4th Asian Championship for PwD 2026 (Men&Juniors)-RAPID Cập nhật ngày: 02.11.2026 11:08:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Giải/ Nội dung | STANDARD-Men&Juniors, STANDARD-Women & Girls, RAPID-Men&Juniors, RAPID-Women&Girls, BLITZ-Men&Juniors, BLITZ-Women&Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | FID, IND, KAZ, KGZ, RUS, TJK, UZB |
| Xem theo nhóm | BOYS U20, MEN, OPEN |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | FID | FIDE | 3 |
| 2 | IND | India | 6 |
| 3 | KAZ | Kazakhstan | 3 |
| 4 | KGZ | Kyrgyzstan | 9 |
| 5 | TJK | Tajikistan | 1 |
| 6 | UZB | Uzbekistan | 10 |
| Tổng cộng | | | 32 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| FM | 1 |
| CM | 2 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| 2 | 4 | 1 | 11 | 0 | 16 |
| 3 | 5 | 0 | 11 | 0 | 16 |
| 4 | 11 | 1 | 4 | 0 | 16 |
| 5 | 9 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Tổng cộng | 38 | 4 | 38 | 0 | 80 |
|
|
|
|