GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA XUẤT SẮC QUỐC GIA 2026 CỜ ASEAN CHỚP - NỮ VÔ ĐỊCHCập nhật ngày: 31.10.2026 13:17:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: RoyalChess
| Giải/ Nội dung | StandardMenChess, StandardWomenChess StandardMenAsean, StandardWomenAsean RapidMenChess, RapidWomenChess RapidMenAsean, RapidWomenAsean BlitzMenChess, BlitzWomenChess BlitzMenAsean, BlitzWomenAsean |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | AGI, BNI, CTH, DNA, DON, DTH, HCM, HNO, HPH, HUE, KTL, LDO, NAN, NBI, OLP, QDO, TNI, VCH, VLO |
| Xem theo nhóm | ASF |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AGI | AGI | 7 |
| 2 | BNI | BNI | 3 |
| 3 | DNA | DNA | 1 |
| 4 | HCM | HCM | 4 |
| 5 | NBI | NBI | 3 |
| 6 | TNI | TNI | 1 |
| 7 | VLO | VLO | 3 |
| Tổng cộng | | | 22 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WFM | 6 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 7 |
Thống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|