4th Asian Championship for PwD 2026 (Men&Juniors)-RAPID

Cập nhật ngày: 02.11.2026 11:08:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union

Giải/ Nội dungSTANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiFID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB
Xem theo nhómBOYS U20, MEN, OPEN
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/11/01 lúc 12:55

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11IMObodchuk, Andrei22802 1 - 02 Rakhatbekov, Tilegen19375
27Satybaldyyev, Rinat18352 0 - 12 FMLipilin, Ilia21872
33Gnechko, Ruslan21732 0 - 12 CMKimsanboyev, Axadxon19026
415Ergashov, Nurmuhammad16621½ 0 - 11½ IMKhamdamov, Suhrob21064
520Nishan, Mondal15621½ 1 - 01½ Nauryzgaliyev, Aman17938
622Oralbayev, Dinmukhammed15591 0 - 11 CMSamarth, J Rao17789
724Khasanov, Abray15141 0 - 11 Gayimnazarov, Bahadir173710
827Panjiyev, Behruzbek14080 1 - 00 Zhakov, Aleksandr *)162716
911Shankar, Ramakrishnan17111 1 - 01 Akhmadhonov, Abboshon155223
1025Sarthak, Singh14911 0 - 11 Pamarthi, Audietya Aazadh170912
1113Davronbekov, Kamron16961 1 - 01 Almazbekov, Shabdan147526
1228Alisherov, Ravil01 0 - 11 Kannan.V, 169214
1318Bazarbaev, Arstanbek15871 0 - 11 Otamurodov, Nurlan032
1429Asangaziev, Baiastan00 0 - 10 Normuminov, Uralbek161817
1530Kudaibergenov, Batyrkhan00 0 - 10 Bolotov, Toktobek158319
1631Norsoatov, Karamatillo00 0 - 10 Bazarbaev, Islambek155921

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định