,13-0,6340-25,2
3436CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ300033394,55,26-0,7620-15,2
3530FMBùi Trọng HàoHPH2081Hải Phòng3000332964,491,512030,2
3627Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh300032195,54,670,834033,2
3751Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh300033193,54,65-1,1520-23
3832IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ300033294,55,83-1,3320-26,6
3929IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội3000321956,65-1,6520-33
4017Võ Hoài ThươngHUE2212Huế3000322966,72-0,7220-14,4
4146FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội2,5000231944,17-0,1720-3,4
4245Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ2,500012183,53,170,334013,2
4348Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội2,500022195,53,472,032040,6
4469ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ2,5000232942,421,584063,2
4540Bùi Đức HuyTNI2015Tây Ninh2,500023294,54,58-0,0820-1,6
4631CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội2,500023294,55,66-1,1620-23,2
4758Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880Tây Ninh2,5000221935,11-2,1120-42,2
4814IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội2,500023294,57,61-3,1120-62,2
4953Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội200023293,53,72-0,2220-4,4
5075Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp2000232932,060,944037,6
5133CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng2000221944,88-0,8840-35,2
5263AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh200023294,52,531,974078,8
5370Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai2000220933,16-0,1640-6,4
5480Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội2000221951,493,5140140,4
5565Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai2000231943,150,854034
5652CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội200022294,54,400,10202
5761Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh2000221933,23-0,2340-9,2
5854Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp200022294,54,170,33206,6
5978Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh2000120951,643,362067,2
6042Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp200012083,55,22-1,7240-68,8
6162Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ2000222933,26-0,2620-5,2
6249AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh200013095,54,540,964038,4
6357Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp200023093,54,44-0,9440-37,6
6450Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ2000221944,80-0,8040-32
6556Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh2000221944,78-0,7840-31,2
664GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ200023294,58,23-3,7310-37,3
6771Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh200022193,53,250,254010
6844Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội2000121844,25-0,2520-5
6979Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai200022093,52,920,584023,2
7060Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ1,5000120935,32-2,3240-92,8
7187Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013092,51,840,662013,2
7266Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội1,5000121943,210,792015,8
7364Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess1,5000120934,61-1,6100
7492Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1,500013191,51,400,10202
7559Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh1000130944,83-0,8340-33,2
7683Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai1000030922,22-0,2240-8,8
7793Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long1000020801,14-1,1440-45,6
7881Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp1000020942,791,214048,4
7972AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ100012093,53,69-0,1940-7,6
8076Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh100012093,52,980,524020,8
8174Lê Huỳnh Duy AnhHCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh100002093,54,32-0,8240-32,8
8273Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh1000121934,24-1,2440-49,6
8385AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh1000130933,34-0,3440-13,6
8484Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh1000120922,60-0,6040-24
8582Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh0000020923,77-1,7740-70,8
8686Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000030923,90-1,9040-76
8747Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8855Nguyễn Quang TrungTNI1899Tây Ninh0000000000,000,00200
8968Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9088Nguyễn Việt DũngAGI1602An Giang0000000000,000,00400
9189AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9290Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9391Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)