Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 5

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
11WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh5000522
216WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình4000432
36Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long4000433
412WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng4000432
521Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000321
615Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh3000321
75WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang3000220
88Cao Minh TrangBNIBắc Ninh3000321
92WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang2,5000231
1014Đinh Ngọc LanNBINinh Bình2,5000222
119Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang2,5000131
1222Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình2,5000231
1320Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh2,5000130
1411Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000231
1519Trần Thanh ThảoAGIAn Giang2000221
164Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long2000232
177WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang2000220
1813Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000121
1917Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang1,5000120
2018Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh1000131
213WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long1000121
2210Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0,5000030

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)