GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHSon güncelleme01.11.2026 10:52:48, Oluşturan/Son Yükleme: RoyalChess
| Turnuva seçimi | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Parametreler | Turnuva detaylarını göster, Turnuva takvimiyle bağlantı |
| Takım görünümü | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Grupların görünümü | ASF |
| Listeler | Başlangıç Sıralaması, Alfabetik Sporcu Listesi, İstatistikler, Tüm gruplar için Alfabetik liste, Turnuva Programı |
| 5 Turdan Sonra Sıralama, Başlangıç Sıralaması Çapraz Tablo |
| Masa eşlendirmeleri | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5, Tur6/9 , eşlendirilmeyenler |
| sonra sıralama listesi | Tur1, Tur2, Tur3, Tur4, Tur5 |
| En iyi beş oyuncu, Toplam istatistikler, Madalya istatistikleri |
| Excel ve Yazdır | Excel'e aktar (.xlsx), PDF formatına cevir, QR-Codes |
için sporcu görünümü DNA
| Bşl.No. | | İsim | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Puan | Sıra | Grup |
| 8 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | DNA | ½ | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | ½ | 0 | 5 | 12 | StandardMenChess |
| 20 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | DNA | 1 | 1 | ½ | ½ | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 15 | RapidMenChess |
| 29 | CM | Nguyễn Lương Vũ | DNA | 1 | 0 | 1 | ½ | 0 | ½ | 1 | 1 | ½ | 5,5 | 24 | RapidMenChess |
| 14 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 0 | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4,5 | 33 | RapidWomenChess |
| 49 | | Trương Nguyễn Thiên An | DNA | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 61 | RapidWomenChess |
| 67 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 62 | RapidWomenChess |
| 13 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 0 | 1 | ½ | ½ | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 6,5 | 3 | RapidWomenAsean |
| 24 | FM | Hoàng Cảnh Huấn | DNA | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | | | | | 3 | 23 | BlitzMenChess |
| 33 | CM | Nguyễn Lương Vũ | DNA | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | | | | | 2 | 60 | BlitzMenChess |
| 17 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | | | | | 4,5 | 2 | BlitzWomenChess |
| 55 | | Trương Nguyễn Thiên An | DNA | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | | | | | 1,5 | 55 | BlitzWomenChess |
| 70 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | | | | | 1 | 68 | BlitzWomenChess |
| 12 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | | | | | 4 | 4 | BlitzWomenAsean |
icin bir sonraki turun eşlendirmeleri DNA
için son turun sonuçları DNA
için sporcu detayları DNA
| Tur | Bşl.No. | | İsim | FED | Puan | Sonuç |
| FM Hoàng Cảnh Huấn 2286 DNA Rp:2128 Puan 5 |
| 1 | 29 | | Đoàn Văn Đức | QDO | 4,5 | s ½ | | 2 | 27 | | Võ Huỳnh Thiên | CTH | 4,5 | w ½ | | 3 | 31 | | Trần Tuấn Khang | HCM | 3,5 | s 1 | | 4 | 15 | FM | Lê Minh Hoàng | HCM | 4,5 | w 1 | | 5 | 24 | | Nguyễn Đức Việt | HNO | 6,5 | s 0 | | 6 | 17 | CM | Nguyễn Nam Kiệt | HNO | 4,5 | w 1 | | 7 | 14 | CM | Nguyễn Xuân Phương | HNO | 6,5 | s ½ | | 8 | 7 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 6,5 | w ½ | | 9 | 11 | CM | Lê Phan Hoàng Quân | HCM | 6 | s 0 | | FM Hoàng Cảnh Huấn 2150 DNA Rp:2162 Puan 6 |
| 1 | 69 | AFM | Phan Hoàng Bách | DON | 4,5 | s 1 | | 2 | 45 | | Đoàn Văn Đức | QDO | 4 | w 1 | | 3 | 5 | IM | Đinh Nho Kiệt | HNO | 6,5 | s ½ | | 4 | 21 | | Võ Phạm Thiên Phúc | HCM | 6 | w ½ | | 5 | 9 | FM | Lê Trí Kiên | HCM | 6 | s 0 | | 6 | 39 | ACM | Bùi Quang Huy | QDO | 4 | w 0 | | 7 | 55 | | Bùi Đăng Khoa | DTH | 4 | s 1 | | 8 | 41 | | Nguyễn Nam Long | CTH | 4 | w 1 | | 9 | 38 | CM | Hoàng Tấn Vinh | QDO | 5 | s 1 | | CM Nguyễn Lương Vũ 2082 DNA Rp:2039 Puan 5,5 |
| 1 | 78 | | Phạm Minh Hiếu | DON | 3,5 | w 1 | | 2 | 6 | GM | Nguyễn Đức Hòa | QDO | 8,5 | s 0 | | 3 | 64 | | Nguyễn Hoàng Hiệp | HNO | 5 | w 1 | | 4 | 65 | | Trần Nguyễn Đăng Khoa | DTH | 4,5 | s ½ | | 5 | 38 | CM | Hoàng Tấn Vinh | QDO | 5 | w 0 | | 6 | 47 | | Nguyễn Xuân Vinh | HCM | 4 | s ½ | | 7 | 63 | | Hồ Việt Hoàng | HCM | 3,5 | w 1 | | 8 | 48 | | Trần Minh Hiếu | HCM | 4 | s 1 | | 9 | 14 | | Lê Hữu Thái | LDO | 5,5 | w ½ | | WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1970 DNA Rp:1757 Puan 4,5 |
| 1 | 49 | | Trương Nguyễn Thiên An | DNA | 3 | s 0 | | 2 | 65 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | CTH | 2,5 | w 1 | | 3 | 43 | WCM | Huỳnh Phúc Minh Phương | HCM | 6 | s ½ | | 4 | 45 | | Phan Nguyễn Hà Như | TNI | 3,5 | w 1 | | 5 | 25 | | Hà Phương Hoàng Mai | HUE | 4 | s 1 | | 6 | 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 6 | w 0 | | 7 | 32 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 4,5 | s 1 | | 8 | 21 | WFM | Trần Lê Đan Thụy | VLO | 5,5 | w 0 | | 9 | 39 | | Lê Minh Anh | HUE | 5,5 | s 0 | | Trương Nguyễn Thiên An 1723 DNA Rp:1678 Puan 3 |
| 1 | 14 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 4,5 | w 1 | | 2 | 10 | | Tống Thái Hoàng Ân | HCM | 3 | s 0 | | 3 | 26 | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | DTH | 4,5 | w 0 | | 4 | 30 | | Nguyễn Hồng Hà My | HNO | 4 | s 0 | | 5 | 70 | | Trần Thanh Trúc | AGI | 2,5 | s 1 | | 6 | 35 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | DTH | 4 | w 0 | | 7 | 41 | | Hoàng Nguyên Giang | HNO | 4 | s 0 | | 8 | 58 | | Mai Nhất Thiên Kim | CTH | 3,5 | w 0 | | 9 | 66 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | HCM | 2 | w 1 | | Bảo Kim Ngân 1440 DNA Rp:1506 Puan 3 |
| 1 | 32 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 4,5 | w 0 | | 2 | 50 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 3,5 | s 0 | | 3 | 56 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | HCM | 3 | w 1 | | 4 | 37 | | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 5 | s 0 | | 5 | 52 | | Nguyễn Thị Hà Phương | NAN | 4 | s 0 | | 6 | 59 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | DTH | 3 | w 0 | | 7 | - | | Tur | - | - | - 1 |
| 8 | 66 | | Cao Phúc Bảo Quỳnh | HCM | 2 | s 1 | | 9 | 41 | | Hoàng Nguyên Giang | HNO | 4 | w 0 | | WFM Tôn Nữ Hồng Ân 1796 DNA Rp:1939 Puan 6,5 |
| 1 | 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 4 | s 0 | | 2 | 22 | | Nguyễn Thanh Thủy | HCM | 4,5 | w 1 | | 3 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 6 | w ½ | | 4 | 8 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 4,5 | s ½ | | 5 | 10 | | Lê Thị Thu Hường | AGI | 4,5 | w 1 | | 6 | 19 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 4,5 | s 1 | | 7 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 7 | s 1 | | 8 | 15 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 7 | w ½ | | 9 | 6 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5,5 | s 1 | | FM Hoàng Cảnh Huấn 2134 DNA Rp:2240 Puan 3 |
| 1 | 73 | | Cao Kiến Bình | DON | 1,5 | s 1 | | 2 | 71 | | Nguyễn Phúc Cao Danh | CTH | 2 | w 1 | | 3 | 13 | GM | Nguyễn Văn Huy | HNO | 4 | s 1 | | 4 | 1 | GM | Nguyễn Ngọc Trường Sơn | CTH | 4,5 | w 0 | | 5 | 2 | IM | Đầu Khương Duy | HNO | 4 | s 0 | | 6 | 47 | FM | Lê Minh Tú | QDO | 3 | w | | CM Nguyễn Lương Vũ 2061 DNA Rp:1874 Puan 2 |
| 1 | 82 | | Lê Tất Đạt | HCM | 1 | w 1 | | 2 | 4 | GM | Trần Tuấn Minh | HNO | 4 | s 0 | | 3 | 62 | | Nguyễn Thanh Liêm | CTH | 3 | w 0 | | 4 | 70 | | Trần Lê Thành Dũ | HCM | 2 | s 1 | | 5 | 52 | | Lê Huỳnh Tuấn Khang | DTH | 3 | w 0 | | 6 | 68 | | Đoàn Văn Đức | QDO | 2 | s | | WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1936 DNA Rp:2203 Puan 4,5 |
| 1 | 53 | | Nguyễn Ngọc Vân Anh | DTH | 3 | w 1 | | 2 | 41 | WCM | Nguyễn Vũ Bảo Châu | HCM | 2,5 | s 1 | | 3 | 47 | | Ngô Xuân Quỳnh | DTH | 3 | w 1 | | 4 | 6 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 4 | s ½ | | 5 | 34 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 3,5 | w 1 | | 6 | 8 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 4,5 | s | | Trương Nguyễn Thiên An 1715 DNA Rp:1639 Puan 1,5 |
| 1 | 19 | | Nguyễn Hồng Hà My | HNO | 4 | s 0 | | 2 | 11 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | BNI | 2,5 | w 0 | | 3 | 68 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | CTH | 1 | s 1 | | 4 | 7 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 3 | w 0 | | 5 | 66 | | Trần Ngọc Minh Khuê | HCM | 1,5 | s ½ | | 6 | 13 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 1,5 | w | | Bảo Kim Ngân 1420 DNA Rp:1554 Puan 1 |
| 1 | 34 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 3,5 | w 0 | | 2 | 45 | | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 2 | s 0 | | 3 | 59 | | Hoàng Nguyên Giang | HNO | 2 | w 0 | | 4 | 60 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | HCM | 0 | w 1 | | 5 | 13 | WFM | Nguyễn Minh Chi | HCM | 1,5 | s 0 | | 6 | 65 | | Bùi Nguyễn An Nhiên | CTH | 1 | s | | WFM Tôn Nữ Hồng Ân 1797 DNA Rp:1909 Puan 4 |
| 1 | 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 5 | s 0 | | 2 | 19 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 2 | w 1 | | 3 | 18 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | 1 | s 1 | | 4 | 13 | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | HCM | 1,5 | w 1 | | 5 | 21 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 3 | s 1 | | 6 | 16 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 4 | w |
|
|
|
|