GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH

Terakhir Diperbarui01.11.2026 09:07:20, Creator/Last Upload: RoyalChess

Pilihan TurnamenStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Pilihan parameter tampilkan rincian-turnamen, Tautan turnamen ke kalender turnamen
Tinjauan untuk reguAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsM
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Lima pemain teratas, Statistik Total, statistik-medali
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Daftar Peringkat Awal

No.NamaFideIDFEDRtgIKlub / Kota
1GMLê Tuấn Minh12401153HNO2620Hà Nội
2GMNguyễn Ngọc Trường Sơn12401110CTH2534Cần Thơ
3IMĐầu Khương Duy12424722HNO2454Hà Nội
4GMNguyễn Huỳnh Minh Huy12401269CTH2407Cần Thơ
5GMTrần Tuấn Minh12401820HNO2379Hà Nội
6IMNguyễn Quốc Hy12410853HCM2299Thành Phố Hồ Chí Minh
7IMĐinh Nho Kiệt12424730HNO2289Hà Nội
8IMĐặng Hoàng Sơn12402435HCM2286Thành Phố Hồ Chí Minh
9FMLê Trí Kiên12411027HCM2284Thành Phố Hồ Chí Minh
10CMLê Phan Hoàng Quân12432881HCM2282Thành Phố Hồ Chí Minh
11Lê Hữu Thái12432067LDO2273Lâm Đồng
12CMNguyễn Nam Kiệt12425346HNO2244Hà Nội
13GMNguyễn Văn Huy12401064HNO2240Hà Nội
14CMNguyễn Xuân Phương12439975HNO2239Hà Nội
15IMNguyễn Văn Hải12400122HNO2238Hà Nội
16FMTrần Đăng Minh Quang12407925HNO2218Hà Nội
17IMĐào Minh Nhật12412279HPH2212Hải Phòng
18Võ Hoài Thương12402605HUE2212Huế
19GMNguyễn Đức Hòa12401358QDO2199Quân Đội
20IMVõ Thành Ninh12402141AGI2197An Giang
21FMLê Minh Hoàng12404683HCM2172Thành Phố Hồ Chí Minh
22CMTrần Võ Quốc Bảo12425184HCM2168Thành Phố Hồ Chí Minh
23FMNgô Đức Trí12405060HNO2161Hà Nội
24CMVũ Hoàng Gia Bảo12407984AGI2154An Giang
25CMNguyễn Vương Tùng Lâm12417440HNO2137Hà Nội
26Nguyễn Trường An Khang12427616HNO2137Hà Nội
27FMHoàng Cảnh Huấn12400599DNA2134Đà Nẵng
28Võ Phạm Thiên Phúc12411396HCM2131Thành Phố Hồ Chí Minh
29ACMBùi Quang Huy12431265QDO2121Quân Đội
30IMPhạm Chương12401218HCM2099Thành Phố Hồ Chí Minh
31Nguyễn Vũ Bảo Lâm12432105HCM2093Thành Phố Hồ Chí Minh
32Phạm Trường Phú12419761HNO2085Hà Nội
33IMTrần Minh Thắng12401080HNO2082Hà Nội
34FMBùi Trọng Hào12401609HPH2081Hải Phòng
35IMDương Thế Anh12401277HCM2076Thành Phố Hồ Chí Minh
36CMPhạm Xuân Đạt12401307HNO2073Hà Nội
37IMTừ Hoàng Thái12400351CTH2063Cần Thơ
38CMNguyễn Lương Vũ12429740DNA2061Đà Nẵng
39CMNguyễn Quang Anh12432377HNO2058Hà Nội
40Nguyễn Anh Huy12435309CTH2055Cần Thơ
41CMHoàng Tấn Vinh12436291QDO2048Quân Đội
42CMNguyễn Phước Tâm12402109CTH2047Cần Thơ
43FMTrần Ngọc Lân12401811HNO2046Hà Nội
44Ngô Minh Khang12430927HCM2040Thành Phố Hồ Chí Minh
45IMLư Chấn Hưng12402508AGI2026An Giang
46Lương Giang Sơn12408107HUE2023Huế
47Bùi Đức Huy12403610TNI2015Tây Ninh
48Ngô Thanh Tùng12429651HUE2013Huế
49Nguyễn Lê Nhật Huy12415618DTH2000Đồng Tháp
50FMNguyễn Hoàng Nam12402133QDO1987Quân Đội
51Nguyễn Đức Việt12402060HNO1986Hà Nội
52Nguyễn Nam Long12443697CTH1986Cần Thơ
53Hoàng Tấn Đức12402664QDO1976Quân Đội
54FMLê Minh Tú12404888QDO1975Quân Đội
55Hoàng Minh Hiếu12430854HCM1970Thành Phố Hồ Chí Minh
56Nguyễn Đình Trung12405825QDO1966Quân Đội
57AGMVũ Bá Khôi12417254HCM1957Thành Phố Hồ Chí Minh
58Lê Minh Hoàng Chính12431060CTH1955Cần Thơ
59Lê Huỳnh Tuấn Khang12429520DTH1954Đồng Tháp
60Nguyễn Xuân Vinh12442208HCM1946Thành Phố Hồ Chí Minh
61CMNguyễn Văn Toàn Thành12400475QDO1934Quân Đội
62Phạm Minh Hiếu12406112AGI1934An Giang
63Nguyễn Hữu Hoàng Anh12402010LDO1925Lâm Đồng
64Nguyễn Hoàng Hiệp12404624HNO1912Hà Nội
65Trần Phát Đạt12434540DTH1900Đồng Tháp
66Nguyễn Quang Trung12408190TNI1899Tây Ninh
67Nguyễn Thành Long12420921HCM1899Thành Phố Hồ Chí Minh
68Trần Nguyễn Đăng Khoa12416657DTH1892Đồng Tháp
69Lưu Hương Cường Thịnh12413100TNI1880Tây Ninh
70Nguyễn Quang Huy12478962HCM1876Thành Phố Hồ Chí Minh
71Nguyễn Thanh Liêm12413461CTH1863Cần Thơ
72Nguyễn Thế Tuấn Anh12424056HCM1862Thành Phố Hồ Chí Minh
73Võ Huỳnh Thiên12412350CTH1860Cần Thơ
74AIMHồ Nhật Vinh12429708HCM1859Thành Phố Hồ Chí Minh
75Phạm Minh Hiếu12417726DON1851Đồng Nai
76Đoàn Văn Đức12400335QDO1832Quân Đội
77Bùi Đăng Khoa12410870DTH1831Đồng Tháp
78Trần Lê Thành Dũ12436925HCM1825Thành Phố Hồ Chí Minh
79Nguyễn Phúc Cao Danh12434523CTH1814Cần Thơ
80ACMNguyễn Đỗ Minh Trí12455288CTH1808Cần Thơ
81Cao Kiến Bình12431508DON1796Đồng Nai
82Phạm Hồng Đức12434485CTH1777Cần Thơ
83Đỗ Đăng Khoa12424080HCM1772Thành Phố Hồ Chí Minh
84Nguyễn Phước Nguyên12451371CTH1762Cần Thơ
85AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng12429643CTH1752Cần Thơ
86Nguyễn Phúc Hải Đăng12498572HCM1741Thành Phố Hồ Chí Minh
87Lê Huỳnh Duy Anh12443662HCM1734Thành Phố Hồ Chí Minh
88Trần Nguyễn Bảo Khanh12430978DTH1733Đồng Tháp
89Huỳnh Khánh Lâm561006580HCM1726Thành Phố Hồ Chí Minh
90Lê Tất Đạt12445991HCM1708Thành Phố Hồ Chí Minh
91Hồ Việt Hoàng12466182HCM1705Thành Phố Hồ Chí Minh
92Nguyễn Thành Nam12442453KTL1705Kiện Tướng Tương Lai
93Nguyễn Hoàng Huy12434868CTH1687Cần Thơ
94Đỗ Quang Minh12417424HNO1676Hà Nội
95Nguyễn Quang Nam12443271KTL1666Kiện Tướng Tương Lai
96Hồ Nguyễn Minh Hiếu12429481DTH1661Đồng Tháp
97Trịnh Lê Bảo12437883HCM1654Thành Phố Hồ Chí Minh
98Nguyễn Tùng Quân12470406DON1647Đồng Nai
99Nguyễn Đức Minh12449881HCM1640Thành Phố Hồ Chí Minh
100AGMTrần An Nguyên12475750HCM1633Thành Phố Hồ Chí Minh
101Nguyễn Đặng Kiến Văn12441120CTH1627Cần Thơ
102Lê Nguyễn Nhật Quang12451592HCM1624Thành Phố Hồ Chí Minh
103Nguyễn Việt Dũng12431680AGI1602An Giang
104AIMLương Phúc Thịnh153105268HCM1585Thành Phố Hồ Chí Minh
105Nguyễn Tiến Thành12461695AGI1572An Giang
106Nguyễn Trầm Thiện Thắng12470767HCM1490Thành Phố Hồ Chí Minh
107Nguyễn Hoàng Quý12438766HCM1467Thành Phố Hồ Chí Minh
108Lương Tuấn Mẫn561005436VLO1417Vĩnh Long