Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCH

Last update 01.11.2026 12:44:05, Creator/Last Upload: RoyalChess

Player overview for ASF

Results of the last round for ASF

Rd.Bo.No.NameFEDPts. ResultPts. NameFEDNo.
914WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI4½ ½ - ½6½ WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI8
923WFMVũ Thị Diệu UyênAGI3½ ½ - ½6 Đoàn Thị Hồng NhungHPH6
931WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5½ 0 - 11 Đinh Ngọc LanNBI11
947WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI4½ ½ - ½5 Cao Minh TrangBNI2
9513Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3½ 0 - 14 Nguyễn Thị Mai LanBNI12
9610Nguyễn Thiên NgânAGI2 0 - 14 Trần Thị Mộng ThuVLO5
979Tống Thái Kỳ ÂnHCM3½ ½ - ½2½ Trần Thanh ThảoAGI14
987WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM5 1 - 05 WCMTrần Hoàng Bảo AnCTH18
91132AIMNguyễn Trương Bảo TrânCTH4½ 0 - 14½ WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM1
91961Trần Ngọc Minh KhuêHCM4 0 - 14 Nguyễn Xuân NhiCTH37
9219WIMNguyễn Thị Tường VânHCM3½ 1 - 03½ Võ Thị Thủy TiênCTH47
92458Mai Nhất Thiên KimCTH3½ 0 - 13½ WCMNguyễn Vũ Bảo ChâuHCM38
92635WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH3 1 - 03½ Nguyễn Ngọc Tường VyCTH50
93057Trần Lý Ngân ChâuCTH2½ 1 - 02½ Trịnh Lê Bảo TrânHCM63
93162Nguyễn Huỳnh Thiên ThanhHNO2½ 1 - 02½ Bùi Nguyễn An NhiênCTH65
93370Trần Thanh TrúcAGI1½ 1 - 01 Nguyễn Đoàn Hạnh ThiCTH68
913Trần Thị Mộng ThuVLO5½ 0 - 16 WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4
9215Nguyễn Thị Mai LanBNI6 1 - 04½ Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI19
936WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5½ 0 - 15½ WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA13
942Cao Minh TrangBNI5 1 - 04½ Đinh Ngọc LanNBI16
9522Nguyễn Thanh ThủyHCM4½ 0 - 14½ WCMNguyễn Hồng NgọcNBI17
9623Trần Nguyễn Huyền TrânHCM4 1 - 04 WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI1
9712Lê Thùy AnHCM3½ ½ - ½4 WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI8
9821Nguyễn Thị ThảoTNI2½ 0 - 13½ Lê Thị Thu HườngAGI10
9924Nguyễn Thị Khánh VânNBI3½ 1 - 02½ Nguyễn Thiên NgânAGI11
9107WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO3½ ½ - ½2 Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM14
91120Trần Thanh ThảoAGI3½ 0 - 11 Đào Lê Bảo NgânVLO9
9125WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH0 0 not paired
91318Đoàn Thị Hồng NhungHPH0 0 not paired
911WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7 ½ - ½4½ Lê Thị Thu HườngAGI9
9216WCMNguyễn Hồng NgọcNBI6½ ½ - ½4½ Nguyễn Thanh ThủyHCM20
935WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5 1 - 06 WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNA12
946Đào Lê Bảo NgânVLO5 0 - 14½ Trần Nguyễn Huyền TrânHCM21
9511Lê Thùy AnHCM4 0 - 14½ Trần Thị Mộng ThuVLO4
9619Trần Thanh ThảoAGI4 1 - 04 Đinh Ngọc LanNBI14
9715Nguyễn Thị Mai LanBNI4 ½ - ½3 WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLO3
987WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI3 0 - 13½ Cao Minh TrangBNI8
9918Nguyễn Thị ThảoTNI2 0 - 13½ Nguyễn Thị Khánh VânNBI22
91010Nguyễn Thiên NgânAGI1½ 0 - 13½ WFMVũ Thị Diệu UyênAGI2
91117Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI2 ½ - ½2½ Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCM13

Player details for ASF

Rd.SNoNameFEDPts.Res.
WFM Phạm Thanh Phương Thảo 1998 HPH Rp:1897 Pts. 5,5
18WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
24WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s 1
36Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
42Cao Minh TrangBNI5,5s ½
57WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 1
614Trần Thanh ThảoAGI3s 1
73WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w ½
85Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
911Đinh Ngọc LanNBI2w 0
Cao Minh Trang 1996 BNI Rp:1847 Pts. 5,5
19Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
211Đinh Ngọc LanNBI2w 1
312Nguyễn Thị Mai LanBNI5s ½
41WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w ½
58WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
613Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
76Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
814Trần Thanh ThảoAGI3w 1
97WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
WFM Vũ Thị Diệu Uyên 1994 AGI Rp:1718 Pts. 4
110Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
212Nguyễn Thị Mai LanBNI5s ½
38WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w 0
47WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s 0
59Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w ½
611Đinh Ngọc LanNBI2s 1
71WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
813Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 0
96Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w ½
WFM Vũ Thị Diệu Ái 1991 AGI Rp:1784 Pts. 5
111Đinh Ngọc LanNBI2s ½
21WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w 0
313Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
412Nguyễn Thị Mai LanBNI5w ½
55Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
610Nguyễn Thiên NgânAGI2w ½
714Trần Thanh ThảoAGI3s 1
86Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s ½
98WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
Trần Thị Mộng Thu 1989 VLO Rp:1789 Pts. 5
112Nguyễn Thị Mai LanBNI5w 0
214Trần Thanh ThảoAGI3s 1
37WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w ½
49Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
54WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
68WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
711Đinh Ngọc LanNBI2w 1
81WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w ½
910Nguyễn Thiên NgânAGI2s 1
Đoàn Thị Hồng Nhung 1987 HPH Rp:1973 Pts. 6,5
113Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
27WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 1
31WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
48WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
512Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 1
69Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 1
72Cao Minh TrangBNI5,5s ½
84WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
93WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s ½
WFM Mai Thiên Kim Ngọc Diệp 1985 AGI Rp:1833 Pts. 5
114Trần Thanh ThảoAGI3w 1
26Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s 0
35Trần Thị Mộng ThuVLO5s ½
43WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w 1
51WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s 0
612Nguyễn Thị Mai LanBNI5w ½
710Nguyễn Thiên NgânAGI2s 1
88WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w ½
92Cao Minh TrangBNI5,5w ½
WFM Đoàn Thị Vân Anh 1984 BNI Rp:2057 Pts. 7
11WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s ½
29Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 1
33WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 1
46Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s ½
52Cao Minh TrangBNI5,5w 1
65Trần Thị Mộng ThuVLO5w 1
712Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 1
87WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
94WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
Tống Thái Kỳ Ân 1983 HCM Rp:1716 Pts. 4
12Cao Minh TrangBNI5,5w ½
28WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7s 0
310Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
45Trần Thị Mộng ThuVLO5w ½
53WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s ½
66Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5s 0
713Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 0
811Đinh Ngọc LanNBI2s 1
914Trần Thanh ThảoAGI3w ½
Nguyễn Thiên Ngân 1979 AGI Rp:1524 Pts. 2
13WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 0
213Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w ½
39Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s 0
411Đinh Ngọc LanNBI2w ½
514Trần Thanh ThảoAGI3w ½
64WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
77WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5w 0
812Nguyễn Thị Mai LanBNI5s 0
95Trần Thị Mộng ThuVLO5w 0
Đinh Ngọc Lan 1800 NBI Rp:1542 Pts. 2
14WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w ½
22Cao Minh TrangBNI5,5s 0
314Trần Thanh ThảoAGI3w 0
410Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
513Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 0
63WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w 0
75Trần Thị Mộng ThuVLO5s 0
89Tống Thái Kỳ ÂnHCM4w 0
91WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5s 1
Nguyễn Thị Mai Lan 1799 BNI Rp:1856 Pts. 5
15Trần Thị Mộng ThuVLO5s 1
23WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4w ½
32Cao Minh TrangBNI5,5w ½
44WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5s ½
56Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w 0
67WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s ½
78WFMĐoàn Thị Vân AnhBNI7w 0
810Nguyễn Thiên NgânAGI2w 1
913Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5s 1
Nguyễn Mạnh Quỳnh 1797 AGI Rp:1662 Pts. 3,5
16Đoàn Thị Hồng NhungHPH6,5w 0
210Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
34WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w 0
414Trần Thanh ThảoAGI3s 0
511Đinh Ngọc LanNBI2s 1
62Cao Minh TrangBNI5,5w 0
79Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s 1
83WFMVũ Thị Diệu UyênAGI4s 1
912Nguyễn Thị Mai LanBNI5w 0
Trần Thanh Thảo 1796 AGI Rp:1638 Pts. 3
17WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGI5s 0
25Trần Thị Mộng ThuVLO5w 0
311Đinh Ngọc LanNBI2s 1
413Nguyễn Mạnh QuỳnhAGI3,5w 1
510Nguyễn Thiên NgânAGI2s ½
61WFMPhạm Thanh Phương ThảoHPH5,5w 0
74WFMVũ Thị Diệu ÁiAGI5w 0
82Cao Minh TrangBNI5,5s 0
99Tống Thái Kỳ ÂnHCM4s ½
WCM Trần Hoàng Bảo An 1941 CTH Rp:1888 Pts. 5
153Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH5s 1
235WCMNguyễn Thị Thúy QuyênDTH4w 1
34WIMNguyễn Hồng AnhHCM7,5w 0
448Nguyễn Minh ThưDTH4s 1
551Lê Đặng Bảo NgọcNBI6s 0
631Phạm Thị Minh NgọcNBI3,5w 1
78WFMĐỗ Hoàng Minh ThơVLO7s 0
861Trần Ngọc Minh KhuêHCM4w 1
97WGMHoàng Thị Bảo TrâmHCM6s 0
AIM Nguyễn Trương Bảo Trân 1826 CTH Rp:1779 Pts. 4,5
167Bảo Kim NgânDNA3s 1
215WFMNguyễn Hà Khánh LinhHUE4,5w 0
353Huỳnh Ngọc Anh ThưDTH5s 0
452Nguyễn Thị Hà PhươngNAN4w 1
557Trần Lý Ngân ChâuCTH3,5w ½
655Dương Ngọc NgàHCM4,5s 1
714WFMNguyễn Thị Phương ThảoDNA4,5w 0
850Nguyễn Ngọc Tường VyCTH3,5s 1
91WIMBạch Ngọc Thùy DươngHCM5,5w 0
Nguyễn Xuân Nhi 1796 CTH Rp:1837 Pts. 5
12WGMVõ Thị Kim PhụngHNO6,5w 0
256Trịnh Lê Bảo NgânHCM3s 1
35WGMNguyễn Thị Thanh AnHCM7s 0
467Bảo Kim NgânDNA3w 1
523WFMVũ Bùi Thị Thanh VânNBI5w 1
622WIMNguyễn Thanh Thủy TiênHNO6,5s 0

Show complete list