GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas01.11.2026 09:17:56, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
| Turnyro pasirinktys | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Parametrų pasirinktys | rodyti detalią informaciją apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Apžvalga pagal komandą | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Grupių apžvalga | ASF |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| rezultatų lentelė po 1 rato, lentelė pagal pradinį sąrašą |
| Poros pagal lentas | Rt.1, Rt.2/9 , nesuporuotas |
| Vietų sąrašas po | Rt.1 |
| penki geriausi žaidėjai, bendroji statistika, medalių statistika |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
penki geriausi žaidėjai
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Trần Đăng Minh Quang | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 2 | IM | Nguyễn Quốc Hy | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 3 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| 5 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ VUA TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 8 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| 4 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6 | 0 |
| 5 | WIM | Nguyễn Thiên Ngân | HNO | Hà Nội | 5,5 | 1 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 2 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | Hải Phòng | 6,5 | 0 |
| 3 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 5,5 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | Quân Đội | 8,5 | 0 |
| 2 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 3 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 4 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| 5 | FM | Ngô Đức Trí | HNO | Hà Nội | 7 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | Ninh Bình | 7,5 | 1 |
| 2 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 2 |
| 3 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 7 | 0 |
| 4 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 5 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 6,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Trần Quốc Dũng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 7 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 4 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 6 | 0 |
| 5 | | Lưu Hương Cường Thịnh | TNI | Tây Ninh | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN NHANH - NỮ VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 7 | 0 |
| 2 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | Bắc Ninh | 7 | 0 |
| 3 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | Đà Nẵng | 6,5 | 0 |
| 4 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 6 | 0 |
| 5 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | Ninh Bình | 5,5 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 1 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 2 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 3 | IM | Phạm Trần Gia Phúc | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 4 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 1 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | Hà Nội | 1 | 0 |
| 2 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 3 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 1 | 0 |
| 4 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 5 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | Nghệ An | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 1 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | | Nguyễn Quang Trung | TNI | Tây Ninh | 1 | 0 |
| 2 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 1 | 0 |
| 3 | IM | Lư Chấn Hưng | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 4 | | Lê Sỹ Gia Huy | NAN | Nghệ An | 1 | 0 |
| 5 | IM | Bảo Khoa | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 1 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | An Giang | 1 | 0 |
| 2 | | Đào Lê Bảo Ngân | VLO | Vĩnh Long | 1 | 0 |
| 3 | | Cao Minh Trang | BNI | Bắc Ninh | 1 | 0 |
| 4 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | Ninh Bình | 1 | 0 |
| 5 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | Ninh Bình | 1 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NAM VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 0 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | GM | Lê Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 0 | 0 |
| 2 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | CTH | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 3 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | Hà Nội | 0 | 0 |
| 4 | GM | Nguyễn Huỳnh Minh Huy | CTH | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 5 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | Hà Nội | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ SIÊU CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH |
| Vieta po 0 rato |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | IM | Phạm Lê Thảo Nguyên | CTH | Cần Thơ | 0 | 0 |
| 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | Hà Nội | 0 | 0 |
| 3 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 4 | WGM | Nguyễn Thị Mai Hưng | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 0 | 0 |
| 5 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | Vĩnh Long | 0 | 0 |
| GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN TIÊU CHUẨN - NAM VÔ ĐỊCH |
| galutinė vietų padėtis po 9 ratų |
| Vt. | | Pavardė | Fed. | Klubas/Miestas | Tšk. | PR1 |
| 1 | FM | Bùi Trọng Hào | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 2 | GM | Đào Thiên Hải | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5,5 | 0 |
| 3 | IM | Đào Minh Nhật | HPH | Hải Phòng | 5,5 | 0 |
| 4 | IM | Dương Thế Anh | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 1 |
| 5 | | Phan Nguyễn Đăng Kha | HCM | Thành Phố Hồ Chí Minh | 5 | 2 |
|
|
|
|
|
|
|
|