Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 3

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
116WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình3000322
21WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh3000311
321Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh3000311
42WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang2000221
511Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000221
66Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long2000222
712WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng2000221
815Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh2000210
922Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình2000221
105WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang1,5000110
119Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang1,5000121
1213Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000111
1320Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh1,5000020
148Cao Minh TrangBNIBắc Ninh1000121
1514Đinh Ngọc LanNBINinh Bình1000111
1618Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh1000111
174Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long1000121
187WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang1000110
1910Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0,5000020
2017Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang0,5000010
2119Trần Thanh ThảoAGIAn Giang0000010
223WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long0000010

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)