Search for player Buscar

Clasificación Final después de 9 rondas

Rk.No.Ini.NombreFEDFIDEClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 nwwew-weKelo+/-
11GMLê Tuấn MinhHNO2620Hà Nội8,505147,574387,57,310,19101,9
215FMTrần Đăng Minh QuangHNO2218Hà Nội8049,546,5744985,682,322046,4
32GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH2534Cần Thơ705347,5754977,87-0,8710-8,7
412GMNguyễn Văn HuyHNO2240Hà Nội7051,548,5653975,341,661016,6
513CMNguyễn Xuân PhươngHNO2239Hà Nội705147652975,501,502030
625ACMBùi Quang HuyQDO2121Quân Đội6,5052,54964296,53,712,7940111,6
734CMNguyễn Quang AnhHNO2058Hà Nội6,50514765396,53,463,0440121,6
89CMLê Phan Hoàng QuânHCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh6,50514754285,55,330,17406,8
96IMĐinh Nho KiệtHNO2289Hà Nội6,50504665396,56,270,23204,6
103IMĐầu Khương DuyHNO2454Hà Nội6,504541,564296,57,85-1,3510-13,5
1124Võ Phạm Thiên PhúcHCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh6053,552,5552963,582,422048,4
125GMTrần Tuấn MinhHNO2379Hà Nội605147,5643966,87-0,8710-8,7
1311CMNguyễn Nam KiệtHNO2244Hà Nội6048,545644965,820,18407,2
1423FMHoàng Cảnh HuấnDNA2134Đà Nẵng604845544965,230,772015,4
157IMĐặng Hoàng SơnHCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh6046,544,5643966,44-0,4420-8,8
1630FMBùi Trọng HàoHPH2081Hải Phòng604642,5552964,491,512030,2
1717Võ Hoài ThươngHUE2212Huế604137,5643966,72-0,7220-14,4
1820FMNgô Đức TríHNO2161Hà Nội5,50464254295,55,78-0,2820-5,6
198FMLê Trí KiênHCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh5,50454255295,57,21-1,7120-34,2
2027Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh5,50454254295,54,670,834033,2
2122Nguyễn Trường An KhangHNO2137Hà Nội5,504541,545384,54,59-0,0940-3,6
2243FMNguyễn Hoàng NamQDO1987Quân Đội5,5044,54144184,52,442,062041,2
2319CMTrần Võ Quốc BảoHCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh5,5042,538,554295,56,50-1,0020-20
2421CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO2137Hà Nội5,5041,53854295,56,13-0,6340-25,2
2548Nguyễn Đình TrungQDO1966Quân Đội5,504137,554295,53,472,032040,6
2649AGMVũ Bá KhôiHCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh5,50403745295,54,540,964038,4
2716IMĐào Minh NhậtHPH2212Hải Phòng5049,546,5443955,95-0,9520-19
2828Phạm Trường PhúHNO2085Hà Nội5049,546452954,760,24409,6
2926IMPhạm ChươngHCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh5046,543554955,57-0,5720-11,4
3010Lê Hữu TháiLDO2273Lâm Đồng5044,540,5553956,65-1,6520-33
3167Bùi Đăng KhoaDTH1831Đồng Tháp5043,539,5442951,963,0440121,6
3277Lê Tất ĐạtHCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh5042,539,5452951,143,8640154,4
3378Hồ Việt HoàngHCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh504238,5442951,643,362067,2
3429IMTrần Minh ThắngHNO2082Hà Nội5040,538552956,65-1,6520-33
3539Lương Giang SơnHUE2023Huế5039,536,5543954,650,35207
3680Đỗ Quang MinhHNO1676Hà Nội5039,536,5542951,493,5140140,4
3744Nguyễn Đức ViệtHNO1986Hà Nội503330442844,25-0,2520-5
3841Ngô Thanh TùngHUE2013Huế4,5046,54445194,53,371,132022,6
3945Nguyễn Nam LongCTH1986Cần Thơ4,5044,54134283,53,170,334013,2
4031CMPhạm Xuân ĐạtHNO2073Hà Nội4,5043,540,545394,55,66-1,1620-23,2
4135CMHoàng Tấn VinhQDO2048Quân Đội4,5042,539,544094,54,490,01400,4
4263AIMHồ Nhật VinhHCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh4,5042,53944294,52,531,974078,8
4340Bùi Đức HuyTNI2015Tây Ninh4,50424145394,54,58-0,0820-1,6
4438Ngô Minh KhangHCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh4,50424045394,54,290,21408,4
4536CMNguyễn Phước TâmCTH2047Cần Thơ4,50413945394,55,26-0,7620-15,2
4632IMTừ Hoàng TháiCTH2063Cần Thơ4,5040,537,545394,55,83-1,3320-26,6
4754Trần Phát ĐạtDTH1900Đồng Tháp4,5040,537,544394,54,170,33206,6
4842Nguyễn Lê Nhật HuyDTH2000Đồng Tháp4,5036,533,534183,55,22-1,7240-68,8
4952CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO1934Quân Đội4,50363444294,54,400,10202
5014IMNguyễn Văn HảiHNO2238Hà Nội4,5035,533,545294,57,61-3,1120-62,2
514GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTH2407Cần Thơ4,50353244294,58,23-3,7310-37,3
5233CMNguyễn Lương VũDNA2061Đà Nẵng404440,5442944,88-0,8840-35,2
5346FMLê Minh TúQDO1975Quân Đội4043,542351944,17-0,1720-3,4
5437FMTrần Ngọc LânHNO2046Hà Nội404341341944,26-0,2620-5,2
5566Đoàn Văn ĐứcQDO1832Quân Đội403937352943,210,792015,8
5669ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH1808Cần Thơ403936352942,421,584063,2
5765Phạm Minh HiếuDON1851Đồng Nai4037,536452943,150,854034
5850Lê Minh Hoàng ChínhCTH1955Cần Thơ4037,534,5442944,80-0,8040-32
5959Nguyễn Quang HuyHCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh4036,534,5451944,83-0,8340-33,2
6056Nguyễn Thành LongHCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh403433441944,78-0,7840-31,2
6181Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH1661Đồng Tháp403230352942,791,214048,4
6218FMLê Minh HoàngHCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh3,50464335293,56,22-2,7220-54,4
6353Nguyễn Hoàng HiệpHNO1912Hà Nội3,5042,54035393,53,72-0,2220-4,4
6451Nguyễn Xuân VinhHCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh3,5042,539,535193,54,65-1,1520-23
6557Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH1892Đồng Tháp3,50393735193,54,44-0,9440-37,6
6671Đỗ Đăng KhoaHCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh3,5037,536,535293,53,250,254010
6776Huỳnh Khánh LâmHCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh3,5033,532,534193,52,980,524020,8
6872AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH1752Cần Thơ3,503230,534193,53,69-0,1940-7,6
6979Nguyễn Thành NamKTL1705Kiện Tướng Tương Lai3,5031,529,534093,52,920,584023,2
7074Lê Huỳnh Duy AnhHCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh3,502624,524293,54,32-0,8240-32,8
7161Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh304139342933,23-0,2340-9,2
7275Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH1733Đồng Tháp3039,537,5353932,060,944037,6
7362Võ Huỳnh ThiênCTH1860Cần Thơ303835353933,26-0,2620-5,2
7470Cao Kiến BìnhDON1796Đồng Nai3037,534,5340933,16-0,1640-6,4
7558Lưu Hương Cường ThịnhTNI1880Tây Ninh3034,533241935,11-2,1120-42,2
7660Nguyễn Thanh LiêmCTH1863Cần Thơ3034,532,5240935,32-2,3240-92,8
7764Phạm Xuân AnVCH1858V-Chess3031,530251934,61-1,6100
7873Nguyễn Phúc Hải ĐăngHCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh3029,528342934,24-1,2440-49,6
7985AGMTrần An NguyênHCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh302827352933,34-0,3440-13,6
8087Lê Nguyễn Nhật QuangHCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh2,50333024192,51,840,662013,2
8183Nguyễn Tùng QuânDON1647Đồng Nai203431050922,22-0,2240-8,8
8284Nguyễn Đức MinhHCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh2031,529,5240922,60-0,6040-24
8382Trịnh Lê BảoHCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh2026,525,5241923,77-1,7740-70,8
8486Nguyễn Đặng Kiến VănCTH1627Cần Thơ2024,523,5240923,90-1,9040-76
8592Nguyễn Hoàng QuýHCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh1,50282615191,51,400,10202
8693Lương Tuấn MẫnVLO1417Vĩnh Long1029,528,5040801,14-1,1440-45,6
8747Hoàng Minh HiếuHCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
8855Nguyễn Quang TrungTNI1899Tây Ninh0000000000,000,00200
8968Trần Lê Thành DũHCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00200
9088Nguyễn Việt DũngAGI1602An Giang0000000000,000,00400
9189AIMLương Phúc ThịnhHCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400
9290Nguyễn Tiến ThànhAGI1572An Giang0000000000,000,00400
9391Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh0000000000,000,00400

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)