4th round at 14:00 4й тур в 14:004th Asian Championship for PwD 2026 (Women&Girls)-RAPID Cập nhật ngày: 02.11.2026 09:09:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Giải/ Nội dung | STANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | FID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB |
| Xem theo nhóm | GIRLS U20, WOMEN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | Lobova Svetlana | RUS | 11w1 | 6b1 | 3w1 | 2b1 | 4w1 | 5 | 13,5 | 15,5 | 0 | 5 | 15,5 |
| 2 | | Ezhilarasi G | IND | 4w1 | 14w1 | 8b1 | 1w0 | 5b1 | 4 | 13,5 | 15 | 0 | 4 | 10 |
| 3 | | Aganesova Evgeniya | FID | 5b1 | 7w1 | 1b0 | 14w1 | 12b1 | 4 | 12,5 | 14 | 0 | 4 | 9 |
| 4 | AFM | Sharon Rachel Aby | IND | 2b0 | 13w1 | 12b1 | 7w1 | 1b0 | 3 | 13,5 | 15,5 | 0 | 3 | 6,5 |
| 5 | | Abdullaeva Aydana | UZB | 3w0 | 15b1 | 6w1 | 9b1 | 2w0 | 3 | 13 | 14 | 0 | 3 | 6 |
| 6 | | Ikromalieva Sabokhat | UZB | 10b1 | 1w0 | 5b0 | 8w1 | 7b½ | 2,5 | 13 | 15,5 | 0 | 2 | 6,25 |
| 7 | | Amonova Aziza | UZB | 15w1 | 3b0 | 11w1 | 4b0 | 6w½ | 2,5 | 11,5 | 12,5 | 0 | 2 | 4,25 |
| 8 | | Durkasri M | IND | 16w1 | 9b½ | 2w0 | 6b0 | 14b1 | 2,5 | 10,5 | 10,5 | 0 | 2 | 2,75 |
| 9 | | Olimjanova Zukhra | UZB | 12b1 | 8w½ | 14b½ | 5w0 | 10b½ | 2,5 | 10 | 11,5 | 0 | 1 | 5,25 |
| 10 | | Abdumutalipova Farzona | UZB | 6w0 | 11b0 | 16w1 | 13b1 | 9w½ | 2,5 | 9 | 9 | 0 | 2 | 3,25 |
| 11 | | Iskandarova Azizakhon | UZB | 1b0 | 10w1 | 7b0 | 12w0 | 15b1 | 2 | 12 | 13 | 0 | 2 | 3,5 |
| 12 | | Nuserova Almash | KAZ | 9w0 | 16b1 | 4w0 | 11b1 | 3w0 | 2 | 11,5 | 11,5 | 0 | 2 | 2 |
| 13 | | Sharofova Raykhona | UZB | 14b0 | 4b0 | 15w1 | 10w0 | 16b1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 2 | 1 |
| 14 | | Zhukoskaya Nina | KAZ | 13w1 | 2b0 | 9w½ | 3b0 | 8w0 | 1,5 | 13 | 15 | 0 | 1 | 3,25 |
| 15 | | Jurayeva Karomat | UZB | 7b0 | 5w0 | 13b0 | 16w1 | 11w0 | 1 | 9,5 | 9,5 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | | Sattarova Shahnoza | KGZ | 8b0 | 12w0 | 10b0 | 15b0 | 13w0 | 0 | 9 | 10 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|