Vista de jugadores de ASF

Resultados de la última ronda para ASF

Rd.M.No.NombreFEDPts. ResultadoPts. NombreFEDNo.
914WFMVũ Thị Diệu Ái AGI4½ ½ - ½6½ WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI8
923WFMVũ Thị Diệu Uyên AGI3½ ½ - ½6 Đoàn Thị Hồng Nhung HPH6
931WFMPhạm Thanh Phương Thảo HPH5½ 0 - 11 Đinh Ngọc Lan NBI11
947WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp AGI4½ ½ - ½5 Cao Minh Trang BNI2
9513Nguyễn Mạnh Quỳnh AGI3½ 0 - 14 Nguyễn Thị Mai Lan BNI12
9610Nguyễn Thiên Ngân AGI2 0 - 14 Trần Thị Mộng Thu VLO5
979Tống Thái Kỳ Ân HCM3½ ½ - ½2½ Trần Thanh Thảo AGI14
987WGMHoàng Thị Bảo Trâm HCM5 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo An CTH18
91132AIMNguyễn Trương Bảo Trân CTH4½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy Dương HCM1
91961Trần Ngọc Minh Khuê HCM4 0 - 14 Nguyễn Xuân Nhi CTH37
9219WIMNguyễn Thị Tường Vân HCM3½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy Tiên CTH47
92458Mai Nhất Thiên Kim CTH3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo Châu HCM38
92635WCMNguyễn Thị Thúy Quyên DTH3 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường Vy CTH50
93057Trần Lý Ngân Châu CTH2½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo Trân HCM63
93162Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh HNO2½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An Nhiên CTH65
93370Trần Thanh Trúc AGI1½ 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh Thi CTH68
913Trần Thị Mộng Thu VLO5½ 0 - 16 WFMVũ Thị Diệu Uyên AGI4
9215Nguyễn Thị Mai Lan BNI6 1 - 04½ Nguyễn Mạnh Quỳnh AGI19
936WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp AGI5½ 0 - 15½ WFMTôn Nữ Hồng Ân DNA13
942Cao Minh Trang BNI5 1 - 04½ Đinh Ngọc Lan NBI16
9522Nguyễn Thanh Thủy HCM4½ 0 - 14½ WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI17
9623Trần Nguyễn Huyền Trân HCM4 1 - 04 WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI1
9712Lê Thùy An HCM3½ ½ - ½4 WFMVũ Thị Diệu Ái AGI8
9821Nguyễn Thị Thảo TNI2½ 0 - 13½ Lê Thị Thu Hường AGI10
9924Nguyễn Thị Khánh Vân NBI3½ 1 - 02½ Nguyễn Thiên Ngân AGI11
9107WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO3½ ½ - ½2 Nguyễn Ngọc Minh Châu HCM14
91120Trần Thanh Thảo AGI3½ 0 - 11 Đào Lê Bảo Ngân VLO9
9125WFMPhạm Thanh Phương Thảo HPH0 0 sin emparejar
91318Đoàn Thị Hồng Nhung HPH0 0 sin emparejar
911WFMĐoàn Thị Vân Anh BNI7 ½ - ½4½ Lê Thị Thu Hường AGI9
9216WCMNguyễn Hồng Ngọc NBI6½ ½ - ½4½ Nguyễn Thanh Thủy HCM20
935WFMVũ Thị Diệu Ái AGI5 1 - 06 WFMTôn Nữ Hồng Ân DNA12
946Đào Lê Bảo Ngân VLO5 0 - 14½ Trần Nguyễn Huyền Trân HCM21
9511Lê Thùy An HCM4 0 - 14½ Trần Thị Mộng Thu VLO4
9619Trần Thanh Thảo AGI4 1 - 04 Đinh Ngọc Lan NBI14
9715Nguyễn Thị Mai Lan BNI4 ½ - ½3 WFMNguyễn Thị Thu Huyền VLO3
987WFMMai Thiên Kim Ngọc Diệp AGI3 0 - 13½ Cao Minh Trang BNI8
9918Nguyễn Thị Thảo TNI2 0 - 13½ Nguyễn Thị Khánh Vân NBI22
91010Nguyễn Thiên Ngân AGI1½ 0 - 13½ WFMVũ Thị Diệu Uyên AGI2
91117Nguyễn Mạnh Quỳnh AGI2 ½ - ½2½ Nguyễn Ngọc Minh Châu HCM13

Detalles de jugadores ASF

Rd.No.Ini.NombreFEDPts.Res.
WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1998 HPH Rp:1897 Pts. 5,5
18WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
24WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s 1
36Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
42Cao Minh TrangBNI5,5s ½
57WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 1
614Trần Thanh ThảoAGI3s 1
73WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w ½
85Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
911Đinh Ngọc LanNBI2w 0
Cao Minh Trang 1996 BNI Rp:1847 Pts. 5,5
19Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
211Đinh Ngọc LanNBI2w 1
312Nguyễn Thị Mai LanBNI5s ½
41WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w ½
58WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
613Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
76Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
814Trần Thanh ThảoAGI3w 1
97WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
WFM Vũ Thị Diệu Uyên 1994 AGI Rp:1718 Pts. 4
110Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
212Nguyễn Thị Mai LanBNI5s ½
38WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w 0
47WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s 0
59Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w ½
611Đinh Ngọc LanNBI2s 1
71WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
813Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 0
96Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
WFM Vũ Thị Diệu Ái 1991 AGI Rp:1784 Pts. 5
111Đinh Ngọc LanNBI2s ½
21WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w 0
313Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
412Nguyễn Thị Mai LanBNI5w ½
55Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
610Nguyễn Thiên NgânAGI2w ½
714Trần Thanh ThảoAGI3s 1
86Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s ½
98WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
Trần Thị Mộng Thu 1989 VLO Rp:1789 Pts. 5
112Nguyễn Thị Mai LanBNI5w 0
214Trần Thanh ThảoAGI3s 1
37WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w ½
49Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
54WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
68WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
711Đinh Ngọc LanNBI2w 1
81WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w ½
910Nguyễn Thiên NgânAGI2s 1
Đoàn Thị Hồng Nhung 1987 HPH Rp:1973 Pts. 6,5
113Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
27WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 1
31WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
48WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
512Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 1
69Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 1
72Cao Minh TrangBNI5,5s ½
84WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
93WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s ½
WFM Mai Thiên Kim Ngọc Diệp 1985 AGI Rp:1833 Pts. 5
114Trần Thanh ThảoAGI3w 1
26Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s 0
35Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
43WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w 1
51WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s 0
612Nguyễn Thị Mai LanBNI5w ½
710Nguyễn Thiên NgânAGI2s 1
88WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
92Cao Minh TrangBNI5,5w ½
WFM Đoàn Thị Vân Anh 1984 BNI Rp:2057 Pts. 7
11WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
29Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 1
33WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 1
46Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s ½
52Cao Minh TrangBNI5,5w 1
65Trần Thị Mộng ThuVLO5w 1
712Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 1
87WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
94WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
Tống Thái Kỳ Ân 1983 HCM Rp:1716 Pts. 4
12Cao Minh TrangBNI5,5w ½
28WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
310Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
45Trần Thị Mộng ThuVLO5w ½
53WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s ½
66Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s 0
713Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 0
811Đinh Ngọc LanNBI2s 1
914Trần Thanh ThảoAGI3w ½
Nguyễn Thiên Ngân 1979 AGI Rp:1524 Pts. 2
13WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 0
213Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w ½
39Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s 0
411Đinh Ngọc LanNBI2w ½
514Trần Thanh ThảoAGI3w ½
64WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
77WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 0
812Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 0
95Trần Thị Mộng ThuVLO5w 0
Đinh Ngọc Lan 1800 NBI Rp:1542 Pts. 2
14WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
22Cao Minh TrangBNI5,5s 0
314Trần Thanh ThảoAGI3w 0
410Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
513Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 0
63WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w 0
75Trần Thị Mộng ThuVLO5s 0
89Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 0
91WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s 1
Nguyễn Thị Mai Lan 1799 BNI Rp:1856 Pts. 5
15Trần Thị Mộng ThuVLO5s 1
23WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w ½
32Cao Minh TrangBNI5,5w ½
44WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
56Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w 0
67WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
78WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w 0
810Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
913Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
Nguyễn Mạnh Quỳnh 1797 AGI Rp:1662 Pts. 3,5
16Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w 0
210Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
34WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w 0
414Trần Thanh ThảoAGI3s 0
511Đinh Ngọc LanNBI2s 1
62Cao Minh TrangBNI5,5w 0
79Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s 1
83WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 1
912Nguyễn Thị Mai LanBNI5w 0
Trần Thanh Thảo 1796 AGI Rp:1638 Pts. 3
17WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s 0
25Trần Thị Mộng ThuVLO5w 0
311Đinh Ngọc LanNBI2s 1
413Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 1
510Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
61WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w 0
74WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w 0
82Cao Minh TrangBNI5,5s 0
99Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
WCM Trần Hoàng Bảo An 1941 CTH Rp:1888 Pts. 5
153Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH5s 1
235WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH4w 1
34WIMNguyễn Hồng AnhHCM7,5w 0
448Nguyễn Minh ThưDTH4s 1
551Lê Đặng Bảo NgọcNBI6s 0
631Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5w 1
78WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO7s 0
861Trần Ngọc Minh KhuêHCM4w 1
97WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM6s 0
AIM Nguyễn Trương Bảo Trân 1826 CTH Rp:1779 Pts. 4,5
167Bảo Kim NgânDNA3s 1
215WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4,5w 0
353Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH5s 0
452Nguyễn Thị Hà PhươngNAN4w 1
557Trần Lý Ngân ChâuCTH3,5w ½
655Dương Ngọc NgàHCM4,5s 1
714WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA4,5w 0
850Nguyễn Ngọc Tường VyCTH3,5s 1
91WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5w 0
Nguyễn Xuân Nhi 1796 CTH Rp:1837 Pts. 5
12WGMVõ Thị Kim PhụngHNO6,5w 0
256Trịnh Lê Bảo NgânHCM3s 1
35WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM7s 0
467Bảo Kim NgânDNA3w 1
523WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI5w 1
622WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO6,5s 0

Mostrar lista completa