GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

最后更新31.10.2026 13:17:02, 创建者/最新上传: RoyalChess

比赛选择StandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
分组浏览ASF
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes

最佳五位棋手

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMTrần Đăng Minh QuangHNOHà Nội70
2IMNguyễn Quốc HyHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
3Nguyễn Đức ViệtHNOHà Nội6,50
4GMNguyễn Văn HuyHNOHà Nội6,50
5CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCMThành Phố Hồ Chí Minh80
2WGMNguyễn Thị Mai HưngHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
3Tống Thái Hoàng ÂnHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
4WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh60
5WIMNguyễn Thiên NgânHNOHà Nội5,51
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh70
2Đoàn Thị Hồng NhungHPHHải Phòng6,50
3WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPHHải Phòng5,50
4Cao Minh TrangBNIBắc Ninh5,50
5Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1GMNguyễn Đức HòaQDOQuân Đội8,50
2GMLê Tuấn MinhHNOHà Nội70
3CMNguyễn Xuân PhươngHNOHà Nội70
4IMĐầu Khương DuyHNOHà Nội70
5FMNgô Đức TríHNOHà Nội70
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMNguyễn Ngọc HiềnNBINinh Bình7,51
2WIMNguyễn Hồng AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh7,52
3WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLOVĩnh Long70
4WGMNguyễn Thị Thanh AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
5WFMNguyễn Minh ChiHCMThành Phố Hồ Chí Minh6,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh7,50
2GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh70
3IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng60
4FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng60
5Lưu Hương Cường ThịnhTNITây Ninh5,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang70
2Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh70
3WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng6,50
4Cao Minh TrangBNIBắc Ninh60
5WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình5,50
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTHCần Thơ00
2IMĐầu Khương DuyHNOHà Nội00
3GMNguyễn Huỳnh Minh HuyCTHCần Thơ00
4GMTrần Tuấn MinhHNOHà Nội00
5IMNguyễn Quốc HyHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1IMPhạm Lê Thảo NguyênCTHCần Thơ00
2WGMVõ Thị Kim PhụngHNOHà Nội00
3WIMNguyễn Hồng AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
4WGMNguyễn Thị Mai HưngHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
5WIMNguyễn Thị Tường VânHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1IMVõ Thành NinhAGIAn Giang00
2GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
3FMTrần Quốc DũngHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
4IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh00
5CMVũ Hoàng Gia BảoAGIAn Giang00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH
0 轮后名次
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh00
2WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang00
3WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long00
4Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long00
5WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang00
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH
9 轮后最终排名
名次姓名协会俱乐部/城市分 TB1 
1FMBùi Trọng HàoHPHHải Phòng5,50
2GMĐào Thiên HảiHCMThành Phố Hồ Chí Minh5,50
3IMĐào Minh NhậtHPHHải Phòng5,50
4IMDương Thế AnhHCMThành Phố Hồ Chí Minh51
5Phan Nguyễn Đăng KhaHCMThành Phố Hồ Chí Minh52