Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 7

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
11WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh6000632
216WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình6000643
312WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng5000532
46Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long5000543
521Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh4,5000431
65WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang4000330
720Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh4000241
811Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh4000442
94Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long4000443
109Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang3,5000241
1115Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh3,5000331
122WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang3,5000331
1314Đinh Ngọc LanNBINinh Bình3000242
148Cao Minh TrangBNIBắc Ninh3000331
1519Trần Thanh ThảoAGIAn Giang3000332
163WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long3000332
177WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang3000330
1822Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình2,5000241
1918Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh2000231
2013Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000141
2117Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang1,5000140
2210Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang1,5000140

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)