Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
12GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ2000211977,87-0,8710-8,7
25GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội2000211966,87-0,8710-8,7
36IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội200021196,56,270,23204,6
411CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội2000211965,820,18407,2
513CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội2000211975,501,502030
615FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội2000211985,682,322046,4
716IMĐào Minh NhậtHPH2212Hải Phòng2000211955,95-0,9520-19
812GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội2000211975,341,661016,6
918FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh200021193,56,22-2,7220-54,4
1041Ngô Thanh TùngHUE2013Huế200021194,53,371,132022,6
111GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội200011187,57,310,19101,9
1222Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội200011184,54,59-0,0940-3,6
1320FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội200021195,55,78-0,2820-5,6
1424Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh2000211963,582,422048,4
1525ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội200021196,53,712,7940111,6
1628Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội2000211954,760,24409,6
1733CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng2000211944,88-0,8840-35,2
1839Lương Giang SơnHUE2023Huế2000211954,650,35207
1946FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội2000211944,17-0,1720-3,4
2034CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội1,500011196,53,463,0440121,6
2119CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh1,500011095,56,50-1,0020-20
2231CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội1,500011194,55,66-1,1620-23,2
2377Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh1,5000110951,143,8640154,4
249CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh1,500001085,55,330,17406,8
2545Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ1,500000083,53,170,334013,2
2623FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng1,5000111965,230,772015,4
2737FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội1,5000111944,26-0,2620-5,2
284GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ100011194,58,23-3,7310-37,3
298FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh100011195,57,21-1,7120-34,2
3053Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội100011193,53,72-0,2220-4,4
3163AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh100011194,52,531,974078,8
323IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội100011096,57,85-1,3510-13,5
3321CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội100011095,56,13-0,6340-25,2
3478Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh1000110951,643,362067,2
3593Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long1000010801,14-1,1440-45,6
3635CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội100011094,54,490,01400,4
3742Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp100001083,55,22-1,7240-68,8
3843FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội100001084,52,442,062041,2
3944Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội1000010844,25-0,2520-5
4010Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng1000111956,65-1,6520-33
4126IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh1000111955,57-0,5720-11,4
4230FMBùi Trọng HàoHPH2081Hải Phòng1000111964,491,512030,2
4336CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ100011194,55,26-0,7620-15,2
4438Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh100011194,54,290,21408,4
4540Bùi Đức HuyTNI2015Tây Ninh100011194,54,58-0,0820-1,6
4648Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội100011195,53,472,032040,6
4752CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội100011194,54,400,10202
4862Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ1000111933,26-0,2620-5,2
4927Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh100011095,54,670,834033,2
5051Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh100011093,54,65-1,1520-23
5157Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp100011093,54,44-0,9440-37,6
5259Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh1000110944,83-0,8340-33,2
5361Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh1000110933,23-0,2340-9,2
5475Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp1000111932,060,944037,6
5565Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai1000110943,150,854034
5680Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội1000100951,493,5140140,4
577IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh1000111966,44-0,4420-8,8
5817Võ Hoài ThươngHUE2212Huế1000111966,72-0,7220-14,4
5950Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ1000111944,80-0,8040-32
6054Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp100011194,54,170,33206,6
6132IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ100011094,55,83-1,3320-26,6
6249AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh100011095,54,540,964038,4
6367Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp1000110951,963,0440121,6
6469ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ0,5000010942,421,584063,2
6558Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880Tây Ninh0,5000010935,11-2,1120-42,2
6664Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess0,5000010934,61-1,6100
6787Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh0,500001092,51,840,662013,2
6883Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai0,5000010922,22-0,2240-8,8
6914IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội0,500001094,57,61-3,1120-62,2
7060Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ0,5000010935,32-2,3240-92,8
7181Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp0,5000010942,791,214048,4
7270Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai0000010933,16-0,1640-6,4
7371Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,53,250,254010
7474Lê Huỳnh Duy AnhHCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh000001093,54,32-0,8240-32,8
7579Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai000001093,52,920,584023,2
7685AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh0000010933,34-0,3440-13,6
7792Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh000001091,51,400,10202
7866Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội0000000943,210,792015,8
7929IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội0000010956,65-1,6520-33
8056Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh0000010944,78-0,7840-31,2
8172AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ000001093,53,69-0,1940-7,6
8273Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh0000010934,24-1,2440-49,6
8382Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh0000010923,77-1,7740-70,8
8484Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh0000010922,60-0,6040-24
8586Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ0000010923,90-1,9040-76
8676Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh000000093,52,980,524020,8
8747Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8855Nguyễn Quang TrungTNI1899Tây Ninh0000000000,000,00200
8968Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9088Nguyễn Việt DũngAGI1602An Giang0000000000,000,00400
9189AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9290Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9391Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)