U07 | U09 | U11 | U13 | U17
BOYS & GIRLS EACH CATEGORY
15 PRIZES ( all U06 Players will be awarded with medals ) Entry Fee : 250
( 1st Prize Wooden Chess Board & Smart Watch )
Venue : Tiruchy Public School ThuvakudiOPEN 2nd Chathurya District Level children’s & open chess Tournamen 1st November 2026 Contact No : Harivardhini I 6381895200Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:21:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: sharewithmail
| Giải/ Nội dung | OVERALL, OPEN U07 BOYS, U07 Girls, U09 Boys U09 Girls, U11 Boys, U11 Girls U13 Boys, U13 Girls, U17 Boys, U17 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 25 | | Ajay Kumar | 0 | IND | | | | | 0F | 0F |
| 15 | | Ajithkumar R | 1503 | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 27 | | Anbu, Selvan P | 0 | | | | | | 0F | |
| 32 | | Deepthi | 0 | | 0F | * | * | * | * | * |
| 20 | | Dhanin RD | 1458 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 38 | | Krishnan, Cm | 0 | | 0F | * | * | * | * | * |
| 42 | | Patricia Ruth | 0 | | | | | | | 0F |
| 9 | | Pradyun, Satheesh S | 1558 | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 43 | | Pranil, Satheesh | 0 | IND | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | | Thangavelu, S | 1437 | | * | * | * | * | * | * |
| 49 | | Venkatesh | 0 | IND | | | | | 0F | 0F |
| 50 | | Vidya | 0 | IND | | miễn đấu | | | | 0F |
|
|
|
|