Pastaba: kad būtų apribota kasdienė serverio apkrova dėl paieškos sistemų, tokių kaip Google, Yahoo and Co ir pan. veiklos (kasdien 100.000 puslapių ir daugiau), skenuojant senesnės nei dviejų savaičių (pagal turnyro pabaigos datą) nuorodos rodomos tik spragtelėjus šį užrašą:


rodyti detalią informaciją apie turnyrą
 

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Paskutinis atnaujinimas01.11.2026 12:44:05, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess

žaidėjo apžvalga LDO

SNr.PavardėFed.123456789Tšk.Vt.Grupė
14Lê Hữu TháiLDO11010101½5,525RapidMenChess
9Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO101001½003,518RapidMenAsean
21Bùi Nhật TânLDO1½0½0101½4,515RapidMenAsean
11Lê Hữu TháiLDO1½10011105,523BlitzMenChess
7Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO100010111510BlitzMenAsean
23Bùi Nhật TânLDO110101000417BlitzMenAsean
10Lê Hữu TháiLDO101110010530BulletMenChess

Paskutiniojo rato rezultatai LDO

Rt.Lent.Nr.PavardėFed.Tšk. RezultatasTšk. PavardėFed.Nr.
91129CMNguyễn Lương VũDNA5 ½ - ½5 Lê Hữu TháiLDO14
9714Bùi Đức HuyTNI4 ½ - ½4 Bùi Nhật TânLDO21
9109Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO3½ 0 - 12 ACMNguyễn Hạo NhiênHCM19
9212CMNguyễn Nam KiệtHNO7 1 - 05½ Lê Hữu TháiLDO11
977Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO4 1 - 04 ACMNguyễn Hạo NhiênHCM21
9824Lưu Hương Cường ThịnhTNI3½ 1 - 04 Bùi Nhật TânLDO23
983IMĐầu Khương DuyHNO5½ 1 - 05 Lê Hữu TháiLDO10

Žaidėjo savybės LDO

Rt.SNr.PavardėFed.Tšk.Rez.
Lê Hữu Thái 2199 LDO Rp:2098 Tšk. 5,5
163Hồ Việt HoàngHCM3,5s 1
237Lương Giang SơnHUE5w 1
326CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO5,5s 0
439ACMBùi Quang HuyQDO4w 1
527CMTrần Võ Quốc BảoHCM5,5s 0
641Nguyễn Nam LongCTH4w 1
723CMNguyễn Nam KiệtHNO6s 0
845Đoàn Văn ĐứcQDO4w 1
929CMNguyễn Lương VũDNA5,5s ½
Nguyễn Hữu Hoàng Anh 1990 LDO Rp:1761 Tšk. 3,5
120Nguyễn Văn QuânHCM3,5w 1
223Nguyễn Quang TrungTNI5s 0
316AIMNguyễn Tuấn LongHCM4w 1
422Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5s 0
518IMĐào Minh NhậtHPH6w 0
611Lê Duy CườngHCM2,5s 1
76Phạm Minh HiếuAGI5w ½
88AFMLê Văn LợiHCM5s 0
919ACMNguyễn Hạo NhiênHCM3w 0
Bùi Nhật Tân 1744 LDO Rp:1882 Tšk. 4,5
110Lê Sỹ Gia HuyNAN3w 1
28AFMLê Văn LợiHCM5s ½
32IMVõ Thành NinhAGI5,5w 0
46Phạm Minh HiếuAGI5s ½
54IMDương Thế AnhHCM4,5w 0
616AIMNguyễn Tuấn LongHCM4s 1
712Nguyễn Việt DũngAGI4s 0
817AFMTrương Trần Loan NgọcHCM3,5w 1
914Bùi Đức HuyTNI4,5s ½
Lê Hữu Thái 2273 LDO Rp:2070 Tšk. 5,5
160Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH3,5w 1
242Nguyễn Lê Nhật HuyDTH4,5s ½
364Võ Huỳnh ThiênCTH5,5w 1
436CMHoàng Tấn VinhQDO6s 0
534CMNguyễn Quang AnhHNO5,5w 0
676Nguyễn Phước NguyênCTH4s 1
750AGMVũ Bá KhôiHCM4w 1
828Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM5,5s 1
912CMNguyễn Nam KiệtHNO8s 0
Nguyễn Hữu Hoàng Anh 1993 LDO Rp:1902 Tšk. 5
119AFMTrương Trần Loan NgọcHCM3,5w 1
223Bùi Nhật TânLDO4s 0
317IMBảo KhoaAGI6,5w 0
42GMĐào Thiên HảiHCM6,5s 0
518AIMNguyễn Tuấn LongHCM2w 1
616Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 0
711Lê Huỳnh Duy AnhHCM3w 1
88AFMLê Văn LợiHCM3s 1
921ACMNguyễn Hạo NhiênHCM4w 1
Bùi Nhật Tân 1755 LDO Rp:1960 Tšk. 4
111Lê Huỳnh Duy AnhHCM3s 1
27Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO5w 1
33FMTrần Quốc DũngHCM6,5s 0
416Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w 1
517IMBảo KhoaAGI6,5w 0
614FMBùi Trọng HàoHPH4,5s 1
720IMĐào Minh NhậtHPH7s 0
85CMVũ Hoàng Gia BảoAGI6w 0
924Lưu Hương Cường ThịnhTNI4,5s 0
Lê Hữu Thái 2273 LDO Rp:2117 Tšk. 5
156Nguyễn Thành LongHCM4s 1
241Ngô Thanh TùngHUE4,5w 0
350Lê Minh Hoàng ChínhCTH4s 1
435CMHoàng Tấn VinhQDO4,5w 1
539Lương Giang SơnHUE5s 1
625ACMBùi Quang HuyQDO6,5w 0
727Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM5,5s 0
833CMNguyễn Lương VũDNA4w 1
93IMĐầu Khương DuyHNO6,5s 0