GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Cập nhật ngày: 01.11.2026 12:44:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Giải/ Nội dungStandardMenChess, StandardWomenChess
StandardMenAsean, StandardWomenAsean
RapidMenChess, RapidWomenChess
RapidMenAsean, RapidWomenAsean
BlitzMenChess, BlitzWomenChess
BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean
BulletMenChess, BulletWomenChess
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiAGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO
Xem theo nhómASF
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Xem kỳ thủ theo VCH

SốTênLĐ123456789ĐiểmHạngNhóm
37Nguyễn MinhVCH½011½000½3,532StandardMenChess
66Phạm Xuân AnVCH0½10100114,558RapidMenChess
66Phạm Xuân AnVCH0101001½03,575BlitzMenChess
64Phạm Xuân AnVCH0½100100½377BulletMenChess

Kết quả của ván cuối VCH

VánBànSốTênLĐĐiểm Kết quảĐiểm TênLĐSố
91728Nguyễn Trường An Khang HNO3 ½ - ½3 Nguyễn Minh VCH37
93566Phạm Xuân An VCH3½ 1 - 03½ Trịnh Lê Bảo HCM86
93566Phạm Xuân An VCH3½ 0 - 13 CMNguyễn Văn Toàn Thành QDO54
93774Lê Huỳnh Duy Anh HCM3 ½ - ½2½ Phạm Xuân An VCH64

Chi tiết kỳ thủ VCH

VánSốTênLĐĐiểmKQ
Nguyễn Minh 1835 VCH Rp:1968 Điểm 3,5
116FMTrần Ngọc LânHNO4,5w ½
23GMTrần Tuấn MinhHNO1,5s 0
340Nguyễn Quang HuyHCM4w 1
426CMHoàng Tấn VinhQDO4,5s 1
512IMBảo KhoaAGI5,5w ½
611CMLê Phan Hoàng QuânHCM6s 0
725CMPhạm Xuân ĐạtHNO5s 0
835Đỗ Quang MinhHNO3,5w 0
928Nguyễn Trường An KhangHNO3,5s ½
Phạm Xuân An 1834 VCH Rp:1784 Điểm 4,5
117IMPhạm ChươngHCM5s 0
289Phạm Hồng ĐứcCTH3,5w ½
383Lê Tất ĐạtHCM2,5s 1
449CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO4,5w 0
576Nguyễn Phước NguyênCTH3,5s 1
643Hoàng Minh HiếuHCM4,5w 0
794Nguyễn Tùng QuânDON4,5s 0
875Lê Huỳnh Duy AnhHCM3,5s 1
986Trịnh Lê BảoHCM3,5w 1
Phạm Xuân An 1858 VCH Rp:1840 Điểm 3,5
117Võ Hoài ThươngHUE6,5s 0
295AIMLương Phúc ThịnhHCM3w 1
337CMNguyễn Phước TâmCTH4s 0
497Nguyễn Hoàng QuýHCM2w 1
541Ngô Thanh TùngHUE3,5s 0
67IMĐinh Nho KiệtHNO6w 0
789Trịnh Lê BảoHCM2,5s 1
830IMTrần Minh ThắngHNO3,5s ½
954CMNguyễn Văn Toàn ThànhQDO4w 0
Phạm Xuân An 1858 VCH Rp:1725 Điểm 3
118FMLê Minh HoàngHCM3,5w 0
287Lê Nguyễn Nhật QuangHCM2,5s ½
383Nguyễn Tùng QuânDON2w 1
442Nguyễn Lê Nhật HuyDTH4,5s 0
514IMNguyễn Văn HảiHNO4,5w 0
692Nguyễn Hoàng QuýHCM1,5s 1
749AGMVũ Bá KhôiHCM5,5w 0
869ACMNguyễn Đỗ Minh TríCTH4s 0
974Lê Huỳnh Duy AnhHCM3,5s ½