GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHPaskutinis atnaujinimas01.11.2026 12:44:05, Autorius/Paskutinis perkėlimas: RoyalChess
| Turnyro pasirinktys | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean BulletMenChess, BulletWomenChess |
| Parametrų pasirinktys | rodyti detalią informaciją apie turnyrą, susieti su turnyrų kalendoriumi |
| Apžvalga pagal komandą | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Grupių apžvalga | ASF |
| Sąrašai | pradinis sąrašas, abėcėlinis žaidėjų sąrašas, statistika, abėcėlinis visų grupių sąrašas, tvarkaraštis |
| galutinė rezultatų lentelė po 9 ratų, lentelė pagal pradinį sąrašą |
| Poros pagal lentas | Rt.1, Rt.2, Rt.3, Rt.4, Rt.5, Rt.6, Rt.7, Rt.8, Rt.9/9 , nesuporuotas |
| Vietų sąrašas po | Rt.1, Rt.2, Rt.3, Rt.4, Rt.5, Rt.6, Rt.7, Rt.8, Rt.9 |
| penki geriausi žaidėjai, bendroji statistika, medalių statistika |
| "Excel" ir spausdinti | eksportuoti į "Excel" (.xlsx), eksportuoti į PDF bylą, QR-Codes |
žaidėjo apžvalga ASFPaskutiniojo rato rezultatai ASF
Žaidėjo savybės ASF
| Rt. | SNr. | | Pavardė | Fed. | Tšk. | Rez. |
| WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1998 HPH Rp:1897 Tšk. 5,5 |
| 1 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w ½ | | 2 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | s 1 | | 3 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w ½ | | 4 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s ½ | | 5 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | w 1 | | 6 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | s 1 | | 7 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w ½ | | 8 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s ½ | | 9 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | w 0 | | Cao Minh Trang 1996 BNI Rp:1847 Tšk. 5,5 |
| 1 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s ½ | | 2 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | w 1 | | 3 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s ½ | | 4 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | w ½ | | 5 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | s 0 | | 6 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | s 1 | | 7 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w ½ | | 8 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w 1 | | 9 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s ½ | | WFM Vũ Thị Diệu Uyên 1994 AGI Rp:1718 Tšk. 4 |
| 1 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | w 1 | | 2 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s ½ | | 3 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w 0 | | 4 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s 0 | | 5 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w ½ | | 6 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s 1 | | 7 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s ½ | | 8 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 0 | | 9 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w ½ | | WFM Vũ Thị Diệu Ái 1991 AGI Rp:1784 Tšk. 5 |
| 1 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s ½ | | 2 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | w 0 | | 3 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | s 1 | | 4 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | w ½ | | 5 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s ½ | | 6 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | w ½ | | 7 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | s 1 | | 8 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | s ½ | | 9 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w ½ | | Trần Thị Mộng Thu 1989 VLO Rp:1789 Tšk. 5 |
| 1 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | w 0 | | 2 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | s 1 | | 3 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | w ½ | | 4 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s ½ | | 5 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w ½ | | 6 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | s 0 | | 7 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | w 1 | | 8 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | w ½ | | 9 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s 1 | | Đoàn Thị Hồng Nhung 1987 HPH Rp:1973 Tšk. 6,5 |
| 1 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | s 1 | | 2 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | w 1 | | 3 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s ½ | | 4 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w ½ | | 5 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s 1 | | 6 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w 1 | | 7 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s ½ | | 8 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w ½ | | 9 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s ½ | | WFM Mai Thiên Kim Ngọc Diệp 1985 AGI Rp:1833 Tšk. 5 |
| 1 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w 1 | | 2 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | s 0 | | 3 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s ½ | | 4 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w 1 | | 5 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s 0 | | 6 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | w ½ | | 7 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s 1 | | 8 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w ½ | | 9 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w ½ | | WFM Đoàn Thị Vân Anh 1984 BNI Rp:2057 Tšk. 7 |
| 1 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s ½ | | 2 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w 1 | | 3 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s 1 | | 4 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | s ½ | | 5 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w 1 | | 6 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | w 1 | | 7 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s 1 | | 8 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s ½ | | 9 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | s ½ | | Tống Thái Kỳ Ân 1983 HCM Rp:1716 Tšk. 4 |
| 1 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w ½ | | 2 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | s 0 | | 3 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | w 1 | | 4 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | w ½ | | 5 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s ½ | | 6 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | s 0 | | 7 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 0 | | 8 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s 1 | | 9 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w ½ | | Nguyễn Thiên Ngân 1979 AGI Rp:1524 Tšk. 2 |
| 1 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s 0 | | 2 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w ½ | | 3 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s 0 | | 4 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | w ½ | | 5 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w ½ | | 6 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | s ½ | | 7 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | w 0 | | 8 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s 0 | | 9 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | w 0 | | Đinh Ngọc Lan 1800 NBI Rp:1542 Tšk. 2 |
| 1 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w ½ | | 2 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s 0 | | 3 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w 0 | | 4 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s ½ | | 5 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 0 | | 6 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w 0 | | 7 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s 0 | | 8 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w 0 | | 9 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s 1 | | Nguyễn Thị Mai Lan 1799 BNI Rp:1856 Tšk. 5 |
| 1 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s 1 | | 2 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w ½ | | 3 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w ½ | | 4 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | s ½ | | 5 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w 0 | | 6 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s ½ | | 7 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w 0 | | 8 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | w 1 | | 9 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh 1797 AGI Rp:1662 Tšk. 3,5 |
| 1 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w 0 | | 2 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s ½ | | 3 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w 0 | | 4 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | s 0 | | 5 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s 1 | | 6 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w 0 | | 7 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s 1 | | 8 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s 1 | | 9 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | w 0 | | Trần Thanh Thảo 1796 AGI Rp:1638 Tšk. 3 |
| 1 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s 0 | | 2 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | w 0 | | 3 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s 1 | | 4 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 1 | | 5 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s ½ | | 6 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | w 0 | | 7 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w 0 | | 8 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s 0 | | 9 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s ½ | | WCM Trần Hoàng Bảo An 1941 CTH Rp:1888 Tšk. 5 |
| 1 | 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | DTH | 5 | s 1 | | 2 | 35 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | DTH | 4 | w 1 | | 3 | 4 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 7,5 | w 0 | | 4 | 48 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 4 | s 1 | | 5 | 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 6 | s 0 | | 6 | 31 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 3,5 | w 1 | | 7 | 8 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 7 | s 0 | | 8 | 61 | | Trần Ngọc Minh Khuê | HCM | 4 | w 1 | | 9 | 7 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 6 | s 0 | | AIM Nguyễn Trương Bảo Trân 1826 CTH Rp:1779 Tšk. 4,5 |
| 1 | 67 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 3 | s 1 | | 2 | 15 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | 4,5 | w 0 | | 3 | 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | DTH | 5 | s 0 | | 4 | 52 | | Nguyễn Thị Hà Phương | NAN | 4 | w 1 | | 5 | 57 | | Trần Lý Ngân Châu | CTH | 3,5 | w ½ | | 6 | 55 | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 4,5 | s 1 | | 7 | 14 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 4,5 | w 0 | | 8 | 50 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 3,5 | s 1 | | 9 | 1 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 5,5 | w 0 | | Nguyễn Xuân Nhi 1796 CTH Rp:1837 Tšk. 5 |
| 1 | 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 6,5 | w 0 | | 2 | 56 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | HCM | 3 | s 1 | | 3 | 5 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 7 | s 0 | | 4 | 67 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 3 | w 1 | | 5 | 23 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 5 | w 1 | | 6 | 22 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | HNO | 6,5 | s 0 | Rodyti visą sąrašą
|
|
|
|