4th round at 14:00 4й тур в 14:004th Asian Championship for PwD 2026 (Women&Girls)-RAPID Cập nhật ngày: 02.11.2026 09:09:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Giải/ Nội dung | STANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | FID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB |
| Xem theo nhóm | GIRLS U20, WOMEN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/11/01 lúc 11:20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Aganesova, Evgeniya | 1809 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Amonova, Aziza | 1580 | 6 |
| 2 | 5 | | Ikromalieva, Sabokhat | 1587 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Lobova, Svetlana | 1803 | 2 |
| 3 | 3 | | Olimjanova, Zukhra | 1752 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Durkasri, M *) | 1524 | 8 |
| 4 | 15 | | Ezhilarasi, G | 1414 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Zhukoskaya, Nina | 1606 | 4 |
| 5 | 7 | AFM | Sharon, Rachel Aby | 1532 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Sharofova, Raykhona | 1457 | 12 |
| 6 | 14 | | Jurayeva, Karomat | 1430 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Abdullaeva, Aydana | 1497 | 9 |
| 7 | 10 | | Iskandarova, Azizakhon | 1481 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Abdumutalipova, Farzona | 1431 | 13 |
| 8 | 16 | | Sattarova, Shahnoza | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Nuserova, Almash | 1476 | 11 |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|