Prehľad hráča DNA

č.TMenoFED123456789BodyPor.Skupina
8FMHoàng Cảnh HuấnDNA½½1101½½0512StandardMenChess
20FMHoàng Cảnh HuấnDNA11½½00111615RapidMenChess
29CMNguyễn Lương VũDNA101½0½11½5,524RapidMenChess
14WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA01½1101004,533RapidWomenChess
49Trương Nguyễn Thiên AnDNA100010001361RapidWomenChess
67Bảo Kim NgânDNA001000110362RapidWomenChess
13WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA01½½111½16,53RapidWomenAsean
24FMHoàng Cảnh HuấnDNA111001011613BlitzMenChess
33CMNguyễn Lương VũDNA100101½115,530BlitzMenChess
17WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA111½110005,515BlitzWomenChess
55Trương Nguyễn Thiên AnDNA0010½11½0447BlitzWomenChess
70Bảo Kim NgânDNA000100100269BlitzWomenChess
12WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA01111011064BlitzWomenAsean

Výsledky posledného kola pre DNA

k.š.č.TMenoFEDBody VýsledokBody TMenoFEDč.
9611CMLê Phan Hoàng Quân HCM5 1 - 05 FMHoàng Cảnh Huấn DNA8
91129CMNguyễn Lương Vũ DNA5 ½ - ½5 Lê Hữu Thái LDO14
91338CMHoàng Tấn Vinh QDO5 0 - 15 FMHoàng Cảnh Huấn DNA20
91439Lê Minh Anh HUE4½ 1 - 04½ WFMNguyễn Thị Phương Thảo DNA14
92767Bảo Kim Ngân DNA3 0 - 13 Hoàng Nguyên Giang HNO41
93249Trương Nguyễn Thiên An DNA2 1 - 02 Cao Phúc Bảo Quỳnh HCM66
936WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp AGI5½ 0 - 15½ WFMTôn Nữ Hồng Ân DNA13
91024FMHoàng Cảnh Huấn DNA5 1 - 05½ CMNguyễn Vương Tùng Lâm HNO22
91933CMNguyễn Lương Vũ DNA4½ 1 - 04½ Trần Minh Hiếu HCM56
967WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM5½ 1 - 05½ WFMNguyễn Thị Phương Thảo DNA17
92055Trương Nguyễn Thiên An DNA4 0 - 14 WFMĐặng Lê Xuân Hiền HNO33
93470Bảo Kim Ngân DNA2 0 - 12 Trương Thục Quyên HCM63
935WFMVũ Thị Diệu Ái AGI5 1 - 06 WFMTôn Nữ Hồng Ân DNA12

Detaily hráča pre DNA

k.č.TMenoFEDBodyvýs.
FM Hoàng Cảnh Huấn 2286 DNA Rp:2128 Body 5
129Đoàn Văn ĐứcQDO4,5s ½
227Võ Huỳnh ThiênCTH4,5w ½
331Trần Tuấn KhangHCM3,5s 1
415FMLê Minh HoàngHCM4,5w 1
524Nguyễn Đức ViệtHNO6,5s 0
617CMNguyễn Nam KiệtHNO4,5w 1
714CMNguyễn Xuân PhươngHNO6,5s ½
87GMNguyễn Văn HuyHNO6,5w ½
911CMLê Phan Hoàng QuânHCM6s 0
FM Hoàng Cảnh Huấn 2150 DNA Rp:2162 Body 6
169AFMPhan Hoàng BáchDON4,5s 1
245Đoàn Văn ĐứcQDO4w 1
35IMĐinh Nho KiệtHNO6,5s ½
421Võ Phạm Thiên PhúcHCM6w ½
59FMLê Trí KiênHCM6s 0
639ACMBùi Quang HuyQDO4w 0
755Bùi Đăng KhoaDTH4s 1
841Nguyễn Nam LongCTH4w 1
938CMHoàng Tấn VinhQDO5s 1
CM Nguyễn Lương Vũ 2082 DNA Rp:2039 Body 5,5
178Phạm Minh HiếuDON3,5w 1
26GMNguyễn Đức HòaQDO8,5s 0
364Nguyễn Hoàng HiệpHNO5w 1
465Trần Nguyễn Đăng KhoaDTH4,5s ½
538CMHoàng Tấn VinhQDO5w 0
647Nguyễn Xuân VinhHCM4s ½
763Hồ Việt HoàngHCM3,5w 1
848Trần Minh HiếuHCM4s 1
914Lê Hữu TháiLDO5,5w ½
WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1970 DNA Rp:1757 Body 4,5
149Trương Nguyễn Thiên AnDNA3s 0
265Bùi Nguyễn An NhiênCTH2,5w 1
343WCMHuỳnh Phúc Minh PhươngHCM6s ½
445Phan Nguyễn Hà NhưTNI3,5w 1
525Hà Phương Hoàng MaiHUE4s 1
651Lê Đặng Bảo NgọcNBI6w 0
732AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH4,5s 1
821WFMTrần Lê Đan ThụyVLO5,5w 0
939Lê Minh AnhHUE5,5s 0
Trương Nguyễn Thiên An 1723 DNA Rp:1678 Body 3
114WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA4,5w 1
210Tống Thái Hoàng ÂnHCM3s 0
326Trần Nguyễn Mỹ TiênDTH4,5w 0
430Nguyễn Hồng Hà MyHNO4s 0
570Trần Thanh TrúcAGI2,5s 1
635WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH4w 0
741Hoàng Nguyên GiangHNO4s 0
858Mai Nhất Thiên KimCTH3,5w 0
966Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM2w 1
Bảo Kim Ngân 1440 DNA Rp:1506 Body 3
132AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH4,5w 0
250Nguyễn Ngọc Tường VyCTH3,5s 0
356Trịnh Lê Bảo NgânHCM3w 1
437Nguyễn Xuân NhiCTH5s 0
552Nguyễn Thị Hà PhươngNAN4s 0
659Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH3w 0
7-voľno --- 1
866Cao Phúc Bảo QuỳnhHCM2s 1
941Hoàng Nguyên GiangHNO4w 0
WFM Tôn Nữ Hồng Ân 1796 DNA Rp:1939 Body 6,5
11WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI4s 0
222Nguyễn Thanh ThủyHCM4,5w 1
32Cao Minh TrangBNI6w ½
48WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI4,5s ½
510Lê Thị Thu HườngAGI4,5w 1
619Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI4,5s 1
74WFMVũ Thị Diệu UyênAGI7s 1
815Nguyễn Thị Mai LanBNI7w ½
96WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5,5s 1
FM Hoàng Cảnh Huấn 2134 DNA Rp:2254 Body 6
173Cao Kiến BìnhDON3,5s 1
271Nguyễn Phúc Cao DanhCTH4w 1
313GMNguyễn Văn HuyHNO5,5s 1
41GMNguyễn Ngọc Trường SơnCTH7w 0
52IMĐầu Khương DuyHNO7s 0
647FMLê Minh TúQDO4w 1
714CMNguyễn Xuân PhươngHNO6w 0
846Hoàng Tấn ĐứcQDO4s 1
922CMNguyễn Vương Tùng LâmHNO5,5w 1
CM Nguyễn Lương Vũ 2061 DNA Rp:1974 Body 5,5
182Lê Tất ĐạtHCM3w 1
24GMTrần Tuấn MinhHNO7,5s 0
362Nguyễn Thanh LiêmCTH4w 0
470Trần Lê Thành DũHCM3,5s 1
552Lê Huỳnh Tuấn KhangDTH5w 0
668Đoàn Văn ĐứcQDO4s 1
757Nguyễn Hoàng HiệpHNO4,5w ½
890Nguyễn Tùng QuânDON4,5s 1
956Trần Minh HiếuHCM4,5w 1
WFM Nguyễn Thị Phương Thảo 1936 DNA Rp:2007 Body 5,5
153Nguyễn Ngọc Vân AnhDTH3,5w 1
241WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM5s 1
347Ngô Xuân QuỳnhDTH3,5w 1
46WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO7s ½
534WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI5,5w 1
68WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM5,5s 1
72WGMVõ Thị Kim PhụngHNO7,5w 0
815WFMNguyễn Ngọc HiềnNBI7,5w 0
97WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM6,5s 0
Trương Nguyễn Thiên An 1715 DNA Rp:1788 Body 4
119Nguyễn Hồng Hà MyHNO4s 0
211WFMLương Hoàng Tú LinhBNI5,5w 0
368Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH2s 1
47WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM6,5w 0
566Trần Ngọc Minh KhuêHCM3s ½
613WFMNguyễn Minh ChiHCM4,5w 1
727Trần Thị Hồng PhấnDON3,5s 1
841WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM5w ½
933WFMĐặng Lê Xuân HiềnHNO5w 0
Bảo Kim Ngân 1420 DNA Rp:1481 Body 2
134WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI5,5w 0
245Nguyễn Xuân NhiCTH3s 0
359Hoàng Nguyên GiangHNO4,5w 0
460Trịnh Lê Bảo NgânHCM3w 1
513WFMNguyễn Minh ChiHCM4,5s 0
665Bùi Nguyễn An NhiênCTH3s 0
768Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH2w 1
858Mai Nhất Thiên KimCTH4s 0
963Trương Thục QuyênHCM3w 0
WFM Tôn Nữ Hồng Ân 1797 DNA Rp:1854 Body 6
11WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7,5s 0
219Trần Thanh ThảoAGI5w 1
318Nguyễn Thị ThảoTNI2s 1
413Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM3w 1
521Trần Nguyễn Huyền TrânHCM5,5s 1
616WCMNguyễn Hồng NgọcNBI7w 0
76Đào Lê Bảo NgânVLO5w 1
811Lê Thùy AnHCM4s 1
95WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI6s 0