Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 6

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
116WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình5000543
21WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh5000532
36Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long5000533
412WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng4000432
521Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh4000421
65WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang4000320
79Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang3,5000231
820Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh3,5000241
915Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh3000331
108Cao Minh TrangBNIBắc Ninh3000331
1111Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000331
1219Trần Thanh ThảoAGIAn Giang3000332
134Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long3000332
1414Đinh Ngọc LanNBINinh Bình2,5000232
152WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang2,5000231
1622Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình2,5000231
1718Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh2000231
187WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang2000230
193WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long2000221
2013Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000131
2117Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang1,5000130
2210Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0,5000040

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)