GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Акыркы жаңыртуу 31.10.2026 13:17:02, Түзгөн/Акыркы жүктөө: RoyalChess

Турнир тандооStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
Параметрлер Турнир жөнүндө толук маалыматты көрсөтүү, Турнир календары менен байланыштыруу
Команда боюнча серепAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Топтор боюнча серепASF
ТизмелерБаштапкы тизме, Алфавиттик тизме, Статистика, Бардык топтордун алфавиттик тизмеси, Оюндардын графиги
Эң мыкты беш оюнчу, Жалпы статистика, медалдар статистикасы
Excel жана басып чыгарууExcelге экспорттоо (.xlsx), PDF файлга экспорттоо, QR-Codes
Оюнчу издөө Издөө

Алфавиттик тизме

№Аты-жөнүFideIDFEDКлуб/Шаар
1Cao Minh Trang12403016BNIBắc Ninh
2Đào Lê Bảo Ngân12435465VLOVĩnh Long
3Đinh Ngọc Lan12427691NBINinh Bình
4WFMĐoàn Thị Vân Anh12400491BNIBắc Ninh
5Lê Thị Thu Hường12402494AGIAn Giang
6Lê Thùy An12403989HCMThành Phố Hồ Chí Minh
7WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp12401846AGIAn Giang
8WFMNguyễn Thị Thu Huyền12404365VLOVĩnh Long
9Nguyễn Thiên Ngân12447854AGIAn Giang
10Nguyễn Ngọc Minh Châu12412813HCMThành Phố Hồ Chí Minh
11Nguyễn Thị Mai Lan12418536BNIBắc Ninh
12WCMNguyễn Hồng Ngọc12403083NBINinh Bình
13Nguyễn Mạnh Quỳnh12432474AGIAn Giang
14Nguyễn Thị Thảo12451681TNITây Ninh
15Nguyễn Thanh Thủy12418218HCMThành Phố Hồ Chí Minh
16Nguyễn Thị Khánh Vân12414794NBINinh Bình
17WFMTôn Nữ Hồng Ân12401803DNAĐà Nẵng
18Trần Thị Mộng Thu12403415VLOVĩnh Long
19Trần Thanh Thảo12432261AGIAn Giang
20Trần Nguyễn Huyền Trân12403939HCMThành Phố Hồ Chí Minh
21WFMVũ Thị Diệu Uyên12403180AGIAn Giang
22WFMVũ Thị Diệu Ái12400629AGIAn Giang