Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:
rodyti detalią informaciją apie turnyrą
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas01.11.2026 12:44:05, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
žaidėjo apžvalga NBI
| SNr. | | Pavardė | Fed. | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Tšk. | Vt. | Grupė |
| 23 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 0 | 0 | ½ | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3,5 | 23 | StandardWomenChess |
| 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | ½ | 0 | 0 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2 | 13 | StandardWomenAsean |
| 13 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 1 | 0 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5,5 | 20 | RapidWomenChess |
| 19 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ½ | 7,5 | 1 | RapidWomenChess |
| 23 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 28 | RapidWomenChess |
| 31 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 3,5 | 53 | RapidWomenChess |
| 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6 | 14 | RapidWomenChess |
| 16 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | ½ | 1 | 1 | 0 | 4,5 | 11 | RapidWomenAsean |
| 17 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 1 | 1 | ½ | 1 | ½ | ½ | 0 | 0 | 1 | 5,5 | 5 | RapidWomenAsean |
| 24 | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4,5 | 14 | RapidWomenAsean |
| 15 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7,5 | 1 | BlitzWomenChess |
| 20 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | ½ | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 18 | BlitzWomenChess |
| 25 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 5 | 28 | BlitzWomenChess |
| 34 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5,5 | 17 | BlitzWomenChess |
| 56 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3,5 | 54 | BlitzWomenChess |
| 14 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 1 | 0 | 0 | 1 | ½ | 0 | ½ | 1 | 0 | 4 | 16 | BlitzWomenAsean |
| 16 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | ½ | 7 | 2 | BlitzWomenAsean |
| 22 | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | 0 | 1 | 1 | 0 | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 4,5 | 14 | BlitzWomenAsean |
| 13 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | 7 | 4 | BulletWomenChess |
| 18 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 30 | BulletWomenChess |
| 21 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 6 | 13 | BulletWomenChess |
| 24 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 1 | ½ | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 57 | BulletWomenChess |
| 35 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 1 | 1 | 0 | ½ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 35 | BulletWomenChess |
| 50 | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 62 | BulletWomenChess |
| 59 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 | 46 | BulletWomenChess |
| 66 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 61 | BulletWomenChess |
Paskutiniojo rato rezultatai NBI
| Rt. | Lent. | Nr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rezultatas | Tšk. | | Pavardė | Fed. | Nr. |
| 9 | 13 | 27 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | HCM | 1 | 0 - 1 | 2½ | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 23 |
| 9 | 3 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5½ | 0 - 1 | 1 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 11 |
| 9 | 1 | 8 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 6½ | ½ - ½ | 7 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 19 |
| 9 | 10 | 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 5 | 1 - 0 | 4½ | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | 15 |
| 9 | 13 | 13 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 4½ | 1 - 0 | 4½ | | Nguyễn Thị Phương Uyên | NAN | 54 |
| 9 | 16 | 23 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 4 | 1 - 0 | 4 | | Nguyễn Thị Hà Phương | NAN | 52 |
| 9 | 22 | 31 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 55 |
| 9 | 4 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5 | 1 - 0 | 4½ | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 16 |
| 9 | 5 | 22 | | Nguyễn Thanh Thủy | HCM | 4½ | 0 - 1 | 4½ | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 17 |
| 9 | 9 | 24 | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | 3½ | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 11 |
| 9 | 1 | 1 | IM | Phạm Lê Thảo Nguyên | CTH | 6½ | 0 - 1 | 6½ | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 15 |
| 9 | 4 | 20 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 5½ | 0 - 1 | 6 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 6 |
| 9 | 5 | 34 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 5½ | 0 - 1 | 5½ | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 3 |
| 9 | 10 | 25 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 5 | 0 - 1 | 5 | WFM | Trần Lê Đan Thụy | VLO | 18 |
| 9 | 26 | 43 | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 56 |
| 9 | 2 | 16 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 6½ | ½ - ½ | 4½ | | Nguyễn Thanh Thủy | HCM | 20 |
| 9 | 6 | 19 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 4 | 1 - 0 | 4 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 14 |
| 9 | 9 | 18 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | 2 | 0 - 1 | 3½ | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | 22 |
| 9 | 2 | 13 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 6 | 1 - 0 | 7 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 6 |
| 9 | 8 | 21 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 5 | 1 - 0 | 5 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | BNI | 10 |
| 9 | 10 | 44 | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 5 | 1 - 0 | 5 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 18 |
| 9 | 15 | 35 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 4½ | 0 - 1 | 4½ | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | HCM | 32 |
| 9 | 29 | 45 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 3 | 0 - 1 | 3 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 59 |
| 9 | 30 | 52 | | Bùi Linh Anh | DTH | 3 | 1 - 0 | 3 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 66 |
| 9 | 32 | 64 | | Trần Mai Xuân Uyên | DTH | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 24 |
| 9 | 35 | 63 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | HCM | 1½ | 0 - 1 | 2 | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | 50 |
Žaidėjo savybės NBI
| Rt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| Phạm Thị Minh Ngọc 1777 NBI Rp:1716 Tšk. 3,5 |
| 1 | 10 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | HNO | 3,5 | w 0 | | 2 | 16 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 3,5 | s 0 | | 3 | 19 | | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | VLO | 3,5 | s ½ | | 4 | 18 | | Phan Nguyễn Hà Như | TNI | 3 | w 0 | | 5 | 26 | | Đào Lê Bảo Ngân | VLO | 3 | w 1 | | 6 | 25 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | HCM | 4 | s 1 | | 7 | 21 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | NAN | 4,5 | w 0 | | 8 | 15 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | 5 | s 0 | | 9 | 27 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | HCM | 1 | s 1 | | Đinh Ngọc Lan 1800 NBI Rp:1542 Tšk. 2 |
| 1 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w ½ | | 2 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s 0 | | 3 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w 0 | | 4 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s ½ | | 5 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 0 | | 6 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w 0 | | 7 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s 0 | | 8 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w 0 | | 9 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s 1 | | WCM Bùi Thị Ngọc Chi 1971 NBI Rp:1912 Tšk. 5,5 |
| 1 | 48 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 4 | w 1 | | 2 | 29 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 6,5 | s 0 | | 3 | 42 | | Bùi Linh Anh | DTH | 4 | w 1 | | 4 | 39 | | Lê Minh Anh | HUE | 5,5 | s ½ | | 5 | 40 | | Ngô Xuân Quỳnh | DTH | 4,5 | w 1 | | 6 | 6 | WIM | Nguyễn Bình Vy | HNO | 5 | s 0 | | 7 | 26 | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | DTH | 4,5 | w 1 | | 8 | 24 | WFM | Trần Thị Hồng Phấn | DON | 5,5 | s 0 | | 9 | 54 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | NAN | 4,5 | w 1 | | WFM Nguyễn Ngọc Hiền 1936 NBI Rp:2097 Tšk. 7,5 |
| 1 | 54 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | NAN | 4,5 | w 1 | | 2 | 44 | | Quan Mỹ Linh | HCM | 3,5 | s 0 | | 3 | 47 | | Võ Thị Thủy Tiên | CTH | 3,5 | w 1 | | 4 | 50 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 3,5 | s 1 | | 5 | 11 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | BNI | 5 | s 1 | | 6 | 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | DTH | 5 | w 1 | | 7 | 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 6 | s 1 | | 8 | 4 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 7,5 | w 1 | | 9 | 8 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 7 | s ½ | | WFM Vũ Bùi Thị Thanh Vân 1900 NBI Rp:1822 Tšk. 5 |
| 1 | 58 | | Mai Nhất Thiên Kim | CTH | 3,5 | w 1 | | 2 | 4 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 7,5 | s 0 | | 3 | 48 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 4 | s 0 | | 4 | 42 | | Bùi Linh Anh | DTH | 4 | w 1 | | 5 | 37 | | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 5 | s 0 | | 6 | 46 | | Phạm Mai Phương Nghi | DTH | 5 | w 1 | | 7 | 43 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | HCM | 6 | s 0 | | 8 | 41 | | Hoàng Nguyên Giang | HNO | 4 | w 1 | | 9 | 52 | | Nguyễn Thị Hà Phương | NAN | 4 | w 1 | | Phạm Thị Minh Ngọc 1867 NBI Rp:1694 Tšk. 3,5 |
| 1 | 66 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | HCM | 2 | w 1 | | 2 | 12 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | 5 | s 0 | | 3 | 52 | | Nguyễn Thị Hà Phương | NAN | 4 | w 1 | | 4 | 6 | WIM | Nguyễn Bình Vy | HNO | 5 | s 0 | | 5 | 48 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 4 | w 1 | | 6 | 18 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 5 | s 0 | | 7 | 50 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 3,5 | w ½ | | 8 | 54 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | NAN | 4,5 | s 0 | | 9 | 55 | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 4,5 | w 0 | | Lê Đặng Bảo Ngọc 1712 NBI Rp:2009 Tšk. 6 |
| 1 | 16 | WCM | Lê Thái Hoàng Ánh | HCM | 5 | w 0 | | 2 | 68 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | CTH | 1 | s 1 | | 3 | 30 | | Nguyễn Hồng Hà My | HNO | 4 | w 1 | | 4 | 12 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | 5 | s 1 | | 5 | 18 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 5 | w 1 | | 6 | 14 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 4,5 | s 1 | | 7 | 19 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 7,5 | w 0 | | 8 | 20 | | Trương Thanh Vân | NAN | 6 | s 0 | | 9 | 15 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | 4,5 | w 1 | | Đinh Ngọc Lan 1787 NBI Rp:1757 Tšk. 4,5 |
| 1 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 7 | w 0 | | 2 | 11 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2,5 | w 1 | | 3 | 3 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5,5 | s 1 | | 4 | 19 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 4,5 | s 0 | | 5 | 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 4 | w 0 | | 6 | 10 | | Lê Thị Thu Hường | AGI | 4,5 | s ½ | | 7 | 20 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3,5 | w 1 | | 8 | 7 | WFM | Nguyễn Thị Thu Huyền | VLO | 4 | w 1 | | 9 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 6 | s 0 | | WCM Nguyễn Hồng Ngọc 1784 NBI Rp:1776 Tšk. 5,5 |
| 1 | 5 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 0 | - 1K | | 2 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 6 | s 1 | | 3 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 7 | w ½ | | 4 | 23 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 5 | s 1 | | 5 | 19 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 4,5 | w ½ | | 6 | 6 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5,5 | s ½ | | 7 | 15 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 7 | w 0 | | 8 | 3 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5,5 | w 0 | | 9 | 22 | | Nguyễn Thanh Thủy | HCM | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Thị Khánh Vân 1767 NBI Rp:1667 Tšk. 4,5 |
| 1 | 12 | | Lê Thùy An | HCM | 4 | w 1 | | 2 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 7 | s 0 | | 3 | 8 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 4,5 | w ½ | | 4 | 20 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3,5 | s 0 | | 5 | 21 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | 2,5 | w 1 | | 6 | 22 | | Nguyễn Thanh Thủy | HCM | 4,5 | w 0 | | 7 | 9 | | Đào Lê Bảo Ngân | VLO | 2 | s 1 | | 8 | 19 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 4,5 | s 0 | | 9 | 11 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2,5 | w 1 | | WFM Nguyễn Ngọc Hiền 1947 NBI Rp:2210 Tšk. 7,5 |
| 1 | 51 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 4 | w 1 | | 2 | 36 | | Trương Thanh Vân | NAN | 4,5 | s 1 | | 3 | 34 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 5,5 | w ½ | | 4 | 12 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 6 | s 1 | | 5 | 24 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 6,5 | w 0 | | 6 | 14 | | Nguyễn Anh Bảo Thy | NAN | 4,5 | s 1 | | 7 | 8 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 5,5 | w 1 | | 8 | 17 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 5,5 | s 1 | | 9 | 1 | IM | Phạm Lê Thảo Nguyên | CTH | 6,5 | s 1 | | WCM Bùi Thị Ngọc Chi 1927 NBI Rp:1969 Tšk. 5,5 |
| 1 | 56 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 3,5 | s ½ | | 2 | 13 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 4,5 | w 1 | | 3 | 46 | | Hầu Nguyễn Kim Ngân | DTH | 3,5 | s 0 | | 4 | 41 | WCM | Nguyễn Vũ Bảo Châu | HCM | 5 | w 1 | | 5 | 44 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 4,5 | s 1 | | 6 | 3 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 6,5 | w 0 | | 7 | 50 | | Bùi Linh Anh | DTH | 4,5 | s 1 | | 8 | 8 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 5,5 | s 1 | | 9 | 6 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 7 | w 0 | | Lê Đặng Bảo Ngọc 1904 NBI Rp:1885 Tšk. 5 |
| 1 | 61 | | Trần Mai Xuân Uyên | DTH | 2,5 | w 1 | | 2 | 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 7,5 | s 0 | | 3 | 51 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 4 | w 1 | | 4 | 54 | | Nguyễn Thị Huỳnh Thư | VLO | 5 | s 0 | | 5 | 45 | | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 3 | w 1 | | 6 | 32 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | 4 | s 1 | | 7 | 10 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | NAN | 7 | w 0 | | 8 | 52 | | Phan Nguyễn Hà Như | TNI | 5 | s 1 | | 9 | 18 | WFM | Trần Lê Đan Thụy | VLO | 6 | w 0 | | WFM Vũ Bùi Thị Thanh Vân 1840 NBI Rp:1968 Tšk. 5,5 |
| 1 | 70 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 2 | s 1 | | 2 | 9 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 6 | w 1 | | 3 | 15 | WFM | Nguyễn Ngọc Hiền | NBI | 7,5 | s ½ | | 4 | 35 | | Hà Phương Hoàng Mai | HUE | 4,5 | w 1 | | 5 | 17 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 5,5 | s 0 | | 6 | 12 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 6 | s 0 | | 7 | 44 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 4,5 | w 1 | | 8 | 16 | WIM | Nguyễn Bình Vy | HNO | 5,5 | s 1 | | 9 | 3 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 6,5 | w 0 | | Phạm Thị Minh Ngọc 1701 NBI Rp:1770 Tšk. 3,5 |
| 1 | 20 | WCM | Bùi Thị Ngọc Chi | NBI | 5,5 | w ½ | | 2 | 10 | WCM | Nguyễn Thị Phương Anh | NAN | 7 | s 0 | | 3 | 49 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | DTH | 3,5 | w 0 | | 4 | 13 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 4,5 | w 1 | | 5 | 41 | WCM | Nguyễn Vũ Bảo Châu | HCM | 5 | s 0 | | 6 | 61 | | Trần Mai Xuân Uyên | DTH | 2,5 | s 1 | | 7 | 36 | | Trương Thanh Vân | NAN | 4,5 | w 0 | | 8 | 27 | | Trần Thị Hồng Phấn | DON | 3,5 | w 1 | | 9 | 43 | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 4,5 | s 0 | | Đinh Ngọc Lan 1791 NBI Rp:1721 Tšk. 4 |
| 1 | 3 | WFM | Nguyễn Thị Thu Huyền | VLO | 3,5 | s 1 | | 2 | 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7,5 | w 0 | | 3 | 6 | | Đào Lê Bảo Ngân | VLO | 5 | w 0 | | 4 | 4 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5,5 | s 1 | | 5 | 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4,5 | w ½ | | 6 | 9 | | Lê Thị Thu Hường | AGI | 5 | s 0 | | 7 | 15 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 4,5 | s ½ | | 8 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 3 | w 1 | | 9 | 19 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 5 | s 0 | | WCM Nguyễn Hồng Ngọc 1787 NBI Rp:2003 Tšk. 7 |
| 1 | 5 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 6 | s 1 | | 2 | 6 | | Đào Lê Bảo Ngân | VLO | 5 | s 1 | | 3 | 2 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4,5 | w 1 | | 4 | 21 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 5,5 | w 1 | | 5 | 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7,5 | s 0 | | 6 | 12 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 6 | s 1 | Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|