Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 4

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
12GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ4000422977,87-0,8710-8,7
212GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội4000422975,341,661016,6
31GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội400032287,57,310,19101,9
424Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh4000422963,582,422048,4
59CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh3,500022185,55,330,17406,8
634CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội3,500032296,53,463,0440121,6
715FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội3,5000322985,682,322046,4
816IMĐào Minh NhậtHPH2212Hải Phòng3000322955,95-0,9520-19
95GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội3000321966,87-0,8710-8,7
1013CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội3000321975,501,502030
1141Ngô Thanh TùngHUE2013Huế300032194,53,371,132022,6
1211CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội3000322965,820,18407,2
1322Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội300022284,54,59-0,0940-3,6
1425ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội300032196,53,712,7940111,6
156IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội300032196,56,270,23204,6
1628Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội3000321954,760,24409,6
1739Lương Giang SơnHUE2023Huế3000322954,650,35207
183IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội300032196,57,85-1,3510-13,5
1943FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội300022184,52,442,062041,2
2010Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng3000322956,65-1,6520-33
2130FMBùi Trọng HàoHPH2081Hải Phòng3000322964,491,512030,2
2227Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh300032195,54,670,834033,2
2323FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng3000222965,230,772015,4
247IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh3000322966,44-0,4420-8,8
2546FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội2,5000221944,17-0,1720-3,4
2619CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022195,56,50-1,0020-20
2748Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội2,500021195,53,472,032040,6
288FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh2,500022195,57,21-1,7120-34,2
2945Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ2,500011183,53,170,334013,2
3020FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội2,500022195,55,78-0,2820-5,6
3140Bùi Đức HuyTNI2015Tây Ninh2,500023294,54,58-0,0820-1,6
3237FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội2,5000221944,26-0,2620-5,2
3353Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội200022293,53,72-0,2220-4,4
3426IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh2000222955,57-0,5720-11,4
3580Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội2000221951,493,5140140,4
3618FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh200022193,56,22-2,7220-54,4
3721CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội200022095,56,13-0,6340-25,2
3875Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp2000222932,060,944037,6
3933CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng2000221944,88-0,8840-35,2
4077Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh2000130951,143,8640154,4
4142Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp200011083,55,22-1,7240-68,8
4236CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ200022294,55,26-0,7620-15,2
4365Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai2000221943,150,854034
4435CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội200022094,54,490,01400,4
4567Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp2000220951,963,0440121,6
4638Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh200022294,54,290,21408,4
4751Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh200022093,54,65-1,1520-23
4854Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp200022294,54,170,33206,6
4932IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ200022194,55,83-1,3320-26,6
5052CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội200022294,54,400,10202
5162Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ2000222933,26-0,2620-5,2
5256Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh2000221944,78-0,7840-31,2
5361Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh2000221933,23-0,2340-9,2
5429IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội2000221956,65-1,6520-33
5557Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp200022093,54,44-0,9440-37,6
5617Võ Hoài ThươngHUE2212Huế2000222966,72-0,7220-14,4
5749AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012095,54,540,964038,4
5831CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội1,500012194,55,66-1,1620-23,2
5969ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ1,5000121942,421,584063,2
6078Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000120951,643,362067,2
6158Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880Tây Ninh1,5000121935,11-2,1120-42,2
6287Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012092,51,840,662013,2
6360Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ1,5000120935,32-2,3240-92,8
6414IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội1,500012194,57,61-3,1120-62,2
6566Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội1,5000121943,210,792015,8
6664Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess1,5000120934,61-1,6100
6793Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long1000010801,14-1,1440-45,6
6870Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai1000120933,16-0,1640-6,4
6963AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh100012194,52,531,974078,8
7059Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh1000120944,83-0,8340-33,2
7171Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh100012193,53,250,254010
724GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ100012194,58,23-3,7310-37,3
7376Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh100011093,52,980,524020,8
7450Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ1000121944,80-0,8040-32
7544Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội1000010844,25-0,2520-5
7672AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ100012093,53,69-0,1940-7,6
7781Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp1000020942,791,214048,4
7873Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh1000121934,24-1,2440-49,6
7985AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh1000120933,34-0,3440-13,6
8079Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai100012093,52,920,584023,2
8183Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai0,5000020922,22-0,2240-8,8
8274Lê Huỳnh Duy AnhHCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh0,500002093,54,32-0,8240-32,8
8392Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh0,500002091,51,400,10202
8482Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh0000020923,77-1,7740-70,8
8586Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000020923,90-1,9040-76
8684Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh0000020922,60-0,6040-24
8747Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8855Nguyễn Quang TrungTNI1899Tây Ninh0000000000,000,00200
8968Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9088Nguyễn Việt DũngAGI1602An Giang0000000000,000,00400
9189AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9290Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9391Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)