Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 8

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
11WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh7000743
216WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình6,5000653
312WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng6000643
45WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang5000441
56Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long5000543
621Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,5000431
79Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang4,5000341
84Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long4,5000443
920Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,5000241
1014Đinh Ngọc LanNBINinh Bình4000342
1111Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh4000442
1215Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh4000341
1319Trần Thanh ThảoAGIAn Giang4000443
142WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang3,5000341
158Cao Minh TrangBNIBắc Ninh3,5000341
1622Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình3,5000341
177WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang3000340
183WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long3000332
1913Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000241
2017Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang2000140
2118Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh2000241
2210Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang1,5000150

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)