Search for player Buscar

Clasificación después de la ronda 2

Rk.No.Ini.NombreFEDClub/CiudadPts. Des 1  Des 2  Des 3  Des 4  Des 5  TB6 
11WFMĐoàn Thị Vân AnhBNIBắc Ninh2000211
22WFMVũ Thị Diệu UyênAGIAn Giang2000211
311Lê Thùy AnHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000211
416WCMNguyễn Hồng NgọcNBINinh Bình2000222
521Trần Nguyễn Huyền TrânHCMThành Phố Hồ Chí Minh2000211
69Lê Thị Thu HườngAGIAn Giang1,5000111
76Đào Lê Bảo NgânVLOVĩnh Long1000111
88Cao Minh TrangBNIBắc Ninh1000111
913Nguyễn Ngọc Minh ChâuHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000111
1014Đinh Ngọc LanNBINinh Bình1000111
1118Nguyễn Thị ThảoTNITây Ninh1000111
1212WFMTôn Nữ Hồng ÂnDNAĐà Nẵng1000110
1315Nguyễn Thị Mai LanBNIBắc Ninh1000110
1422Nguyễn Thị Khánh VânNBINinh Bình1000110
1520Nguyễn Thanh ThủyHCMThành Phố Hồ Chí Minh1000010
165WFMVũ Thị Diệu ÁiAGIAn Giang0,5000010
1710Nguyễn Thiên NgânAGIAn Giang0,5000010
1817Nguyễn Mạnh QuỳnhAGIAn Giang0,5000010
193WFMNguyễn Thị Thu HuyềnVLOVĩnh Long0000000
204Trần Thị Mộng ThuVLOVĩnh Long0000010
217WFMMai Thiên Kim Ngọc DiệpAGIAn Giang0000010
2219Trần Thanh ThảoAGIAn Giang0000010

Anotación:
Desempate 1: Direct Encounter (DE)
Desempate 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Desempate 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Desempate 4: Number of games won (WON) (Gamepoints)
Desempate 5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
Desempate 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)