Under 08 - Sri Meenakshi Matriculation School &GCA Chess Academy VNR District Level Open & Chilren's Chess Tournament 2026Cập nhật ngày: 01.11.2026 09:18:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: Virudhunagar District Chess Association
| Giải/ Nội dung | Over All, Under 08, Under 10, Under 13, Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 8 | | Akileshpandiyan M | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 21 | | Azam Y | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * |
| 45 | | Gurumoorthi | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 57 | | Hiruthick M | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 58 | | Iniyan V | 0 | IND | | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 76 | | Kishanth R | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * |
| 79 | | Kris Jericho A | 0 | IND | | 0F | * | * | * | * | * |
| 80 | | Krishanth S | 0 | IND | 0F | | | | | | |
| 108 | | Prithika L | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 112 | | Rajaparanavi S | 0 | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 113 | | Rekshan K S | 0 | IND | | | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|