Нота: Како би смањили рад сервера дневним уносом свих линкова на претраживача попут Гоогле-а, Иахоо-а и Цо-а, сви линкови за турнире старије од две недеље (време завршетка турнира) приказати ће се након клика на следећу тастер:
покажи податке о турниру
GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHПоследња измена01.11.2026 12:44:05, Creator/Last Upload: RoyalChess
Преглед играча за ASFРезултати последњег кола за ASF
| Коло | Бо. | Бр | | Име | ФЕД | Птс. | Резултат | Птс. | | Име | ФЕД | Бр |
| 9 | 1 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 4½ | ½ - ½ | 6½ | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 8 |
| 9 | 2 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 3½ | ½ - ½ | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6 |
| 9 | 3 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5½ | 0 - 1 | 1 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 11 |
| 9 | 4 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 4½ | ½ - ½ | 5 | | Cao Minh Trang | BNI | 2 |
| 9 | 5 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3½ | 0 - 1 | 4 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 12 |
| 9 | 6 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | 0 - 1 | 4 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 |
| 9 | 7 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 3½ | ½ - ½ | 2½ | | Trần Thanh Thảo | AGI | 14 |
| 9 | 8 | 7 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 5 | 1 - 0 | 5 | WCM | Trần Hoàng Bảo An | CTH | 18 |
| 9 | 11 | 32 | AIM | Nguyễn Trương Bảo Trân | CTH | 4½ | 0 - 1 | 4½ | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 1 |
| 9 | 19 | 61 | | Trần Ngọc Minh Khuê | HCM | 4 | 0 - 1 | 4 | | Nguyễn Xuân Nhi | CTH | 37 |
| 9 | 21 | 9 | WIM | Nguyễn Thị Tường Vân | HCM | 3½ | 1 - 0 | 3½ | | Võ Thị Thủy Tiên | CTH | 47 |
| 9 | 24 | 58 | | Mai Nhất Thiên Kim | CTH | 3½ | 0 - 1 | 3½ | WCM | Nguyễn Vũ Bảo Châu | HCM | 38 |
| 9 | 26 | 35 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | DTH | 3 | 1 - 0 | 3½ | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 50 |
| 9 | 30 | 57 | | Trần Lý Ngân Châu | CTH | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Trịnh Lê Bảo Trân | HCM | 63 |
| 9 | 31 | 62 | | Nguyễn Huỳnh Thiên Thanh | HNO | 2½ | 1 - 0 | 2½ | | Bùi Nguyễn An Nhiên | CTH | 65 |
| 9 | 33 | 70 | | Trần Thanh Trúc | AGI | 1½ | 1 - 0 | 1 | | Nguyễn Đoàn Hạnh Thi | CTH | 68 |
| 9 | 1 | 3 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5½ | 0 - 1 | 6 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 |
| 9 | 2 | 15 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 6 | 1 - 0 | 4½ | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 19 |
| 9 | 3 | 6 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5½ | 0 - 1 | 5½ | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 13 |
| 9 | 4 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5 | 1 - 0 | 4½ | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 16 |
| 9 | 5 | 22 | | Nguyễn Thanh Thủy | HCM | 4½ | 0 - 1 | 4½ | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 17 |
| 9 | 6 | 23 | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 4 | 1 - 0 | 4 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 1 |
| 9 | 7 | 12 | | Lê Thùy An | HCM | 3½ | ½ - ½ | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 8 |
| 9 | 8 | 21 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | 2½ | 0 - 1 | 3½ | | Lê Thị Thu Hường | AGI | 10 |
| 9 | 9 | 24 | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | 3½ | 1 - 0 | 2½ | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 11 |
| 9 | 10 | 7 | WFM | Nguyễn Thị Thu Huyền | VLO | 3½ | ½ - ½ | 2 | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | HCM | 14 |
| 9 | 11 | 20 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3½ | 0 - 1 | 1 | | Đào Lê Bảo Ngân | VLO | 9 |
| 9 | 12 | 5 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 0 | 0 | | | нису паровани | | |
| 9 | 13 | 18 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 0 | 0 | | | нису паровани | | |
| 9 | 1 | 1 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | ½ - ½ | 4½ | | Lê Thị Thu Hường | AGI | 9 |
| 9 | 2 | 16 | WCM | Nguyễn Hồng Ngọc | NBI | 6½ | ½ - ½ | 4½ | | Nguyễn Thanh Thủy | HCM | 20 |
| 9 | 3 | 5 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | 1 - 0 | 6 | WFM | Tôn Nữ Hồng Ân | DNA | 12 |
| 9 | 4 | 6 | | Đào Lê Bảo Ngân | VLO | 5 | 0 - 1 | 4½ | | Trần Nguyễn Huyền Trân | HCM | 21 |
| 9 | 5 | 11 | | Lê Thùy An | HCM | 4 | 0 - 1 | 4½ | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 4 |
| 9 | 6 | 19 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 4 | 1 - 0 | 4 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 14 |
| 9 | 7 | 15 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 4 | ½ - ½ | 3 | WFM | Nguyễn Thị Thu Huyền | VLO | 3 |
| 9 | 8 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 3 | 0 - 1 | 3½ | | Cao Minh Trang | BNI | 8 |
| 9 | 9 | 18 | | Nguyễn Thị Thảo | TNI | 2 | 0 - 1 | 3½ | | Nguyễn Thị Khánh Vân | NBI | 22 |
| 9 | 10 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 1½ | 0 - 1 | 3½ | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 2 |
| 9 | 11 | 17 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 2 | ½ - ½ | 2½ | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | HCM | 13 |
Подаци о играчима за ASF
| Коло | СНо | | Име | ФЕД | Бод. | Рез. |
| WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1998 HPH Rp:1897 Бод. 5,5 |
| 1 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w ½ | | 2 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | s 1 | | 3 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w ½ | | 4 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s ½ | | 5 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | w 1 | | 6 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | s 1 | | 7 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w ½ | | 8 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s ½ | | 9 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | w 0 | | Cao Minh Trang 1996 BNI Rp:1847 Бод. 5,5 |
| 1 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s ½ | | 2 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | w 1 | | 3 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s ½ | | 4 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | w ½ | | 5 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | s 0 | | 6 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | s 1 | | 7 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w ½ | | 8 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w 1 | | 9 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s ½ | | WFM Vũ Thị Diệu Uyên 1994 AGI Rp:1718 Бод. 4 |
| 1 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | w 1 | | 2 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s ½ | | 3 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w 0 | | 4 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s 0 | | 5 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w ½ | | 6 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s 1 | | 7 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s ½ | | 8 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 0 | | 9 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w ½ | | WFM Vũ Thị Diệu Ái 1991 AGI Rp:1784 Бод. 5 |
| 1 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s ½ | | 2 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | w 0 | | 3 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | s 1 | | 4 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | w ½ | | 5 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s ½ | | 6 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | w ½ | | 7 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | s 1 | | 8 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | s ½ | | 9 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w ½ | | Trần Thị Mộng Thu 1989 VLO Rp:1789 Бод. 5 |
| 1 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | w 0 | | 2 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | s 1 | | 3 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | w ½ | | 4 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s ½ | | 5 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w ½ | | 6 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | s 0 | | 7 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | w 1 | | 8 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | w ½ | | 9 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s 1 | | Đoàn Thị Hồng Nhung 1987 HPH Rp:1973 Бод. 6,5 |
| 1 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | s 1 | | 2 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | w 1 | | 3 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s ½ | | 4 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w ½ | | 5 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s 1 | | 6 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w 1 | | 7 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s ½ | | 8 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w ½ | | 9 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s ½ | | WFM Mai Thiên Kim Ngọc Diệp 1985 AGI Rp:1833 Бод. 5 |
| 1 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w 1 | | 2 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | s 0 | | 3 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s ½ | | 4 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w 1 | | 5 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s 0 | | 6 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | w ½ | | 7 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s 1 | | 8 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w ½ | | 9 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w ½ | | WFM Đoàn Thị Vân Anh 1984 BNI Rp:2057 Бод. 7 |
| 1 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s ½ | | 2 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w 1 | | 3 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s 1 | | 4 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | s ½ | | 5 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w 1 | | 6 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | w 1 | | 7 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s 1 | | 8 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s ½ | | 9 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | s ½ | | Tống Thái Kỳ Ân 1983 HCM Rp:1716 Бод. 4 |
| 1 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w ½ | | 2 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | s 0 | | 3 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | w 1 | | 4 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | w ½ | | 5 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s ½ | | 6 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | s 0 | | 7 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 0 | | 8 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s 1 | | 9 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w ½ | | Nguyễn Thiên Ngân 1979 AGI Rp:1524 Бод. 2 |
| 1 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s 0 | | 2 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w ½ | | 3 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s 0 | | 4 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | w ½ | | 5 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w ½ | | 6 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | s ½ | | 7 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | w 0 | | 8 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | s 0 | | 9 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | w 0 | | Đinh Ngọc Lan 1800 NBI Rp:1542 Бод. 2 |
| 1 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w ½ | | 2 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s 0 | | 3 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | w 0 | | 4 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s ½ | | 5 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 0 | | 6 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w 0 | | 7 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s 0 | | 8 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | w 0 | | 9 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | s 1 | | Nguyễn Thị Mai Lan 1799 BNI Rp:1856 Бод. 5 |
| 1 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | s 1 | | 2 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | w ½ | | 3 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w ½ | | 4 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | s ½ | | 5 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w 0 | | 6 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s ½ | | 7 | 8 | WFM | Đoàn Thị Vân Anh | BNI | 7 | w 0 | | 8 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | w 1 | | 9 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | s 1 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh 1797 AGI Rp:1662 Бод. 3,5 |
| 1 | 6 | | Đoàn Thị Hồng Nhung | HPH | 6,5 | w 0 | | 2 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s ½ | | 3 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w 0 | | 4 | 14 | | Trần Thanh Thảo | AGI | 3 | s 0 | | 5 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s 1 | | 6 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | w 0 | | 7 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s 1 | | 8 | 3 | WFM | Vũ Thị Diệu Uyên | AGI | 4 | s 1 | | 9 | 12 | | Nguyễn Thị Mai Lan | BNI | 5 | w 0 | | Trần Thanh Thảo 1796 AGI Rp:1638 Бод. 3 |
| 1 | 7 | WFM | Mai Thiên Kim Ngọc Diệp | AGI | 5 | s 0 | | 2 | 5 | | Trần Thị Mộng Thu | VLO | 5 | w 0 | | 3 | 11 | | Đinh Ngọc Lan | NBI | 2 | s 1 | | 4 | 13 | | Nguyễn Mạnh Quỳnh | AGI | 3,5 | w 1 | | 5 | 10 | | Nguyễn Thiên Ngân | AGI | 2 | s ½ | | 6 | 1 | WFM | Phạm Thanh Phương Thảo | HPH | 5,5 | w 0 | | 7 | 4 | WFM | Vũ Thị Diệu Ái | AGI | 5 | w 0 | | 8 | 2 | | Cao Minh Trang | BNI | 5,5 | s 0 | | 9 | 9 | | Tống Thái Kỳ Ân | HCM | 4 | s ½ | | WCM Trần Hoàng Bảo An 1941 CTH Rp:1888 Бод. 5 |
| 1 | 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | DTH | 5 | s 1 | | 2 | 35 | WCM | Nguyễn Thị Thúy Quyên | DTH | 4 | w 1 | | 3 | 4 | WIM | Nguyễn Hồng Anh | HCM | 7,5 | w 0 | | 4 | 48 | | Nguyễn Minh Thư | DTH | 4 | s 1 | | 5 | 51 | | Lê Đặng Bảo Ngọc | NBI | 6 | s 0 | | 6 | 31 | | Phạm Thị Minh Ngọc | NBI | 3,5 | w 1 | | 7 | 8 | WFM | Đỗ Hoàng Minh Thơ | VLO | 7 | s 0 | | 8 | 61 | | Trần Ngọc Minh Khuê | HCM | 4 | w 1 | | 9 | 7 | WGM | Hoàng Thị Bảo Trâm | HCM | 6 | s 0 | | AIM Nguyễn Trương Bảo Trân 1826 CTH Rp:1779 Бод. 4,5 |
| 1 | 67 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 3 | s 1 | | 2 | 15 | WFM | Nguyễn Hà Khánh Linh | HUE | 4,5 | w 0 | | 3 | 53 | | Huỳnh Ngọc Anh Thư | DTH | 5 | s 0 | | 4 | 52 | | Nguyễn Thị Hà Phương | NAN | 4 | w 1 | | 5 | 57 | | Trần Lý Ngân Châu | CTH | 3,5 | w ½ | | 6 | 55 | | Dương Ngọc Ngà | HCM | 4,5 | s 1 | | 7 | 14 | WFM | Nguyễn Thị Phương Thảo | DNA | 4,5 | w 0 | | 8 | 50 | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | CTH | 3,5 | s 1 | | 9 | 1 | WIM | Bạch Ngọc Thùy Dương | HCM | 5,5 | w 0 | | Nguyễn Xuân Nhi 1796 CTH Rp:1837 Бод. 5 |
| 1 | 2 | WGM | Võ Thị Kim Phụng | HNO | 6,5 | w 0 | | 2 | 56 | | Trịnh Lê Bảo Ngân | HCM | 3 | s 1 | | 3 | 5 | WGM | Nguyễn Thị Thanh An | HCM | 7 | s 0 | | 4 | 67 | | Bảo Kim Ngân | DNA | 3 | w 1 | | 5 | 23 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | NBI | 5 | w 1 | | 6 | 22 | WIM | Nguyễn Thanh Thủy Tiên | HNO | 6,5 | s 0 | Покажи читаву листу
|
|
|
|