U07 | U09 | U11 | U13 | U17
BOYS & GIRLS EACH CATEGORY
15 PRIZES ( all U06 Players will be awarded with medals ) Entry Fee : 250
( 1st Prize Wooden Chess Board & Smart Watch )
Venue : Tiruchy Public School ThuvakudiUnder 13 Girls 2nd Chathurya District Level children’s & open chess Tournament 1st November 2026 Contact No : Harivardhini I 6381895200 Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:13:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: sharewithmail
| Giải/ Nội dung | OVERALL, OPEN U07 BOYS, U07 Girls, U09 Boys U09 Girls, U11 Boys, U11 Girls U13 Boys, U13 Girls, U17 Boys, U17 Girls |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván ngày 2026/11/01 lúc 10.45 AM
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 11 | | Harini, S | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Sahana, V | 1545 | 1 |
| 2 | 2 | | Meha, Mr | 1508 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Lea Joanna, F | 0 | 17 |
| 3 | 13 | | Jayshri, | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Yallini, K R | 1480 | 3 |
| 4 | 4 | | Sathviga Pm, | 1453 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Praveena, | 0 | 21 |
| 5 | 5 | | Harshitha, R | 1435 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Rithanya, Sathappan | 0 | 24 |
| 6 | 29 | | Shasmiethaa, P | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Abhinayaa, N | 0 | 6 |
| 7 | 8 | | Bauvyatha, SM | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Shalini, Subramani | 0 | 28 |
| 8 | 9 | | Catherine, Mimisha | 0 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Swetha K, | 0 | 30 |
| 9 | 31 | | Vaazhini, U | 0 | 1 | 1 - 0 | 0 | | Kirubashini, S | 0 | 14 |
| 10 | 7 | | Akshayaa P, | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Navesha, V | 0 | 19 |
| 11 | 10 | | Effie Jeslyn, | 0 | 0 | + - - | 0 | | Sainaa Nobel F, | 0 | 25 |
| 12 | 12 | | Harshitha, G | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Sansika, S | 0 | 26 |
| 13 | 15 | | Lakshita, D | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Vaishuriya PV, | 0 | 32 |
| 14 | 20 | | Nikesha, Sr | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Laxmi, Sri G | 0 | 16 |
| 15 | 18 | | Miruthula, A | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Yovela, Fonzie J | 0 | 34 |
| 16 | 23 | | Riasri, K | 0 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 17 | 22 | | Rhitana, M | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 18 | 27 | | Shalini, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 19 | 33 | | Yallini, | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|