Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 3

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
12GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ3000322977,87-0,8710-8,7
216IMĐào Minh NhậtHPH2212Hải Phòng3000322955,95-0,9520-19
35GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội3000311966,87-0,8710-8,7
413CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội3000311975,501,502030
51GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội300021187,57,310,19101,9
624Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh3000322963,582,422048,4
725ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội300031196,53,712,7940111,6
812GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội3000322975,341,661016,6
934CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội2,500022296,53,463,0440121,6
1015FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội2,5000211985,682,322046,4
119CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh2,500011085,55,330,17406,8
1246FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội2,5000221944,17-0,1720-3,4
1345Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ2,500011183,53,170,334013,2
1437FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội2,5000211944,26-0,2620-5,2
156IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội200022196,56,270,23204,6
1611CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội2000211965,820,18407,2
1722Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội200011184,54,59-0,0940-3,6
1828Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội2000221954,760,24409,6
1918FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh200022193,56,22-2,7220-54,4
2023FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng2000111965,230,772015,4
2141Ngô Thanh TùngHUE2013Huế200022194,53,371,132022,6
2226IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh2000222955,57-0,5720-11,4
2353Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội200022293,53,72-0,2220-4,4
2420FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội200022195,55,78-0,2820-5,6
2527Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh200021095,54,670,834033,2
2643FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội200011084,52,442,062041,2
2777Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh2000120951,143,8640154,4
2839Lương Giang SơnHUE2023Huế2000211954,650,35207
2921CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội200021095,56,13-0,6340-25,2
3030FMBùi Trọng HàoHPH2081Hải Phòng2000222964,491,512030,2
3138Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh200022294,54,290,21408,4
3233CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng2000211944,88-0,8840-35,2
3380Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội2000211951,493,5140140,4
3410Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng2000222956,65-1,6520-33
3575Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp2000222932,060,944037,6
363IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội200021096,57,85-1,3510-13,5
3740Bùi Đức HuyTNI2015Tây Ninh200022294,54,58-0,0820-1,6
387IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh2000211966,44-0,4420-8,8
3935CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội200021094,54,490,01400,4
4036CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ200022294,55,26-0,7620-15,2
4165Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai2000221943,150,854034
4232IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ200022194,55,83-1,3320-26,6
4319CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011095,56,50-1,0020-20
4431CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội1,500011194,55,66-1,1620-23,2
4548Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội1,500011195,53,472,032040,6
468FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh1,500012195,57,21-1,7120-34,2
4769ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ1,5000121942,421,584063,2
4860Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ1,5000110935,32-2,3240-92,8
4964Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess1,5000110934,61-1,6100
5063AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh100012194,52,531,974078,8
5142Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp100001083,55,22-1,7240-68,8
5293Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long1000010801,14-1,1440-45,6
5378Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh1000110951,643,362067,2
5451Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh100012093,54,65-1,1520-23
554GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ100012194,58,23-3,7310-37,3
5659Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh1000120944,83-0,8340-33,2
5762Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ1000111933,26-0,2620-5,2
5870Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai1000110933,16-0,1640-6,4
5949AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh100012095,54,540,964038,4
6067Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp1000120951,963,0440121,6
6144Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội1000010844,25-0,2520-5
6271Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh100012193,53,250,254010
6361Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh1000110933,23-0,2340-9,2
6457Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp100012093,54,44-0,9440-37,6
6552CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội100011194,54,400,10202
6656Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh1000110944,78-0,7840-31,2
6717Võ Hoài ThươngHUE2212Huế1000111966,72-0,7220-14,4
6850Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ1000111944,80-0,8040-32
6954Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp100011194,54,170,33206,6
7029IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội1000110956,65-1,6520-33
7173Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh1000121934,24-1,2440-49,6
7266Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội1000111943,210,792015,8
7372AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ100011093,53,69-0,1940-7,6
7483Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai0,5000020922,22-0,2240-8,8
7514IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội0,500001094,57,61-3,1120-62,2
7692Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh0,500002091,51,400,10202
7758Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880Tây Ninh0,5000010935,11-2,1120-42,2
7887Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh0,500002092,51,840,662013,2
7981Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp0,5000020942,791,214048,4
8074Lê Huỳnh Duy AnhHCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001093,54,32-0,8240-32,8
8179Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai000002093,52,920,584023,2
8285AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh0000020933,34-0,3440-13,6
8376Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,52,980,524020,8
8482Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh0000010923,77-1,7740-70,8
8584Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh0000010922,60-0,6040-24
8686Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000010923,90-1,9040-76
8747Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8855Nguyễn Quang TrungTNI1899Tây Ninh0000000000,000,00200
8968Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9088Nguyễn Việt DũngAGI1602An Giang0000000000,000,00400
9189AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9290Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9391Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)