Features in Three Chess Tournaments, Halloween Family Experiences and Sponsor Exhibition at Toronto’s Premium Events Venue on Halloween Day.
Halloween Photo Booth ; Trick or Treat ; Chess Playground
Tons of Fun Activities and Gifts from the sponsors
Free Parking
Free gifts for First 120 signups!!-
Free Portable Chess set + $20 Chess4win Coupon + Halloween Gift Bag

Oct 31 Chess4win & Toronto Fortune Centre Halloween Chess Festival--U10

Cập nhật ngày: 31.10.2026 21:56:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Canada Chess Federation (Licence 113)

Giải/ Nội dungTriple qualify and Unrated Players, Open Rapid, U14+, U12, U10, U8, Unrated
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Do Trong Nhan1434 12b1 10w½ 16b1 6w½ 17b143016312
2Mishra Rishant1421 13w1 11b1 19w1 3b0 16w144014410
3Chan Jamie1417 14b1 15w1 23b1 2w1 10b042016411,5
4Singh Rudra1394 15w0 14b½ 21w1 7b0 22w12,512012,525,25
5Qi Edwin1359 16b0 18w1 10b0 12w1 13b0214013,523
6Kittur Dhruv1319 17w1 19b0 13w1 1b½ 14b13,55014,5310,5
7Renganathan Navika1308 18b1 16w0 15b0 4w1 19b139011,535,5
8Almost Chip1281 19w0 17b0 14w0 13b0 -1121011,511
9Le Duc Khang1279 20b1 23w0 22w0 21b1 15w021901023
10Liu Matteo1253 21w1 1b½ 5w1 15b1 3w14,51015413
11Arya Krisv1248 22b1 2w0 17b0 20w1 23w-21601223
12Gireesh Vedhika1230 1w0 21b0 18w1 5b0 20b122001022
13Lin James1204 2b0 20w1 6b0 8w1 5w1310011,534
14Yun Max1179 3w0 4w½ 8b1 23b1 6w02,51101324,25
15Ni Daniel1158 4b1 3b0 7w1 10w0 9b13601637,5
16Vijayaragavan Balamithran1075 5w1 7b1 1w0 19b1 2b03701537
17Jose Aedhen1057 6b0 8w1 11w1 22b1 1w038012,535
18Qu Charlotte1044 7w0 5b0 12b0 -1 21w012201011
19Hamad Hafiz1027 8b1 6w1 2b0 16w0 7w0213014,524,5
20Xiong Jiayang977 9w0 13b0 -1 11b0 12w012301011
21Chan Cayden959 10b0 12w1 4b0 9w0 18b121701223
22Chan Ki Lok Kaleb954 11w0 -1 9b1 17w0 4b0218011,524
23Arun Adhvik813 -1 9b1 3w0 14w0 11b-215012,524

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)