Features in Three Chess Tournaments, Halloween Family Experiences and Sponsor Exhibition at Toronto’s Premium Events Venue on Halloween Day. Halloween Photo Booth ; Trick or Treat ; Chess Playground Tons of Fun Activities and Gifts from the sponsors Free Parking Free gifts for First 120 signups!!- Free Portable Chess set + $20 Chess4win Coupon + Halloween Gift BagOct 31 Chess4win & Toronto Fortune Centre Halloween Chess Festival--Unrated Cập nhật ngày: 31.10.2026 21:33:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 113)
| Giải/ Nội dung | Triple qualify and Unrated Players, Open Rapid, U14+, U12, U10, U8, Unrated |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Tên | Rtg | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Zhu Dylan | 0 | 12w1 | 2w1 | 3b1 | 6b1 | 5w1 | 5 | 0 | 12,5 | 5 | 12,5 |
| 2 | Kong Wesley | 0 | 9w1 | 1b0 | 8w1 | 4b1 | 3w1 | 4 | 0 | 14 | 4 | 9 |
| 3 | Shi William | 0 | 13w1 | 6b1 | 1w0 | 9b1 | 2b0 | 3 | 0 | 14 | 3 | 5 |
| 4 | Zhu Ray | 0 | 7b- | 12b1 | 9w1 | 2w0 | 6b1 | 3 | 0 | 11 | 3 | 4 |
| 5 | H Eden | 0 | 10w½ | 11b- | 12b+ | 7b1 | 1b0 | 2,5 | 0 | 14 | 1 | 5,5 |
| 6 | Chen Theodore | 0 | -1 | 3w0 | 7b1 | 1w0 | 4w0 | 2 | 1 | 15 | 1 | 4 |
| 7 | Lin Allan | 0 | 4w- | 9b1 | 6w0 | 5w0 | 8b+ | 2 | 2 | 9,5 | 1 | 3 |
| 8 | Yan Austin | 0 | 11w½ | 10b+ | 2b0 | -0 | 7w- | 1,5 | 0 | 10,5 | 0 | 2,5 |
| 9 | Yan Richard | 0 | 2b0 | 7w0 | 4b0 | 3w0 | -1 | 1 | 0 | 13 | 1 | 1 |
| 10 | Wang Christopher | 0 | 5b½ | 8w- | -0 | -0 | -0 | 0,5 | 0 | 4,5 | 0 | 1,25 |
| 11 | Hsueh Oscar | 0 | 8b½ | 5w- | -0 | -0 | -0 | 0,5 | 0 | 4 | 0 | 1 |
| 12 | Li Dylan | 0 | 1b0 | 4w0 | 5w- | -0 | -0 | 0 | 0 | 8 | 0 | 0 |
| 13 | Deepak Yuktaa | 0 | 3b0 | -0 | -0 | -0 | -0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|