棋手浏览为 DON

SNo姓名协会123456789分名次组
53Cao Kiến BìnhDON00011½0103,576RapidMenChess
69AFMPhan Hoàng BáchDON01½½010½14,548RapidMenChess
78Phạm Minh HiếuDON0½0½½1½0½3,575RapidMenChess
94Nguyễn Tùng QuânDON0001½11014,557RapidMenChess
24WFMTrần Thị Hồng PhấnDON111001½105,516RapidWomenChess
64Nguyễn Ngọc Trúc QuỳnhDON000000000070RapidWomenChess
55AFMPhan Hoàng BáchDON00½01½0288BlitzMenChess
67Phạm Minh HiếuDON0100100284BlitzMenChess
73Cao Kiến BìnhDON000½1102,579BlitzMenChess
90Nguyễn Tùng QuânDON000½1113,555BlitzMenChess
27Trần Thị Hồng PhấnDON10001½02,559BlitzWomenChess

下轮配对for DON

轮次棋盘序号姓名协会分 结果分 姓名协会序号
93169AFMPhan Hoàng Bách DON3½ 1 - 03½ Cao Kiến Bình DON53
93667Trần Lê Thành Dũ HCM3½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng Quân DON94
93956Võ Huỳnh Thiên CTH3 ½ - ½3 Phạm Minh Hiếu DON78
9724WFMTrần Thị Hồng Phấn DON5½ 0 - 15½ WFMNguyễn Minh Chi HCM29
93764Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh DON0 0 没有配对
82490Nguyễn Tùng Quân DON3½ 3½ CMNguyễn Lương Vũ DNA33
83960Trần Nguyễn Đăng Khoa DTH2½ 2½ Cao Kiến Bình DON73
84296Nguyễn Tiến Thành AGI2 2 AFMPhan Hoàng Bách DON55
84382Lê Tất Đạt HCM2 2 Phạm Minh Hiếu DON67
82856Phạm Thị Minh Ngọc NBI2½ 2½ Trần Thị Hồng Phấn DON27

最后一轮成绩for DON

轮次棋盘序号姓名协会分 结果分 姓名协会序号
93169AFMPhan Hoàng Bách DON3½ 1 - 03½ Cao Kiến Bình DON53
93667Trần Lê Thành Dũ HCM3½ 0 - 13½ Nguyễn Tùng Quân DON94
93956Võ Huỳnh Thiên CTH3 ½ - ½3 Phạm Minh Hiếu DON78
9724WFMTrần Thị Hồng Phấn DON5½ 0 - 15½ WFMNguyễn Minh Chi HCM29
93764Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh DON0 0 没有配对
73339Ngô Minh Khang HCM2½ 0 - 12½ Nguyễn Tùng Quân DON90
73473Cao Kiến Bình DON2½ 0 - 12½ Trần Minh Hiếu HCM56
73855AFMPhan Hoàng Bách DON2 0 - 12 AFMNguyễn Đoàn Minh Bằng CTH77
74267Phạm Minh Hiếu DON2 0 - 12 Nguyễn Thành Nam KTL84
72427Trần Thị Hồng Phấn DON2½ 0 - 12½ Trương Nguyễn Thiên An DNA55

棋手详细资料 DON

轮次SNo姓名协会分结果
Cao Kiến Bình 1929 DON Rp:1688 得分 3,5
14IMĐầu Khương DuyHNO7w 0
276Nguyễn Phước NguyênCTH3,5s 0
389Phạm Hồng ĐứcCTH3,5s 0
493Nguyễn Trầm Thiện ThắngHCM1,5w 1
579Lê Nguyễn Nhật QuangHCM4s 1
671Lê Minh Hoàng ChínhCTH2,5w ½
790Nguyễn Quang NamKTL4,5s 0
877Nguyễn Quang HuyHCM3,5w 1
969AFMPhan Hoàng BáchDON4,5s 0
AFM Phan Hoàng Bách 1785 DON Rp:1863 得分 4,5
120FMHoàng Cảnh HuấnDNA6w 0
294Nguyễn Tùng QuânDON4,5s 1
334Ngô Thanh TùngHUE5,5w ½
440Nguyễn Lê Nhật HuyDTH6s ½
542Nguyễn Vũ Bảo LâmHCM6,5w 0
696AIMLương Phúc ThịnhHCM3s 1
736Nguyễn Trường An KhangHNO4,5w 0
886Trịnh Lê BảoHCM3,5s ½
953Cao Kiến BìnhDON3,5w 1
Phạm Minh Hiếu 1713 DON Rp:1825 得分 3,5
129CMNguyễn Lương VũDNA5,5s 0
255Bùi Đăng KhoaDTH4w ½
351Phạm Trường PhúHNO4,5s 0
483Lê Tất ĐạtHCM2,5w ½
557AGMVũ Bá KhôiHCM4,5s ½
659Nguyễn Thành LongHCM3w 1
767Trần Lê Thành DũHCM3,5s ½
833FMNguyễn Hoàng NamQDO5w 0
956Võ Huỳnh ThiênCTH3,5s ½
Nguyễn Tùng Quân 1558 DON Rp:1800 得分 4,5
145Đoàn Văn ĐứcQDO4s 0
269AFMPhan Hoàng BáchDON4,5w 0
361Trần Phát ĐạtDTH5s 0
487AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3- 1K
572Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH3,5w ½
675Lê Huỳnh Duy AnhHCM3,5s 1
766Phạm Xuân AnVCH4,5w 1
835Nguyễn Đình TrungQDO4,5w 0
967Trần Lê Thành DũHCM3,5s 1
WFM Trần Thị Hồng Phấn 1897 DON Rp:2005 得分 5,5
159Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH3s 1
27WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM6w 1
312Nguyễn Anh Bảo ThyNAN5w 1
416WCMLê Thái Hoàng ÁnhHCM5s 0
517WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO6,5s 0
611WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5w 1
715WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4,5s ½
813WCMBùi Thị Ngọc ChiNBI5,5w 1
929WFMNguyễn Minh ChiHCM6,5w 0
Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh 1493 DON 得分 0
129WFMNguyễn Minh ChiHCM6,5- 0K
248Nguyễn Minh ThưDTH4- 0K
3-没有配对 --- 0
4-没有配对 --- 0
5-没有配对 --- 0
6-没有配对 --- 0
7-没有配对 --- 0
8-没有配对 --- 0
9-没有配对 --- 0
AFM Phan Hoàng Bách 1933 DON Rp:1647 得分 2
16IMPhạm Trần Gia PhúcHCM4,5w 0
286Đỗ Quang MinhHNO3s 0
388Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH2w ½
492AGMTrần An NguyênHCM1,5s 0
560Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH2,5w 1
680Trần Nguyễn Bảo KhanhDTH2s ½
777AFMNguyễn Đoàn Minh BằngCTH3w 0
896Nguyễn Tiến ThànhAGI2s
Phạm Minh Hiếu 1851 DON Rp:1701 得分 2
118GMNguyễn Đức HòaQDO5w 0
296Nguyễn Tiến ThànhAGI2s 1
320CMTrần Võ Quốc BảoHCM4w 0
494Lê Nguyễn Nhật QuangHCM3s 0
588Hồ Nguyễn Minh HiếuDTH2w 1
630IMTrần Minh ThắngHNO3s 0
784Nguyễn Thành NamKTL3w 0
882Lê Tất ĐạtHCM2s
Cao Kiến Bình 1796 DON Rp:1709 得分 2,5
124FMHoàng Cảnh HuấnDNA4w 0
230IMTrần Minh ThắngHNO3s 0
396Nguyễn Tiến ThànhAGI2w 0
490Nguyễn Tùng QuânDON3,5s ½
585Nguyễn Hoàng HuyCTH1w 1
692AGMTrần An NguyênHCM1,5s 1
756Trần Minh HiếuHCM3,5w 0
860Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH2,5s
Nguyễn Tùng Quân 1647 DON Rp:1861 得分 3,5
141Ngô Thanh TùngHUE3,5s 0
259Nguyễn Thành LongHCM3w 0
363Nguyễn Thế Tuấn AnhHCM3,5s 0
473Cao Kiến BìnhDON2,5w ½
591Nguyễn Đức MinhHCM2,5s 1
674Phạm Hồng ĐứcCTH1w 1
739Ngô Minh KhangHCM2,5s 1
833CMNguyễn Lương VũDNA3,5w
Trần Thị Hồng Phấn 1897 DON Rp:1609 得分 2,5
163Trương Thục QuyênHCM2w 1
24WGMNguyễn Thị Mai HưngHCM4s 0
354Nguyễn Thị Huỳnh ThưVLO4w 0
462Trần Lý Ngân ChâuCTH3s 0
561Trần Mai Xuân UyênDTH1,5w 1
667Trịnh Lê Bảo TrânHCM2,5s ½
755Trương Nguyễn Thiên AnDNA3,5w 0
856Phạm Thị Minh NgọcNBI2,5s