Абай облысының жасөспірімдер арасындағы балалар чемпионаты G16 2011–2012

Cập nhật ngày: 01.11.2026 08:31:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bakytzhan Khabdes

Giải/ Nội dungU8, U10, U14, U16, U18, G8, G10, G12, G14, G16, G18, U-12, G6, тай-брейк (G12), тай-брейк (G14), тай-брейк (U18), тай-брейк (G16), тай-брейк блиц (G16)
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1 
11Амангелді, АйшаKAZ0Megamozg11
2Базарбекова, МариямKAZ0Абай Дарыны11

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)