4th round at 14:00 4й тур в 14:004th Asian Championship for PwD 2026 (Women&Girls)-RAPID | Ban Tổ chức | ACF, Kyrgyz Chess Union |
| Liên đoàn | Kyrgyzstan ( KGZ ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Attokurov Adilet, Shyngys kyzy Aizharkyn |
| Tổng trọng tài | Nurdin uulu Sardarbek {IA-C, KGZ, 13800183} |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10+5 |
| Địa điểm | Bishkek city, Ak Keme Hotel |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/11/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1549 / 28 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.11.2026 09:09:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Giải/ Nội dung | STANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | FID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB |
| Xem theo nhóm | GIRLS U20, WOMEN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Aganesova, Evgeniya | 14121018 | FID | 1809 | WOMEN | Physical Impairment |
| 2 | | Lobova, Svetlana | 55611125 | RUS | 1803 | WOMEN | Physical Impairment |
| 3 | | Olimjanova, Zukhra | 14247844 | UZB | 1752 | GIRLS U20 | Visual Impairment |
| 4 | | Zhukoskaya, Nina | 13704192 | KAZ | 1606 | WOMEN | Hearing Impairment |
| 5 | | Ikromalieva, Sabokhat | 14231239 | UZB | 1587 | WOMEN | Visual Impairment |
| 6 | | Amonova, Aziza | 14254239 | UZB | 1580 | GIRLS U20 | Hearing Impairment |
| 7 | AFM | Sharon, Rachel Aby | 33476446 | IND | 1532 | GIRLS U20 | Physical Impairment |
| 8 | | Durkasri, M | 531004830 | IND | 1524 | GIRLS U20 | Physical Impairment |
| 9 | | Abdullaeva, Aydana | 14226456 | UZB | 1497 | GIRLS U20 | Hearing Impairment |
| 10 | | Iskandarova, Azizakhon | 14233398 | UZB | 1481 | GIRLS U20 | Physical Impairment |
| 11 | | Nuserova, Almash | 13707167 | KAZ | 1476 | WOMEN | Hearing Impairment |
| 12 | | Sharofova, Raykhona | 14231247 | UZB | 1457 | WOMEN | Visual Impairment |
| 13 | | Abdumutalipova, Farzona | 14247984 | UZB | 1431 | GIRLS U20 | Visual Impairment |
| 14 | | Jurayeva, Karomat | 14255081 | UZB | 1430 | WOMEN | Physical Impairment |
| 15 | | Ezhilarasi, G | 48763365 | IND | 1414 | WOMEN | Physical Impairment |
| 16 | | Sattarova, Shahnoza | | KGZ | 0 | WOMEN | Hearing Impairment |
|
|
|
|