GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 01.11.2026 12:44:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASF |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xem kỳ thủ theo OLP
| Số | | Tên | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Điểm | Hạng | Nhóm |
| 33 | | Nguyễn Tiến Dũng | OLP | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 0 | ½ | 0 | 3,5 | 31 | StandardMenChess |
Kết quả của ván cuối OLP
Chi tiết kỳ thủ OLP
| Ván | Số | | Tên | LĐ | Điểm | KQ |
| Nguyễn Tiến Dũng 1883 OLP Rp:2061 Điểm 3,5 |
| 1 | 12 | IM | Bảo Khoa | AGI | 5,5 | w 1 | | 2 | 6 | IM | Đặng Hoàng Sơn | HCM | 4,5 | s 0 | | 3 | 16 | FM | Trần Ngọc Lân | HNO | 4,5 | w 1 | | 4 | 11 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | HCM | 6 | s ½ | | 5 | 4 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 6 | w ½ | | 6 | 22 | | Nguyễn Đình Trung | QDO | 5 | s 0 | | 7 | 26 | CM | Hoàng Tấn Vinh | QDO | 4,5 | w 0 | | 8 | 23 | | Nguyễn Xuân Vinh | HCM | 4,5 | s ½ | | 9 | 27 | | Võ Huỳnh Thiên | CTH | 4,5 | w 0 |
|
|
|
|