Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Cập nhật ngày: 01.11.2026 12:44:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess

Xem kỳ thủ theo HPH

SốTênLĐ123456789ĐiểmHạngNhóm
7FMBùi Trọng HàoHPH½110½½½½15,51StandardMenAsean
9IMĐào Minh NhậtHPH½1111½00½5,53StandardMenAsean
1WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH½1½½11½½05,53StandardWomenAsean
6Đoàn Thị Hồng NhungHPH11½½11½½½6,52StandardWomenAsean
13FMBùi Trọng HàoHPH1001111½½64RapidMenAsean
18IMĐào Minh NhậtHPH1010111½½63RapidMenAsean
5WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH000000000023RapidWomenAsean
18Đoàn Thị Hồng NhungHPH000000000024RapidWomenAsean
14FMBùi Trọng HàoHPH½110½01½04,511BlitzMenAsean
20IMĐào Minh NhậtHPH1111101½½71BlitzMenAsean
16IMĐào Minh NhậtHPH11100½1½0527BulletMenChess
30FMBùi Trọng HàoHPH10110½1½1616BulletMenChess

Kết quả của ván cuối HPH

VánBànSốTênLĐĐiểm Kết quảĐiểm TênLĐSố
927FMBùi Trọng HàoHPH 1 - 0 CMVũ Hoàng Gia BảoAGI3
949IMĐào Minh NhậtHPH ½ - ½ GMĐào Thiên HảiHCM1
923WFMVũ Thị Diệu UyênAGI3½ ½ - ½6 Đoàn Thị Hồng NhungHPH6
931WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5½ 0 - 11 Đinh Ngọc LanNBI11
9322Lưu Hương Cường ThịnhTNI5 ½ - ½5½ IMĐào Minh NhậtHPH18
948AFMLê Văn LợiHCM4½ ½ - ½5½ FMBùi Trọng HàoHPH13
9125WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
91318Đoàn Thị Hồng NhungHPH0 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
915CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5½ ½ - ½6½ IMĐào Minh NhậtHPH20
943FMTrần Quốc DũngHCM5½ 1 - 04½ FMBùi Trọng HàoHPH14
9916IMĐào Minh NhậtHPH5 0 - 15½ CMNguyễn Quang AnhHNO34
91330FMBùi Trọng HàoHPH5 1 - 05 IMTrần Minh ThắngHNO29

Chi tiết kỳ thủ HPH

VánSốTênLĐĐiểmKQ
FM Bùi Trọng Hào 1799 HPH Rp:2141 Điểm 5,5
14Phạm Minh HiếuAGI3,5s ½
25Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
36Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
4-miễn đấu --- 0
58Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5w ½
69IMĐào Minh NhậtHPH5,5s ½
71GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
82IMDương Thế AnhHCM5s ½
93CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w 1
IM Đào Minh Nhật 1797 HPH Rp:2144 Điểm 5,5
12IMDương Thế AnhHCM5s ½
23CMVũ Hoàng Gia BảoAGI4w 1
34Phạm Minh HiếuAGI3,5s 1
45Lê Sỹ Gia HuyNAN1,5w 1
56Nguyễn Việt DũngAGI0,5s 1
67FMBùi Trọng HàoHPH5,5w ½
78Phan Nguyễn Đăng KhaHCM5s 0
8-miễn đấu --- 0
91GMĐào Thiên HảiHCM5,5w ½
WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1998 HPH Rp:1897 Điểm 5,5
18WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
24WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s 1
36Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
42Cao Minh TrangBNI5,5s ½
57WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 1
614Trần Thanh ThảoAGI3s 1
73WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w ½
85Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
911Đinh Ngọc LanNBI2w 0
Đoàn Thị Hồng Nhung 1987 HPH Rp:1973 Điểm 6,5
113Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
27WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 1
31WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
48WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
512Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 1
69Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 1
72Cao Minh TrangBNI5,5s ½
84WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
93WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s ½
FM Bùi Trọng Hào 1758 HPH Rp:2133 Điểm 6
12IMVõ Thành NinhAGI5,5w 1
21GMĐào Thiên HảiHCM7w 0
35IMLư Chấn HưngAGI5s 0
419ACMNguyễn Hạo NhiênHCM3s 1
512Nguyễn Việt DũngAGI4w 1
64IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
722Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5w 1
83FMTrần Quốc DũngHCM7,5w ½
98AFMLê Văn LợiHCM5s ½
IM Đào Minh Nhật 1748 HPH Rp:2167 Điểm 6
17CMVũ Hoàng Gia BảoAGI5,5s 1
23FMTrần Quốc DũngHCM7,5w 0
314Bùi Đức HuyTNI4,5s 1
45IMLư Chấn HưngAGI5w 0
59Nguyễn Hữu Hoàng AnhLDO3,5s 1
615Phan Nguyễn Đăng KhaHCM4,5w 1
723Nguyễn Quang TrungTNI5s 1
81GMĐào Thiên HảiHCM7w ½
922Lưu Hương Cường ThịnhTNI5,5s ½
WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1992 HPH Điểm 0
117WCMNguyễn Hồng NgọcNBI5,5- 0K
2-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
3-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
4-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
8-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
9-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
Đoàn Thị Hồng Nhung 1781 HPH Điểm 0
16WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5- 0K
2-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
3-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
4-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
5-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
6-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
7-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
8-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
9-Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại --- 0
FM Bùi Trọng Hào 1769 HPH Rp:2016 Điểm 4,5
12GMĐào Thiên HảiHCM6,5w ½
28AFMLê Văn LợiHCM3s 1
325Nguyễn Quang TrungTNI6,5w 1
46IMLư Chấn HưngAGI4,5s 0
55CMVũ Hoàng Gia BảoAGI6s ½
623Bùi Nhật TânLDO4w 0
713Nguyễn Việt DũngAGI4s 1
815Bùi Đức HuyTNI5,5w ½
93FMTrần Quốc DũngHCM6,5s 0
IM Đào Minh Nhật 1759 HPH Rp:2312 Điểm 7
18AFMLê Văn LợiHCM3w 1
24IMDương Thế AnhHCM4,5s 1
39Phạm Minh HiếuAGI4,5w 1
43FMTrần Quốc DũngHCM6,5w 1
51IMVõ Thành NinhAGI5,5s 1
617IMBảo KhoaAGI6,5s 0
723Bùi Nhật TânLDO4w 1
82GMĐào Thiên HảiHCM6,5w ½
95CMVũ Hoàng Gia BảoAGI6s ½
IM Đào Minh Nhật 2212 HPH Rp:2137 Điểm 5
162Võ Huỳnh ThiênCTH3s 1
243FMNguyễn Hoàng NamQDO5,5w 1
339Lương Giang SơnHUE5s 1
41GMLê Tuấn MinhHNO8,5w 0
525ACMBùi Quang HuyQDO6,5s 0
635CMHoàng Tấn VinhQDO4,5w ½
737FMTrần Ngọc LânHNO4s 1
830FMBùi Trọng HàoHPH6w ½
934CMNguyễn Quang AnhHNO6,5w 0
FM Bùi Trọng Hào 2081 HPH Rp:2201 Điểm 6
176Huỳnh Khánh LâmHCM3,5s 1
25GMTrần Tuấn MinhHNO6w 0
354Trần Phát ĐạtDTH4,5s 1
480Đỗ Quang MinhHNO5w 1
511CMNguyễn Nam KiệtHNO6s 0
63IMĐầu Khương DuyHNO6,5s ½
741Ngô Thanh TùngHUE4,5w 1
816IMĐào Minh NhậtHPH5s ½
929IMTrần Minh ThắngHNO5w 1