GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

主催者IA Hoàng Thiên
国名Vietnam ( VIE )
主審GM/IA Bùi Vinh [12400726]
アービター(審判)Bao Quang 12401161; Ha Thi My Duyen 12425133; Nguy ... All arbiters
Bedenkzeit (Blitz)3m+2s
場所139A Trần Văn Khéo, Phường Cái Khế, Thành phố Cần Thơ
Number of rounds9
Tournament typeスイス方式個人大会
Rating calculation -
日付2026/11/01
レイティング平均1879
ペアリングソフトSwiss-Manager (c) Heinz Herzog, Swiss-Manager 大会データ

最終更新日31.10.2026 13:17:02, Creator/Last Upload: RoyalChess

大会選択StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
パラメーター選択 大会詳細非表示, Link tournament to the tournament calendar
チーム一覧表AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Overview for groupsASF
リストスタート順位リスト, アルファベット順選手リスト, 国別・タイトル・勝敗種類統計, Alphabetical list all groups, 競技日
最優秀5選手, 全体統計, メダル統計
エクセルと印刷Excelリスト (.xlsx), PDFデータ Export, QR-Codes
Search for player 検索

スタート順位リスト

番号NameFideID国名クラブ/場所
1WFMĐoàn Thị Vân Anh12400491BNIBắc Ninh
2WFMVũ Thị Diệu Uyên12403180AGIAn Giang
3WFMNguyễn Thị Thu Huyền12404365VLOVĩnh Long
4Trần Thị Mộng Thu12403415VLOVĩnh Long
5WFMVũ Thị Diệu Ái12400629AGIAn Giang
6Đào Lê Bảo Ngân12435465VLOVĩnh Long
7WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp12401846AGIAn Giang
8Cao Minh Trang12403016BNIBắc Ninh
9Lê Thị Thu Hường12402494AGIAn Giang
10Nguyễn Thiên Ngân12447854AGIAn Giang
11Lê Thùy An12403989HCMThành Phố Hồ Chí Minh
12WFMTôn Nữ Hồng Ân12401803DNAĐà Nẵng
13Nguyễn Ngọc Minh Châu12412813HCMThành Phố Hồ Chí Minh
14Đinh Ngọc Lan12427691NBINinh Bình
15Nguyễn Thị Mai Lan12418536BNIBắc Ninh
16WCMNguyễn Hồng Ngọc12403083NBINinh Bình
17Nguyễn Mạnh Quỳnh12432474AGIAn Giang
18Nguyễn Thị Thảo12451681TNITây Ninh
19Trần Thanh Thảo12432261AGIAn Giang
20Nguyễn Thanh Thủy12418218HCMThành Phố Hồ Chí Minh
21Trần Nguyễn Huyền Trân12403939HCMThành Phố Hồ Chí Minh
22Nguyễn Thị Khánh Vân12414794NBINinh Bình